tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Omada Health Inc

OMDA
Thêm vào danh sách theo dõi
16.560USD
-0.020-0.12%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
985.66MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Omada Health Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.58%-11.83M
--21.38M
--10.13M
--2.86M
21.94%-16.12M
---20.65M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
68.56%-2.97M
--5.16M
---3.18M
---5.31M
50.19%-9.45M
---18.97M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
85.00%2.47M
--2.32M
--2.27M
--2.18M
18.49%1.33M
--1.13M
Các mục phi tiền mặt khác
-51.53%806.00K
---296.00K
--3.20M
--195.00K
76.73%1.66M
--941.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-25.45%-16.35M
--10.45M
--4.10M
--2.23M
-86.48%-13.03M
---6.99M
-Thay đổi các khoản phải thu
4.46%-6.21M
--7.16M
---9.15M
---3.86M
21.33%-6.50M
---8.26M
-Thay đổi hàng tồn kho
157.87%655.00K
---1.34M
--321.00K
---427.00K
-60.25%254.00K
--639.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-158.66%-1.54M
--161.00K
---700.00K
---275.00K
-0.85%-595.00K
---590.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-97.47%-2.26M
---1.12M
---833.00K
---159.00K
40.74%-1.15M
---1.93M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
30.15%4.29M
---2.10M
--1.54M
--2.78M
-55.38%3.30M
--7.39M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
26.58%-11.83M
--21.38M
--10.13M
--2.86M
21.94%-16.12M
---20.65M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
24.66%1.56M
--1.35M
--1.99M
--1.25M
59.92%1.25M
--781.00K
Chi phí vốn
24.66%1.56M
--1.35M
--1.99M
--1.25M
59.92%1.25M
--781.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-75.24%78.00K
--199.00K
--537.00K
--271.00K
71.20%315.00K
--184.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
58.35%1.48M
--1.15M
--1.45M
--979.00K
56.45%934.00K
--597.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-24.66%-1.56M
---1.35M
---1.99M
---1.25M
-59.92%-1.25M
---781.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
738.71%3.12M
--3.38M
---32.66M
--162.14M
-33.09%372.00K
--556.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
---30.96M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
--159.61M
-6.98%919.00K
--988.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--3.25M
--3.38M
--2.08M
--3.91M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
76.78%-127.00K
--1.00K
---3.79M
---1.38M
-26.62%-547.00K
---432.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
738.71%3.12M
--3.38M
---32.66M
--162.14M
-33.09%372.00K
--556.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
190.65%222.04M
--198.63M
--223.15M
--59.40M
-33.94%76.39M
--115.64M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
39.56%-10.27M
--23.41M
---24.52M
--163.75M
18.58%-17.00M
---20.87M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
256.52%211.76M
--222.04M
--198.63M
--223.15M
-37.33%59.40M
--94.77M
Dòng tiền tự do
22.89%-13.39M
--20.03M
--8.15M
--1.61M
18.95%-17.37M
---21.43M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI