tradingkey.logo

OKYO Pharma Ltd

OKYO
1.920USD
+0.020+1.05%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
73.83MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của OKYO Pharma Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của OKYO Pharma Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
Chi phí hoạt động
-59.42%2.68M
0.05%6.85M
75.56%6.61M
95.09%6.85M
157.21%3.77M
185.58%3.51M
125.20%1.46M
381.68%1.23M
-32.98%650.12K
-86.01%255.29K
4.74%970.10K
--1.82M
--926.18K
Chi phí R&D
-48.86%1.78M
4.17%3.47M
96.56%3.48M
218.62%3.33M
589.50%1.77M
1300.09%1.05M
1069.85%256.87K
-24.73%74.64K
-89.74%21.96K
-94.23%99.17K
66.71%214.11K
--1.72M
--128.43K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-34.86%1.02K
-9.72%1.74K
38.74%1.57K
41.61%1.93K
-87.21%1.13K
-74.83%1.36K
368.09%8.85K
56.90%5.40K
1364.45%1.89K
2506.67%3.44K
--129.13
--132.14
----
Chi phí hoạt động khác
-71.16%902.55K
-3.86%3.39M
56.90%3.13M
42.76%3.52M
65.23%1.99M
113.56%2.47M
92.18%1.21M
639.85%1.16M
-16.91%628.16K
46.42%156.12K
-5.23%755.99K
--106.62K
--797.75K
Lợi nhuận hoạt động
59.42%-2.68M
-0.05%-6.85M
-75.56%-6.61M
-95.09%-6.85M
-157.21%-3.77M
-185.58%-3.51M
-125.20%-1.46M
-381.68%-1.23M
32.98%-650.12K
86.01%-255.29K
-4.74%-970.10K
---1.82M
---926.18K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
--608.62
----
----
--0.00
--28.75K
--0.00
--0.00
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--609.29K
967.54%819.25K
----
--76.74K
-100.00%0.00
----
85.80%546.76
-51.48%335.71
--294.27
--691.93
--0.00
--0.00
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
141.08%32.55K
20.69%-40.33K
64.02%-79.25K
---50.85K
---220.25K
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-99.89%15.95
----
--14.25K
---14.20K
Thu nhập trước thuế
50.20%-3.29M
-10.76%-7.67M
-75.56%-6.61M
-97.31%-6.93M
-157.12%-3.77M
-193.21%-3.51M
-112.04%-1.46M
-290.73%-1.20M
32.34%-690.75K
84.91%-306.47K
-8.57%-1.02M
---2.03M
---940.38K
Thuế thu nhập
-1916.95%-1.14M
-248.29%-33.73K
--62.69K
98.20%-9.68K
100.00%0.00
-3794.38%-537.88K
-198111.60%-101.08K
69.69%-13.81K
--51.05
---45.57K
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
67.74%-2.15M
-10.43%-7.64M
-77.22%-6.67M
-132.68%-6.92M
-176.18%-3.77M
-151.19%-2.97M
-97.39%-1.36M
-353.69%-1.18M
32.34%-690.80K
87.15%-260.90K
-8.57%-1.02M
---2.03M
---940.38K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
67.74%-2.15M
-10.43%-7.64M
-77.22%-6.67M
-132.68%-6.92M
-176.18%-3.77M
-151.19%-2.97M
-97.39%-1.36M
-353.69%-1.18M
32.34%-690.80K
87.15%-260.90K
-8.57%-1.02M
---2.03M
---940.38K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
67.74%-2.15M
-10.43%-7.64M
-77.22%-6.67M
-132.68%-6.92M
-176.18%-3.77M
-151.19%-2.97M
-97.39%-1.36M
-353.69%-1.18M
32.34%-690.80K
87.15%-260.90K
-8.57%-1.02M
---2.03M
---940.38K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
67.74%-2.15M
-10.43%-7.64M
-77.22%-6.67M
-132.68%-6.92M
-176.18%-3.77M
-151.19%-2.97M
-97.39%-1.36M
-353.69%-1.18M
32.34%-690.80K
87.15%-260.90K
-8.57%-1.02M
---2.03M
---940.38K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
75.29%-0.06
23.40%-0.23
-49.08%-0.26
-187.74%-0.30
-78.48%-0.17
6.07%-0.11
-42.79%-0.10
-319.79%-0.11
42.89%-0.07
89.82%-0.03
-2.38%-0.12
---0.26
---0.12
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
75.29%-0.06
23.40%-0.23
-49.08%-0.26
-187.74%-0.30
-78.48%-0.17
6.07%-0.11
-42.79%-0.10
-319.79%-0.11
42.89%-0.07
89.82%-0.03
-2.38%-0.12
---0.26
---0.12
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI