tradingkey.logo

Pacs Group Inc

PACS
38.420USD
-0.850-2.16%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.02BVốn hóa
35.05P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Pacs Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
--204.80M
265.16%34.81M
-25.86%58.79M
---21.08M
--79.29M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--52.33M
-151.40%-10.91M
30.70%49.14M
--21.22M
--37.60M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--14.40M
42.49%8.78M
35.56%7.90M
--6.16M
--5.83M
Thuế hoãn lại
---14.51M
-929.17%-20.95M
195.55%4.99M
---2.04M
---5.22M
Các mục phi tiền mặt khác
--12.80M
2.83%8.70M
63.62%8.04M
--8.46M
--4.91M
Thay đổi trong vốn lưu động
--127.91M
17.56%-45.67M
-131.80%-11.50M
---55.39M
--36.16M
-Thay đổi các khoản phải thu
---4.94M
158.69%27.78M
-126.50%-88.69M
---47.33M
---39.16M
-Thay đổi chi phí trả trước
--16.87M
-1107.00%-13.28M
-438.90%-5.01M
---1.10M
--1.48M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--5.83M
143.52%2.71M
-107.84%-7.61M
---6.22M
---3.66M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--77.53M
-13.10%-17.13M
-56.56%21.12M
---15.14M
--48.62M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
--204.80M
265.16%34.81M
-25.86%58.79M
---21.08M
--79.29M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--18.01M
54.79%15.33M
81.28%10.76M
--9.90M
--5.94M
Chi phí vốn
--18.01M
43.89%15.33M
81.28%10.76M
--10.65M
--5.94M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--18.01M
54.79%15.33M
81.28%10.76M
--9.90M
--5.94M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---80.35M
-34991.24%-96.15M
-50.70%-78.50M
---274.00K
---52.09M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---51.00K
---10.00M
---25.00M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--1.35M
9.53%517.00K
42.28%673.00K
--472.00K
--473.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---97.06M
-1146.16%-120.97M
-106.19%-118.67M
---9.71M
---57.55M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---46.32M
400.45%70.73M
131.00%34.45M
---23.54M
--14.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---45.73M
-17678.18%-294.08M
55.34%51.93M
--1.67M
--33.43M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--414.16M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---598.00K
-97.68%-49.84M
5.61%-17.47M
---25.21M
---18.51M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---46.32M
400.45%70.73M
131.00%34.45M
---23.54M
--14.91M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--297.64M
-30.83%93.28M
20.87%118.70M
--134.86M
--98.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
--61.41M
71.61%-15.42M
-169.38%-25.43M
---54.33M
--36.65M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--359.06M
-3.32%77.85M
-30.83%93.28M
--80.53M
--134.86M
Dòng tiền tự do
--186.79M
161.39%19.48M
-34.53%48.03M
---31.73M
--73.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI