Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-ostx
/
OS Therapies Inc
OSTX
Thêm vào danh sách theo dõi
1.875
USD
+0.065
+3.59%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
69.59M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
OS Therapies Inc
1.875
+0.065
+3.59%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của OS Therapies Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của OS Therapies Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Chi phí hoạt động
103.38%
10.17M
304.12%
11.99M
182.25%
6.88M
520.51%
4.84M
693.28%
5.00M
156.38%
2.97M
291.73%
2.44M
-48.54%
779.80K
-39.87%
630.23K
-33.52%
1.16M
--
622.21K
--
1.52M
17.84%
1.05M
--
1.74M
--
889.39K
Chi phí R&D
461.56%
7.35M
910.57%
8.80M
210.30%
3.76M
530.28%
2.50M
261.84%
1.31M
-14.58%
870.47K
166.27%
1.21M
-60.06%
396.57K
-52.00%
361.81K
-7.18%
1.02M
--
454.50K
--
992.90K
10.08%
753.78K
--
1.10M
--
684.76K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
17876.69%
124.94K
8888.35%
124.94K
--
124.94K
16089.06%
112.51K
0.00%
695.00
--
1.39K
-100.00%
0.00
-13.66%
695.00
595.00%
695.00
-100.00%
0.00
--
3.31K
--
805.00
--
100.00
--
805.00
--
0.00
Lợi nhuận hoạt động
-103.38%
-10.17M
-304.12%
-11.99M
-182.25%
-6.88M
-520.51%
-4.84M
-693.28%
-5.00M
-156.38%
-2.97M
-291.73%
-2.44M
48.54%
-779.80K
39.87%
-630.23K
33.52%
-1.16M
--
-622.21K
--
-1.52M
-17.84%
-1.05M
--
-1.74M
--
-889.39K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-31.82%
45.00
--
54.00
--
65.00
6300.00%
64.00
--
66.00
--
--
-100.00%
0.00
--
1.00
--
--
--
0.00
--
1.00
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
75.34K
--
--
--
--
--
--
-100.00%
0.00
-97.54%
7.56K
-67.63%
437.84K
-21.42%
777.68K
3.73%
828.76K
-62.11%
307.53K
--
1.35M
--
989.68K
68.86%
798.94K
--
811.69K
--
473.13K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
0.00
--
--
--
302.04K
--
1.12M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
-153.59K
-8437.62%
-1.47M
--
--
--
--
--
--
--
-17.25K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
-168.18%
-10.40M
-350.01%
-13.46M
-139.27%
-6.88M
-191.28%
-4.54M
-165.72%
-3.88M
-104.24%
-2.99M
-45.58%
-2.88M
37.83%
-1.56M
21.01%
-1.46M
42.61%
-1.46M
--
-1.97M
--
-2.51M
-35.56%
-1.85M
--
-2.55M
--
-1.36M
Doanh thu sau thuế
-168.18%
-10.40M
-350.01%
-13.46M
-139.27%
-6.88M
-191.28%
-4.54M
-165.72%
-3.88M
-104.24%
-2.99M
-45.58%
-2.88M
37.83%
-1.56M
21.01%
-1.46M
42.61%
-1.46M
--
-1.97M
--
-2.51M
-35.56%
-1.85M
--
-2.55M
--
-1.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-168.18%
-10.40M
-350.01%
-13.46M
-139.27%
-6.88M
-191.28%
-4.54M
-165.72%
-3.88M
-104.24%
-2.99M
-45.58%
-2.88M
37.83%
-1.56M
21.01%
-1.46M
42.61%
-1.46M
--
-1.97M
--
-2.51M
-35.56%
-1.85M
--
-2.55M
--
-1.36M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-168.18%
-10.40M
-171.21%
-13.46M
-139.27%
-6.88M
-191.28%
-4.54M
-160.15%
-3.88M
-231.81%
-4.96M
-43.31%
-2.88M
38.59%
-1.56M
20.66%
-1.49M
42.10%
-1.50M
--
-2.01M
--
-2.54M
-34.76%
-1.88M
--
-2.58M
--
-1.39M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
--
--
--
--
--
--
--
0.00
-100.00%
0.00
6210.32%
1.97M
-100.00%
0.00
-100.00%
0.00
0.00%
31.25K
0.00%
31.25K
--
31.25K
--
31.25K
0.00%
31.25K
--
31.25K
--
31.25K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-168.18%
-10.40M
-171.21%
-13.46M
-139.27%
-6.88M
-191.28%
-4.54M
-160.15%
-3.88M
-231.81%
-4.96M
-43.31%
-2.88M
38.59%
-1.56M
20.66%
-1.49M
42.10%
-1.50M
--
-2.01M
--
-2.54M
-34.76%
-1.88M
--
-2.58M
--
-1.39M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-47.34%
-0.27
3.65%
-0.39
-58.59%
-0.22
-138.59%
-0.18
-151.86%
-0.18
-451.49%
-0.40
-69.14%
-0.14
25.39%
-0.08
10.29%
-0.07
34.45%
-0.07
--
-0.08
--
-0.10
-34.76%
-0.08
--
-0.11
--
-0.06
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-47.34%
-0.27
3.65%
-0.39
-58.59%
-0.22
-138.59%
-0.18
-151.86%
-0.18
-451.49%
-0.40
-69.14%
-0.14
25.39%
-0.08
10.29%
-0.07
34.45%
-0.07
--
-0.08
--
-0.10
-34.76%
-0.08
--
-0.11
--
-0.06
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.