tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Omada Health Inc

OMDA
Thêm vào danh sách theo dõi
16.560USD
-0.020-0.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
985.66MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Omada Health Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
256.52%211.76M
--222.04M
--198.63M
--223.15M
--59.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
256.52%211.76M
--222.04M
--198.63M
--223.15M
--59.40M
Các khoản phải thu
36.55%39.98M
--34.59M
--41.45M
--33.29M
--29.28M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
36.55%39.98M
--34.59M
--41.45M
--33.29M
--29.28M
Hàng tồn kho
25.94%3.83M
--4.49M
--3.15M
--3.47M
--3.04M
Chi phí trả trước
30.68%9.83M
--8.29M
--8.45M
--7.75M
--7.52M
Tài sản ngắn hạn khác
21.35%4.02M
--3.54M
--3.23M
--3.45M
--3.31M
Tổng tài sản ngắn hạn
162.72%269.43M
--272.93M
--254.90M
--271.11M
--102.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
33.30%8.46M
--7.94M
--7.54M
--6.55M
--6.34M
-Tài sản cố định
----
--19.76M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-10.51%15.21M
--15.65M
--16.09M
--16.53M
--17.00M
Tài sản dài hạn khác
-36.53%9.70M
--8.88M
--8.94M
--8.79M
--15.28M
Tổng tài sản dài hạn
-13.61%33.37M
--32.47M
--32.57M
--31.87M
--38.63M
Tổng tài sản
114.47%302.80M
--305.41M
--287.47M
--302.97M
--141.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí trích trước
45.83%31.23M
--40.39M
--37.62M
--25.06M
--21.41M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
28.82%29.35M
--25.06M
--27.16M
--25.52M
--22.79M
Nợ ngắn hạn khác
28.82%29.35M
--25.06M
--27.16M
--25.52M
--22.79M
Tổng nợ ngắn hạn
39.52%68.68M
--75.73M
--70.12M
--57.99M
--49.23M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--29.97M
--29.87M
-Nợ dài hạn
----
--0.00
--0.00
--29.97M
--29.87M
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--803.00K
--3.10M
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--30.77M
--32.97M
Tổng các khoản nợ
-16.44%68.68M
--75.73M
--70.12M
--88.76M
--82.20M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
994.98%693.83M
--686.42M
--679.25M
--672.94M
--63.37M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
--449.03M
Lợi nhuận giữ lại
-1.39%-459.71M
---456.74M
---461.90M
---458.73M
---453.41M
Vốn dự trữ
995.02%693.77M
--686.37M
--679.19M
--672.88M
--63.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
296.91%234.12M
--229.68M
--217.35M
--214.21M
--58.98M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI