tradingkey.logo
tradingkey.logo

Oddity Tech Ltd

ODD
13.220USD
-0.200-1.49%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
729.44MVốn hóa
6.79P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oddity Tech Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
312.47%413.38M
333.30%639.71M
298.32%678.68M
18.70%186.66M
-13.34%100.22M
-10.03%147.64M
59.67%170.39M
45.72%157.25M
--115.65M
--164.10M
--106.71M
--107.92M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
698.98%402.21M
588.77%592.00M
656.25%656.82M
76.63%136.86M
37.77%50.34M
34.51%85.95M
30.55%86.85M
-22.45%77.48M
--36.54M
--63.90M
--66.53M
--99.92M
-Đầu tư ngắn hạn
-77.61%11.17M
-22.65%47.72M
-73.83%21.86M
-37.57%49.80M
-36.95%49.88M
-38.44%61.69M
107.87%83.53M
897.14%79.77M
--79.11M
--100.20M
--40.19M
--8.00M
Các khoản phải thu
83.96%16.90M
-12.53%9.49M
-7.48%10.77M
17.68%13.48M
-7.34%9.19M
36.08%10.85M
48.77%11.64M
34.16%11.45M
--9.92M
--7.97M
--7.82M
--8.54M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
83.96%16.90M
-12.53%9.49M
-7.48%10.77M
17.68%13.48M
-7.34%9.19M
36.08%10.85M
48.77%11.64M
34.16%11.45M
--9.92M
--7.97M
--7.82M
--8.54M
Hàng tồn kho
35.44%135.18M
29.64%116.05M
6.39%94.23M
10.16%96.26M
18.67%99.81M
27.42%89.51M
41.07%88.58M
25.09%87.38M
--84.11M
--70.25M
--62.79M
--69.85M
Chi phí trả trước
156.77%36.34M
76.93%21.34M
16.42%14.64M
8.42%18.85M
0.05%14.15M
19.31%12.06M
47.12%12.58M
29.42%17.39M
--14.14M
--10.11M
--8.55M
--13.44M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
169.42%601.80M
202.47%786.58M
181.91%798.32M
15.28%315.24M
-0.20%223.37M
3.02%260.06M
52.35%283.18M
36.91%273.47M
--223.81M
--252.43M
--185.88M
--199.74M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.63%33.17M
-0.61%33.85M
23.97%33.18M
28.43%34.88M
46.41%33.38M
43.80%34.06M
11.87%26.76M
13.06%27.16M
--22.80M
--23.69M
--23.92M
--24.02M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
7.03%108.49M
4.78%105.39M
0.55%101.62M
0.58%101.54M
0.45%101.36M
-0.84%100.58M
-0.75%101.07M
136.17%100.95M
--100.91M
--101.44M
--101.83M
--42.74M
Tài sản dài hạn khác
166.10%31.76M
187.03%30.50M
174.16%28.70M
44.85%12.55M
73.49%11.94M
81.49%10.63M
42.34%10.47M
44.22%8.66M
--6.88M
--5.86M
--7.35M
--6.01M
Tổng tài sản dài hạn
148.71%535.99M
31.26%322.55M
27.12%299.58M
-5.45%219.00M
19.01%215.51M
87.61%245.73M
77.04%235.66M
218.29%231.62M
--181.09M
--130.98M
--133.11M
--72.77M
Tổng tài sản
159.25%1.14B
119.29%1.11B
111.61%1.10B
5.77%534.24M
8.39%438.88M
31.92%505.79M
62.65%518.84M
85.35%505.09M
--404.91M
--383.41M
--318.99M
--272.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.32M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.99%114.83M
-16.78%104.38M
-3.45%126.41M
7.08%169.52M
14.17%124.80M
25.79%125.43M
27.84%130.92M
28.09%158.31M
--109.31M
--99.72M
--102.41M
--123.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3756.90%601.83M
3542.96%600.40M
5986.88%598.22M
23.36%16.35M
79.11%15.60M
84.72%16.48M
5.60%9.83M
39.76%13.26M
--8.71M
--8.92M
--9.31M
--9.48M
-Nợ dài hạn
--584.37M
--583.50M
--582.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
11.91%17.46M
2.54%16.90M
58.66%15.59M
23.36%16.35M
79.11%15.60M
84.72%16.48M
5.60%9.83M
39.76%13.26M
--8.71M
--8.92M
--9.31M
--9.48M
Nợ dài hạn khác
52.35%24.64M
517.80%23.67M
467.60%22.04M
379.84%18.64M
328.40%16.17M
1.19%3.83M
-42.32%3.88M
-42.90%3.88M
--3.77M
--3.79M
--6.73M
--6.80M
Tổng nợ dài hạn
1871.52%626.47M
2972.27%624.07M
4423.81%620.26M
104.15%34.99M
154.47%31.78M
59.83%20.31M
-14.51%13.71M
5.24%17.14M
--12.49M
--12.71M
--16.04M
--16.29M
Tổng các khoản nợ
373.44%741.30M
399.81%728.45M
416.24%746.66M
16.56%204.50M
28.55%156.58M
29.64%145.75M
22.10%144.63M
25.43%175.45M
--121.80M
--112.42M
--118.45M
--139.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.86%77.59M
-56.99%68.35M
-69.83%57.95M
-55.20%86.33M
-57.01%76.93M
-7.92%158.91M
105.03%192.09M
245.46%192.70M
--178.93M
--172.58M
--93.69M
--55.78M
Lợi nhuận giữ lại
54.48%314.01M
55.64%308.13M
61.10%290.38M
78.91%241.10M
99.72%203.27M
104.80%197.97M
94.17%180.25M
114.47%134.76M
--101.78M
--96.67M
--92.83M
--62.83M
Vốn dự trữ
0.86%77.57M
-56.99%68.33M
-69.84%57.93M
-55.20%86.31M
-57.01%76.91M
-7.93%158.89M
105.01%192.08M
245.52%192.69M
--178.91M
--172.58M
--93.69M
--55.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
132.29%4.89M
32.72%4.20M
56.30%2.90M
6.03%2.30M
-12.32%2.11M
82.16%3.17M
6.79%1.86M
25.03%2.17M
--2.40M
--1.74M
--1.74M
--1.74M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.45%396.50M
5.73%380.68M
-6.14%351.24M
0.03%329.74M
-0.28%282.30M
32.87%360.04M
86.60%374.20M
148.54%329.64M
--283.11M
--270.98M
--200.53M
--132.63M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI