tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

PepGen Inc

PEPG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.550USD
-0.100-6.06%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
107.21MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của PepGen Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của PepGen Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Chi phí hoạt động
-39.52%18.94M
-19.06%19.70M
-19.49%18.65M
-23.64%23.23M
58.20%31.32M
16.98%24.34M
-6.49%23.17M
43.89%30.43M
9.80%19.80M
20.90%20.81M
26.73%24.78M
19.86%21.14M
29.78%18.03M
138.70%17.21M
142.06%19.55M
--17.64M
--13.89M
811.63%7.21M
2311.34%8.08M
--791.00K
--335.00K
Chi phí R&D
-48.76%13.00M
-26.95%13.85M
-24.26%13.42M
-26.62%18.39M
72.26%25.38M
16.33%18.96M
-13.72%17.72M
48.07%25.06M
2.59%14.73M
23.80%16.30M
28.66%20.54M
18.86%16.93M
34.12%14.36M
189.94%13.17M
179.48%15.96M
--14.24M
--10.71M
898.02%4.54M
3894.41%5.71M
--455.00K
--143.00K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-20.25%319.00K
-16.00%336.00K
-15.25%339.00K
-16.50%334.00K
0.00%400.00K
-54.55%400.00K
14.61%400.00K
20.85%400.00K
100.00%400.00K
506.90%880.00K
144.06%349.00K
138.13%331.00K
203.03%200.00K
202.08%145.00K
210.87%143.00K
--139.00K
--66.00K
65.52%48.00K
70.37%46.00K
--29.00K
--27.00K
Chi phí hoạt động khác
----
--0.00
----
---700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
39.52%-18.94M
19.06%-19.70M
19.49%-18.65M
23.64%-23.23M
-58.20%-31.32M
-16.98%-24.34M
6.49%-23.17M
-43.89%-30.43M
-9.80%-19.80M
-20.90%-20.81M
-26.73%-24.78M
-19.86%-21.14M
-29.78%-18.03M
-138.70%-17.21M
-142.06%-19.55M
---17.64M
---13.89M
-811.63%-7.21M
-2311.34%-8.08M
---791.00K
---335.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
11.41%1.25M
-2.81%1.42M
-65.28%634.00K
-60.30%842.00K
-35.33%1.12M
8.47%1.46M
15.72%1.83M
25.95%2.12M
-3.18%1.73M
-15.40%1.35M
67.34%1.58M
573.60%1.68M
19811.11%1.79M
--1.59M
--943.00K
--250.00K
--9.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
--0.00
----
---700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-1766.67%-56.00K
-119.23%-5.00K
84.62%-6.00K
109.68%3.00K
-106.98%-3.00K
-39.53%26.00K
55.68%-39.00K
50.00%-31.00K
153.75%43.00K
253.57%43.00K
-2300.00%-88.00K
-181.58%-62.00K
-237.93%-80.00K
-141.79%-28.00K
111.76%4.00K
--76.00K
--58.00K
1216.67%67.00K
-1600.00%-34.00K
---6.00K
---2.00K
Thu nhập trước thuế
41.24%-17.75M
19.98%-18.29M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-17.70%-22.86M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-24.10%-19.42M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
-18.03%-16.32M
-119.06%-15.65M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---13.83M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Thuế thu nhập
--15.00K
107.94%49.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-945.21%-617.00K
----
--0.00
--0.00
110.22%73.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---714.00K
--0.00
--0.00
--4.42M
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
41.19%-17.76M
17.54%-18.34M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-14.09%-22.24M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-30.52%-19.50M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
10.56%-16.32M
-109.07%-14.94M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---18.25M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
41.19%-17.76M
17.54%-18.34M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-14.09%-22.24M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-30.52%-19.50M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
10.56%-16.32M
-109.07%-14.94M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---18.25M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
41.19%-17.76M
17.54%-18.34M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-14.09%-22.24M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-30.52%-19.50M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
10.56%-16.32M
-109.07%-14.94M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---18.25M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
41.19%-17.76M
17.54%-18.34M
15.70%-18.03M
18.52%-23.09M
-67.60%-30.20M
-14.09%-22.24M
8.18%-21.38M
-45.14%-28.34M
-10.42%-18.02M
-30.52%-19.50M
-25.17%-23.29M
-12.75%-19.52M
10.56%-16.32M
-109.07%-14.94M
-129.38%-18.61M
---17.32M
---18.25M
-796.36%-7.14M
-2307.12%-8.11M
---797.00K
---337.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
72.18%-0.26
61.08%-0.27
20.07%-0.52
19.22%-0.70
-46.99%-0.92
16.67%-0.68
32.96%-0.66
-6.35%-0.87
8.44%-0.63
-29.95%-0.82
-24.33%-0.98
-6.12%-0.82
15.71%-0.69
-97.43%-0.63
-117.35%-0.79
---0.77
---0.81
-796.40%-0.32
-2307.04%-0.36
---0.04
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
72.18%-0.26
61.08%-0.27
20.07%-0.52
19.22%-0.70
-46.99%-0.92
16.67%-0.68
32.96%-0.66
-6.35%-0.87
8.44%-0.63
-29.95%-0.82
-24.33%-0.98
-6.12%-0.82
15.71%-0.69
-97.43%-0.63
-117.35%-0.79
---0.77
---0.81
-796.40%-0.32
-2307.04%-0.36
---0.04
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI