tradingkey.logo
tradingkey.logo

Oklo Inc

OKLO
50.230USD
-1.580-3.05%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.13BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oklo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
439.02%1.23B
298.29%921.60M
127.14%534.42M
428.73%201.02M
2208.71%227.81M
2211.61%231.39M
4518.13%235.28M
--38.02M
--9.87M
--10.01M
--5.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
711.73%788.45M
346.67%410.04M
114.59%226.77M
136.93%90.08M
884.35%97.13M
817.09%91.80M
1974.21%105.68M
--38.02M
--9.87M
--10.01M
--5.09M
-Đầu tư ngắn hạn
236.33%439.53M
266.47%511.56M
137.37%307.65M
--110.94M
--130.68M
--139.59M
--129.61M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
729.33%4.98M
1106.26%5.24M
1357.00%2.83M
410.49%1.64M
376.03%600.00K
--433.99K
147.76%193.96K
--321.85K
--126.04K
----
--78.28K
-Các khoản phải thu khác
729.33%4.98M
1106.26%5.24M
1357.00%2.83M
410.49%1.64M
376.03%600.00K
--433.99K
147.76%193.96K
--321.85K
--126.04K
----
--78.28K
Chi phí trả trước
434.84%18.85M
58.98%4.77M
40.14%5.25M
246.43%1.96M
853.01%3.52M
-12.72%3.00M
617.39%3.74M
--565.77K
--369.88K
--3.44M
--522.02K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.97M
--171.00K
--163.00K
-94.15%285.00K
-100.00%0.00
----
----
--4.88M
--3.83M
----
--1.50M
Tổng tài sản ngắn hạn
440.56%1.25B
296.79%931.78M
126.84%542.66M
368.02%204.91M
1533.60%231.94M
1645.94%234.83M
3223.47%239.22M
--43.78M
--14.20M
--13.45M
--7.20M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
1900.73%43.70M
637.86%13.07M
714.34%5.50M
384.56%3.19M
230.73%2.18M
433.93%1.77M
88.84%675.52K
--658.96K
--660.35K
--331.88K
--357.72K
-Tài sản cố định
1642.59%44.59M
571.09%13.82M
584.71%6.13M
352.92%3.69M
233.33%2.56M
--2.06M
116.48%894.54K
--815.15K
--767.70K
----
--413.23K
-Khấu hao lũy kế
139.20%897.00K
159.93%748.00K
184.90%624.00K
219.48%499.00K
249.32%375.00K
--287.77K
294.60%219.02K
--156.19K
--107.35K
----
--55.51K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--34.12M
--34.22M
--34.22M
--34.22M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
55.00%217.00K
4406.09%5.18M
--161.00K
--157.00K
452.03%140.00K
353.45%115.00K
----
--0.00
--25.36K
--25.36K
--25.36K
Tổng tài sản dài hạn
451.62%274.69M
433.24%314.44M
214.23%188.42M
14656.70%97.24M
7162.12%49.80M
16406.22%58.97M
15552.67%59.96M
--658.96K
--685.71K
--357.24K
--383.08K
Tổng tài sản
442.51%1.53B
324.18%1.25B
144.36%731.08M
579.89%302.15M
1792.91%281.74M
2027.85%293.79M
3846.48%299.19M
--44.44M
--14.88M
--13.81M
--7.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
72.80%451.00K
--283.00K
--275.00K
247.45%260.00K
67.68%261.00K
----
----
--74.83K
--155.66K
----
----
Chi phí trích trước
1309.70%20.05M
613.86%10.50M
253.86%3.90M
167.67%2.78M
109.15%1.42M
188.36%1.47M
1002.02%1.10M
--1.04M
--679.88K
--510.29K
--99.96K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
--275.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
--275.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
72.80%451.00K
--283.00K
--275.00K
247.45%260.00K
67.68%261.00K
----
----
--74.83K
--155.66K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
378.75%25.55M
184.77%13.80M
56.05%7.61M
54.94%5.66M
66.58%5.34M
81.98%4.85M
151.69%4.88M
--3.65M
--3.20M
--2.66M
--1.94M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.55%546.00K
16.53%781.00K
--1.01M
--1.11M
--543.00K
--670.20K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
0.55%546.00K
16.53%781.00K
--1.01M
--1.11M
--543.00K
--670.20K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
-74.51%25.00M
-45.70%25.00M
-21.61%25.00M
40.37%25.00M
--98.07M
--46.04M
--31.89M
--17.81M
Tổng nợ dài hạn
4.53%26.70M
4.52%26.83M
8.24%27.06M
-72.30%27.16M
-44.52%25.54M
-19.51%25.67M
40.37%25.00M
--98.07M
--46.04M
--31.89M
--17.81M
Tổng các khoản nợ
69.20%52.25M
33.15%40.63M
16.04%34.67M
-67.74%32.82M
-37.30%30.88M
-11.69%30.52M
51.30%29.88M
--101.72M
--49.25M
--34.56M
--19.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
347.11%1.72B
263.63%1.40B
125.33%864.69M
12758.36%412.60M
18161.89%383.75M
27573.30%385.38M
29272.04%383.75M
--3.21M
--2.10M
--1.39M
--1.31M
Lợi nhuận giữ lại
-78.21%-240.77M
-59.69%-199.33M
-47.66%-169.60M
-69.47%-144.92M
-119.71%-135.11M
-164.60%-124.82M
-198.31%-114.86M
---85.52M
---61.49M
---47.17M
---38.50M
Vốn dự trữ
347.12%1.72B
263.64%1.40B
125.33%864.68M
12759.96%412.58M
18165.43%383.74M
27581.95%385.36M
29281.83%383.74M
--3.21M
--2.10M
--1.39M
--1.31M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-46.72%1.18M
31.42%3.58M
216.49%1.32M
--1.65M
--2.21M
--2.72M
--418.02K
----
--0.00
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
488.47%1.48B
357.92%1.21B
158.59%696.41M
570.23%269.33M
830.05%250.86M
1368.84%263.28M
2313.32%269.31M
---57.28M
---34.36M
---20.75M
---12.17M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI