tradingkey.logo

Pacs Group Inc

PACS
38.420USD
-0.850-2.16%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.02BVốn hóa
35.05P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Pacs Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--355.67M
--73.37M
--81.21M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--355.67M
--73.37M
--81.21M
Các khoản phải thu
--694.71M
--660.97M
--688.75M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--628.28M
--610.58M
--622.74M
-Các khoản phải thu khác
--66.43M
--50.40M
--66.01M
Chi phí trả trước
--72.98M
--61.82M
--61.76M
Tài sản ngắn hạn khác
--3.38M
--4.48M
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--1.13B
--800.65M
--831.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--4.13B
--2.88B
--2.84B
-Tài sản cố định
--4.28B
--2.96B
--2.91B
-Khấu hao lũy kế
--145.11M
--82.23M
--73.52M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--68.06M
--65.29M
--65.29M
Tài sản dài hạn khác
--193.09M
--98.58M
--87.33M
Tổng tài sản dài hạn
--4.50B
--3.10B
--3.03B
Tổng tài sản
--5.63B
--3.90B
--3.87B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--302.05M
--31.25M
--29.21M
Chi phí trích trước
--372.08M
--181.09M
--213.92M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--167.36M
--16.74M
--17.80M
-Nợ ngắn hạn
--100.00M
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--59.89M
--991.00K
--966.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--181.13M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--302.05M
--31.25M
--29.21M
Tổng nợ ngắn hạn
--1.20B
--468.10M
--531.55M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--3.21B
--2.54B
--2.89B
-Nợ dài hạn
--245.90M
--475.11M
--767.86M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--2.96B
--2.07B
--2.12B
Chi phí phải trả dài hạn
--177.48M
--178.85M
--161.63M
Nợ dài hạn khác
--38.89M
--87.19M
--107.31M
Tổng nợ dài hạn
--3.55B
--2.85B
--3.20B
Tổng các khoản nợ
--4.75B
--3.32B
--3.73B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--621.45M
--471.62M
--129.00K
Lợi nhuận giữ lại
--249.88M
--100.50M
--127.66M
Vốn dự trữ
--621.29M
--471.47M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
--201.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--5.59M
--6.11M
--5.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
--876.92M
--578.23M
--133.59M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI