tradingkey.logo
tradingkey.logo

OneStream Inc

OS
23.805USD
+0.045+0.19%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.13BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của OneStream Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của OneStream Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
23.59%163.73M
19.49%154.30M
25.61%147.59M
23.59%136.31M
--132.47M
20.69%129.14M
35.83%117.50M
39.93%110.29M
--107.00M
--86.50M
--78.82M
Doanh thu
23.59%163.73M
19.49%154.30M
25.61%147.59M
23.59%136.31M
--132.47M
20.69%129.14M
35.83%117.50M
39.93%110.29M
--107.00M
--86.50M
--78.82M
Chi phí doanh thu
12.51%49.42M
-23.52%49.25M
25.47%46.39M
28.07%43.58M
--43.92M
118.12%64.40M
28.73%36.98M
32.06%34.03M
--29.52M
--28.72M
--25.77M
Chi phí hoạt động
-6.21%168.72M
-55.31%171.76M
39.33%179.83M
52.31%176.18M
--179.88M
284.31%384.31M
25.62%129.07M
15.33%115.67M
--100.00M
--102.75M
--100.30M
Chi phí R&D
-15.87%31.04M
-63.10%30.64M
70.00%33.92M
106.82%35.00M
--36.90M
499.18%83.04M
50.85%19.95M
35.08%16.92M
--13.86M
--13.23M
--12.53M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-0.37%1.06M
10.50%1.10M
25.28%1.10M
56.41%1.04M
--1.07M
29.87%1.00M
21.32%882.00K
-9.55%663.00K
--770.00K
--727.00K
--733.00K
Chi phí hoạt động khác
---243.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
89.48%-4.99M
93.16%-17.46M
-178.63%-32.24M
-641.13%-39.87M
---47.41M
-3743.74%-255.17M
28.78%-11.57M
74.95%-5.38M
--7.00M
---16.25M
---21.48M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--6.44M
--6.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---243.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
149.86%880.00K
-216.58%-900.00K
-31.74%1.63M
289.44%1.71M
---1.77M
172.01%772.00K
47720.00%2.39M
50.74%-900.00K
---1.07M
--5.00K
---1.83M
Thu nhập trước thuế
104.84%2.09M
95.34%-11.61M
-221.77%-24.19M
-594.04%-32.23M
---43.24M
-3630.25%-249.38M
50.52%-7.52M
79.61%-4.64M
--7.06M
---15.20M
---22.78M
Thuế thu nhập
-36.50%802.00K
-271.88%-119.00K
86.10%616.00K
33.33%420.00K
--1.26M
-110.67%-32.00K
89.14%331.00K
6.78%315.00K
--300.00K
--175.00K
--295.00K
Doanh thu sau thuế
102.90%1.29M
95.39%-11.49M
-216.05%-24.81M
-558.42%-32.65M
---44.51M
-3786.35%-249.34M
48.93%-7.85M
78.51%-4.96M
--6.76M
---15.37M
---23.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
102.90%1.29M
95.39%-11.49M
-216.05%-24.81M
-558.42%-32.65M
---44.51M
-3786.35%-249.34M
48.93%-7.85M
78.51%-4.96M
--6.76M
---15.37M
---23.07M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
102.23%291.00K
96.59%-2.64M
---6.38M
---8.63M
---13.06M
---77.40M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
103.18%999.00K
94.85%-8.85M
-134.80%-18.43M
-384.29%-24.02M
---31.45M
-2642.03%-171.94M
48.93%-7.85M
78.51%-4.96M
--6.76M
---15.37M
---23.07M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
103.18%999.00K
94.85%-8.85M
-134.80%-18.43M
-384.29%-24.02M
---31.45M
-2642.03%-171.94M
48.93%-7.85M
78.51%-4.96M
--6.76M
---15.37M
---23.07M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
102.91%0.01
95.58%-0.05
-106.22%-0.10
-334.01%-0.14
---0.18
-2582.94%-1.07
48.94%-0.05
78.51%-0.03
--0.04
---0.10
---0.15
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
102.91%0.01
95.58%-0.05
-106.22%-0.10
-334.01%-0.14
---0.18
-2582.94%-1.07
48.94%-0.05
78.51%-0.03
--0.04
---0.10
---0.15
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI