tradingkey.logo
tradingkey.logo

Phinia Inc

PHIN
67.110USD
-1.480-2.16%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.16BVốn hóa
20.29P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Phinia Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.51%96.00M
25.26%119.00M
-47.71%57.00M
29.03%40.00M
17.74%73.00M
-38.71%95.00M
65.15%109.00M
193.94%31.00M
-65.75%62.00M
--155.00M
--66.00M
-306.25%-33.00M
--181.00M
--16.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
800.00%45.00M
-58.06%13.00M
228.57%46.00M
-10.34%26.00M
-76.19%5.00M
181.82%31.00M
-60.00%14.00M
-17.14%29.00M
-72.00%21.00M
--11.00M
--35.00M
-38.60%35.00M
--75.00M
--57.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-31.67%41.00M
0.00%40.00M
-2.50%39.00M
-9.76%37.00M
33.33%60.00M
-4.76%40.00M
-6.98%40.00M
0.00%41.00M
12.50%45.00M
--42.00M
--43.00M
-6.82%41.00M
--40.00M
--44.00M
Thuế hoãn lại
-466.67%-17.00M
-85.71%1.00M
-233.33%-4.00M
-75.00%1.00M
-110.00%-3.00M
216.67%7.00M
--3.00M
-50.00%4.00M
20.00%30.00M
---6.00M
--0.00
--8.00M
--25.00M
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
-750.00%-34.00M
900.00%40.00M
-133.33%-6.00M
-150.00%-2.00M
71.43%-4.00M
166.67%4.00M
50.00%18.00M
166.67%4.00M
-380.00%-14.00M
---6.00M
--12.00M
-200.00%-6.00M
--5.00M
---2.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
366.67%56.00M
100.00%20.00M
-173.33%-22.00M
49.02%-26.00M
152.17%12.00M
-90.99%10.00M
211.11%30.00M
54.46%-51.00M
-171.88%-23.00M
--111.00M
---27.00M
-31.76%-112.00M
--32.00M
---85.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
36.23%94.00M
-77.05%14.00M
-149.09%-27.00M
66.67%-12.00M
-65.84%69.00M
203.39%61.00M
296.43%55.00M
0.00%-36.00M
359.09%202.00M
---59.00M
---28.00M
43.75%-36.00M
--44.00M
---64.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
138.10%50.00M
-700.00%-16.00M
-130.00%-3.00M
-316.67%-25.00M
-62.50%21.00M
75.00%-2.00M
143.48%10.00M
79.31%-6.00M
273.33%56.00M
---8.00M
---23.00M
29.27%-29.00M
--15.00M
---41.00M
-Thay đổi chi phí trả trước
64.29%-5.00M
62.50%-3.00M
-50.00%1.00M
38.46%-8.00M
-380.00%-14.00M
---8.00M
118.18%2.00M
-1400.00%-13.00M
25.00%5.00M
--0.00
---11.00M
200.00%1.00M
--4.00M
---1.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.00M
---2.00M
80.00%-1.00M
----
---5.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
200.00%6.00M
9.09%-20.00M
-133.33%-14.00M
-75.00%3.00M
106.06%2.00M
-650.00%-22.00M
-220.00%-6.00M
-50.00%12.00M
-571.43%-33.00M
--4.00M
--5.00M
2300.00%24.00M
--7.00M
--1.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
31.51%96.00M
25.26%119.00M
-47.71%57.00M
29.03%40.00M
17.74%73.00M
-38.71%95.00M
65.15%109.00M
193.94%31.00M
-65.75%62.00M
--155.00M
--66.00M
-306.25%-33.00M
--181.00M
--16.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
45.00%29.00M
8.33%26.00M
94.12%33.00M
-16.67%35.00M
-39.39%20.00M
-35.14%24.00M
-57.50%17.00M
10.53%42.00M
32.00%33.00M
--37.00M
--40.00M
2.70%38.00M
--25.00M
--37.00M
Chi phí vốn
45.00%29.00M
4.00%26.00M
100.00%34.00M
-18.60%35.00M
-39.39%20.00M
-32.43%25.00M
-59.52%17.00M
13.16%43.00M
32.00%33.00M
--37.00M
--42.00M
2.70%38.00M
--25.00M
--37.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
45.00%29.00M
8.33%26.00M
94.12%33.00M
-16.67%35.00M
-39.39%20.00M
-35.14%24.00M
-57.50%17.00M
--42.00M
32.00%33.00M
--37.00M
--40.00M
----
--25.00M
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---9.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
----
----
----
--0.00
---1.00M
----
----
--0.00
--0.00
---2.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
----
----
----
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-70.59%-29.00M
-40.00%-35.00M
-94.12%-33.00M
16.67%-35.00M
48.48%-17.00M
32.43%-25.00M
59.52%-17.00M
-10.53%-42.00M
-32.00%-33.00M
---37.00M
---42.00M
-2.70%-38.00M
---25.00M
---37.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-85.71%-65.00M
-216.92%-76.00M
38.82%-52.00M
-185.37%-117.00M
-16.67%-35.00M
30.00%65.00M
-2933.33%-85.00M
-1266.67%-41.00M
63.41%-30.00M
--50.00M
--3.00M
93.48%-3.00M
---82.00M
---46.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---23.00M
-120.51%-32.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
5.41%156.00M
108.33%25.00M
95.71%-3.00M
-102.83%-3.00M
--148.00M
--12.00M
27.08%-70.00M
--106.00M
---96.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-25.00%-30.00M
60.00%-30.00M
53.33%-42.00M
-334.78%-100.00M
-60.00%-24.00M
-733.33%-75.00M
---90.00M
---23.00M
---15.00M
---9.00M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-9.09%10.00M
10.00%11.00M
-9.09%10.00M
-8.33%11.00M
0.00%11.00M
-16.67%10.00M
--11.00M
--12.00M
--11.00M
--12.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---2.00M
50.00%-3.00M
100.00%0.00
-100.00%-6.00M
100.00%0.00
92.21%-6.00M
0.00%-9.00M
-104.48%-3.00M
99.47%-1.00M
---77.00M
---9.00M
34.00%67.00M
---188.00M
--50.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-85.71%-65.00M
-216.92%-76.00M
38.82%-52.00M
-185.37%-117.00M
-16.67%-35.00M
30.00%65.00M
-2933.33%-85.00M
-1266.67%-41.00M
63.41%-30.00M
--50.00M
--3.00M
93.48%-3.00M
---82.00M
---46.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-26.83%349.00M
2.36%347.00M
14.77%373.00M
32.60%484.00M
29.97%477.00M
59.15%339.00M
79.56%325.00M
45.42%365.00M
115.88%367.00M
--213.00M
--181.00M
-3.09%251.00M
--170.00M
--259.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
42.86%10.00M
-98.55%2.00M
-285.71%-26.00M
-177.50%-111.00M
450.00%7.00M
-10.39%138.00M
-56.25%14.00M
42.86%-40.00M
-102.47%-2.00M
--154.00M
--32.00M
-6.06%-70.00M
--81.00M
---66.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
157.14%8.00M
-300.00%-6.00M
-71.43%2.00M
-91.67%1.00M
-1300.00%-14.00M
121.43%3.00M
40.00%7.00M
200.00%12.00M
-114.29%-1.00M
---14.00M
--5.00M
300.00%4.00M
--7.00M
--1.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-25.83%359.00M
-26.83%349.00M
2.36%347.00M
14.77%373.00M
32.60%484.00M
29.97%477.00M
59.15%339.00M
79.56%325.00M
45.42%365.00M
--367.00M
--213.00M
-6.22%181.00M
--251.00M
--193.00M
Dòng tiền tự do
26.42%67.00M
32.86%93.00M
-75.00%23.00M
141.67%5.00M
82.76%53.00M
-40.68%70.00M
283.33%92.00M
83.10%-12.00M
-81.41%29.00M
--118.00M
--24.00M
-238.10%-71.00M
--156.00M
---21.00M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI