tradingkey.logo

Wag! Group Co

PET
0.047USD
0.000
Đóng cửa 12/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.38MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Wag! Group Co tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Wag! Group Co.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-10.35%16.72M
-34.69%15.16M
-28.79%15.43M
-39.43%13.20M
-5.90%18.65M
12.59%23.22M
27.22%21.67M
41.75%21.80M
55.04%19.82M
113.36%20.62M
--17.04M
--15.38M
--12.78M
--9.67M
Doanh thu
-10.35%16.72M
-34.69%15.16M
-28.79%15.43M
-39.43%13.20M
-5.89%18.65M
12.59%23.22M
27.22%21.67M
41.75%21.80M
55.03%19.82M
113.36%20.62M
--17.04M
--15.38M
--12.78M
--9.67M
Chi phí doanh thu
14.77%2.27M
-2.54%2.30M
-5.51%2.15M
-3.92%1.98M
-46.25%1.98M
35.21%2.36M
81.02%2.27M
-48.54%2.06M
173.46%3.68M
82.05%1.74M
--1.25M
--4.01M
--1.34M
--958.00K
Chi phí hoạt động
10.69%21.30M
-24.11%18.92M
-19.49%18.80M
-21.04%17.58M
-11.29%19.25M
9.32%24.93M
27.65%23.36M
-46.83%22.26M
56.72%21.70M
90.25%22.80M
--18.30M
--41.87M
--13.84M
--11.98M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
29.48%751.00K
11.42%644.00K
23.06%619.00K
40.82%583.00K
54.67%580.00K
51.71%578.00K
259.29%503.00K
208.96%414.00K
158.62%375.00K
150.66%381.00K
--140.00K
--134.00K
--145.00K
--152.00K
Chi phí hoạt động khác
54.00%-23.00K
67.53%-25.00K
26.84%-169.00K
---43.00K
93.61%-50.00K
-108.11%-77.00K
---231.00K
----
---783.00K
---37.00K
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-668.01%-4.58M
-119.87%-3.75M
-100.30%-3.37M
-850.65%-4.37M
68.19%-597.00K
21.60%-1.71M
-33.49%-1.68M
98.26%-460.00K
-77.08%-1.88M
6.13%-2.18M
---1.26M
---26.49M
---1.06M
---2.32M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
28.00%96.00K
-82.24%27.00K
-95.37%42.00K
-54.74%105.00K
-68.49%75.00K
-37.70%152.00K
118.03%907.00K
--232.00K
--238.00K
--244.00K
--416.00K
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-1.19%1.58M
-37.29%1.18M
-49.45%1.24M
-21.83%1.50M
-15.81%1.60M
0.59%1.89M
16.32%2.44M
160.54%1.92M
11058.82%1.90M
5756.25%1.87M
--2.10M
--735.00K
--17.00K
--32.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
54.00%-23.00K
96.89%-25.00K
26.84%-169.00K
-4041.67%-497.00K
93.61%-50.00K
-2070.27%-803.00K
-102.64%-231.00K
99.91%-12.00K
---783.00K
---37.00K
--8.75M
---13.71M
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--5.00K
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---65.00K
--56.00K
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-180.54%-6.08M
-16.24%-4.93M
-37.12%-4.73M
-190.58%-6.26M
50.52%-2.17M
-12.01%-4.24M
-159.46%-3.45M
94.74%-2.15M
-307.06%-4.38M
-61.15%-3.79M
--5.80M
---40.93M
---1.08M
---2.35M
Thuế thu nhập
-26.83%60.00K
-4200.00%-41.00K
485.71%82.00K
-100.00%0.00
115.79%82.00K
--1.00K
--14.00K
--41.00K
192.31%38.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--13.00K
--0.00
Lợi nhuận sau thuế từ cổ phần
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--553.00K
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-172.99%-6.14M
-15.25%-4.89M
-38.93%-4.81M
-185.15%-6.26M
49.10%-2.25M
-12.04%-4.24M
-159.70%-3.46M
94.63%-2.20M
-305.69%-4.42M
-61.15%-3.79M
--5.80M
---40.93M
---1.09M
---2.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-172.99%-6.14M
-15.25%-4.89M
-38.93%-4.81M
-185.15%-6.26M
41.82%-2.25M
-12.04%-4.24M
-159.70%-3.46M
94.63%-2.20M
-254.95%-3.87M
-61.15%-3.79M
--5.80M
---40.93M
---1.09M
---2.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-172.99%-6.14M
-15.30%-4.89M
-38.93%-4.81M
-185.15%-6.26M
41.82%-2.25M
-11.99%-4.24M
-159.70%-3.46M
94.63%-2.20M
-254.95%-3.87M
-61.15%-3.79M
--5.80M
---40.93M
---1.09M
---2.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-172.99%-6.14M
-15.30%-4.89M
-38.93%-4.81M
-185.15%-6.26M
41.82%-2.25M
-11.99%-4.24M
-159.70%-3.46M
94.63%-2.20M
-254.95%-3.87M
-61.15%-3.79M
--5.80M
---40.93M
---1.09M
---2.35M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-119.87%-0.12
8.47%-0.10
-9.43%-0.10
-132.66%-0.13
45.80%-0.06
-3.57%-0.11
-156.93%-0.09
96.62%-0.06
-253.24%-0.10
-64.87%-0.10
--0.15
---1.67
---0.03
---0.06
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-119.87%-0.12
8.47%-0.10
-9.43%-0.10
-132.66%-0.13
45.80%-0.06
-3.57%-0.11
-156.93%-0.09
96.62%-0.06
-253.24%-0.10
-64.87%-0.10
--0.15
---1.67
---0.03
---0.06
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI