tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Omada Health Inc

OMDA
Thêm vào danh sách theo dõi
16.560USD
-0.020-0.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
985.66MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Omada Health Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Omada Health Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q1
Tổng doanh thu
42.00%78.05M
--75.85M
--68.03M
--61.37M
56.61%54.96M
--35.09M
Doanh thu
42.00%78.05M
--75.85M
--68.03M
--61.37M
56.61%54.96M
--35.09M
Chi phí doanh thu
27.28%29.36M
--22.18M
--22.96M
--21.07M
29.95%23.06M
--17.75M
Chi phí hoạt động
30.73%82.83M
--72.56M
--70.54M
--65.72M
19.35%63.36M
--53.09M
Chi phí R&D
44.12%12.66M
--11.53M
--10.28M
--10.00M
-1.00%8.79M
--8.88M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
12.07%1.49M
--1.39M
--1.43M
--1.39M
17.87%1.33M
--1.13M
Chi phí hoạt động khác
----
----
---2.89M
----
---1.00K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
43.05%-4.78M
--3.28M
---2.51M
---4.34M
53.34%-8.39M
---17.99M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
237.45%1.83M
--1.89M
--2.01M
--863.00K
2.46%542.00K
--529.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-98.32%18.00K
--13.00K
--353.00K
--1.09M
-4.96%1.07M
--1.13M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
--0.00
---2.32M
---736.00K
-38.67%-520.00K
---375.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
---1.00K
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
---424.00K
----
----
----
Thu nhập trước thuế
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
70.26%-0.05
--0.09
---0.06
---0.10
50.19%-0.17
---0.34
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
70.26%-0.05
--0.09
---0.06
---0.10
50.19%-0.17
---0.34
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI