tradingkey.logo
tradingkey.logo

Phinia Inc

PHIN
67.110USD
-1.480-2.16%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.16BVốn hóa
20.29P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Phinia Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Phinia Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q1
Tổng doanh thu
4.92%874.00M
8.22%908.00M
2.53%890.00M
-7.76%796.00M
-5.56%833.00M
-6.36%839.00M
-2.14%868.00M
3.35%863.00M
--882.00M
--896.00M
--887.00M
-0.83%835.00M
--842.00M
Doanh thu
4.92%874.00M
8.22%908.00M
2.53%890.00M
-7.76%796.00M
-5.56%833.00M
-6.36%839.00M
-2.14%868.00M
3.35%863.00M
--882.00M
--896.00M
--887.00M
-0.83%835.00M
--842.00M
Chi phí doanh thu
6.21%684.00M
8.59%708.00M
1.91%693.00M
-7.00%624.00M
-7.47%644.00M
-9.32%652.00M
-2.58%680.00M
1.21%671.00M
--696.00M
--719.00M
--698.00M
-0.75%663.00M
--668.00M
Chi phí hoạt động
5.25%802.00M
7.38%815.00M
1.52%803.00M
-5.56%730.00M
-3.91%762.00M
-7.55%759.00M
0.38%791.00M
2.38%773.00M
--793.00M
--821.00M
--788.00M
-0.53%755.00M
--759.00M
Chi phí R&D
-6.90%27.00M
-23.08%20.00M
0.00%30.00M
3.70%28.00M
7.41%29.00M
8.33%26.00M
7.14%30.00M
-6.90%27.00M
--27.00M
--24.00M
--28.00M
16.00%29.00M
--25.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.13%41.00M
75.00%70.00M
-2.50%39.00M
-9.76%37.00M
-13.33%39.00M
-4.76%40.00M
-6.98%40.00M
0.00%41.00M
--45.00M
--42.00M
--43.00M
-6.82%41.00M
--44.00M
Chi phí hoạt động khác
---3.00M
300.00%2.00M
-100.00%-2.00M
50.00%-1.00M
100.00%0.00
50.00%-1.00M
92.31%-1.00M
71.43%-2.00M
---10.00M
---2.00M
---13.00M
22.22%-7.00M
---9.00M
Lợi nhuận hoạt động
1.41%72.00M
16.25%93.00M
12.99%87.00M
-26.67%66.00M
-20.22%71.00M
6.67%80.00M
-22.22%77.00M
12.50%90.00M
--89.00M
--75.00M
--99.00M
-3.61%80.00M
--83.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-25.00%3.00M
-25.00%3.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
0.00%4.00M
-71.43%4.00M
-33.33%4.00M
--4.00M
--4.00M
--14.00M
200.00%6.00M
--2.00M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
16.67%21.00M
0.00%20.00M
-46.15%21.00M
-13.64%19.00M
-18.18%18.00M
-9.09%20.00M
116.67%39.00M
144.44%22.00M
--22.00M
--22.00M
--18.00M
50.00%9.00M
--6.00M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
33.33%4.00M
0.00%3.00M
100.00%4.00M
33.33%4.00M
50.00%3.00M
50.00%3.00M
-33.33%2.00M
0.00%3.00M
--2.00M
--2.00M
--3.00M
50.00%3.00M
--2.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
85.00%-3.00M
-321.43%-59.00M
133.33%2.00M
78.95%-4.00M
0.00%-20.00M
51.72%-14.00M
86.05%-6.00M
13.64%-19.00M
---20.00M
---29.00M
---43.00M
-83.33%-22.00M
---12.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-200.00%-1.00M
---1.00M
0.00%-1.00M
---1.00M
133.33%1.00M
--0.00
-200.00%-1.00M
----
---3.00M
--0.00
--1.00M
-100.00%0.00
--9.00M
Thu nhập trước thuế
31.71%54.00M
-64.15%19.00M
102.70%75.00M
-10.71%50.00M
-18.00%41.00M
76.67%53.00M
-33.93%37.00M
-3.45%56.00M
--50.00M
--30.00M
--56.00M
-25.64%58.00M
--78.00M
Thuế thu nhập
-75.00%9.00M
-72.73%6.00M
26.09%29.00M
-11.11%24.00M
24.14%36.00M
-29.03%22.00M
9.52%23.00M
17.39%27.00M
--29.00M
--31.00M
--21.00M
9.52%23.00M
--21.00M
Doanh thu sau thuế
800.00%45.00M
-58.06%13.00M
228.57%46.00M
-10.34%26.00M
-76.19%5.00M
3200.00%31.00M
-60.00%14.00M
-17.14%29.00M
--21.00M
---1.00M
--35.00M
-38.60%35.00M
--57.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
800.00%45.00M
-58.06%13.00M
228.57%46.00M
-10.34%26.00M
-76.19%5.00M
3200.00%31.00M
-60.00%14.00M
-17.14%29.00M
--21.00M
---1.00M
--35.00M
-38.60%35.00M
--57.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
800.00%45.00M
-58.06%13.00M
228.57%46.00M
-10.34%26.00M
-76.19%5.00M
3200.00%31.00M
-60.00%14.00M
-17.14%29.00M
--21.00M
---1.00M
--35.00M
-38.60%35.00M
--57.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
800.00%45.00M
-58.06%13.00M
228.57%46.00M
-10.34%26.00M
-76.19%5.00M
3200.00%31.00M
-60.00%14.00M
-17.14%29.00M
--21.00M
---1.00M
--35.00M
-38.60%35.00M
--57.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
882.05%1.17
-53.30%0.34
272.66%1.16
1.55%0.64
-73.52%0.12
3479.98%0.72
-58.02%0.31
-15.50%0.63
--0.45
---0.02
--0.74
-38.60%0.74
--1.21
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
887.24%1.15
-53.30%0.33
273.52%1.14
0.46%0.63
-73.98%0.12
3403.34%0.70
-58.85%0.31
-16.22%0.62
--0.45
---0.02
--0.74
-38.60%0.74
--1.21
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
8.00%0.27
8.00%0.27
8.00%0.27
8.00%0.27
0.00%0.25
0.00%0.25
--0.25
--0.25
--0.25
--0.25
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI