tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OmniAb Inc

OABI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.180USD
-0.010-0.46%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
316.04MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của OmniAb Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của OmniAb Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tổng doanh thu
247.30%14.43M
-22.47%8.38M
-46.33%2.24M
-48.82%3.90M
9.29%4.15M
124.06%10.80M
-23.83%4.17M
9.62%7.61M
-77.53%3.80M
-86.36%4.82M
-20.74%5.48M
-3.51%6.95M
75.82%16.92M
131.32%35.34M
10.08%6.91M
28.90%7.20M
26.52%9.62M
--15.28M
--6.28M
--5.58M
--7.61M
Doanh thu
247.30%14.43M
-22.47%8.38M
-46.33%2.24M
-48.82%3.90M
9.29%4.15M
124.06%10.80M
-23.83%4.17M
9.62%7.61M
-77.53%3.80M
-86.36%4.82M
-20.74%5.48M
-3.51%6.95M
75.82%16.92M
131.32%35.34M
10.08%6.91M
28.90%7.20M
26.52%9.62M
--15.28M
--6.28M
--5.58M
--7.61M
Chi phí doanh thu
--6.04M
--3.24M
--3.26M
--3.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
-3.23%22.26M
-9.53%24.14M
-14.86%20.38M
-3.36%23.12M
-12.73%23.00M
2.52%26.68M
-7.20%23.94M
-9.37%23.92M
3.87%26.35M
-1.02%26.03M
18.21%25.79M
33.52%26.39M
42.17%25.37M
29.19%26.30M
35.66%21.82M
21.79%19.77M
0.87%17.85M
--20.35M
--16.08M
--16.23M
--17.69M
Chi phí R&D
-23.50%9.64M
4.53%13.91M
-22.07%10.38M
-22.04%10.86M
-13.39%12.60M
-9.89%13.31M
-3.96%13.32M
-1.40%13.94M
5.76%14.55M
14.30%14.77M
5.14%13.87M
23.07%14.13M
27.73%13.76M
17.18%12.92M
32.89%13.19M
28.44%11.48M
15.32%10.77M
--11.03M
--9.93M
--8.94M
--9.34M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
39.87%6.63M
1.33%7.71M
-5.52%4.66M
-23.80%4.65M
-4.16%4.74M
54.15%7.61M
1.71%4.93M
25.53%6.10M
1.85%4.95M
2.37%4.93M
22.45%4.84M
8.26%4.86M
9.49%4.86M
14.00%4.82M
7.56%3.96M
18.82%4.49M
19.75%4.44M
--4.23M
--3.68M
--3.78M
--3.71M
Chi phí hoạt động khác
93.84%-46.00K
482.93%157.00K
-123.29%-34.00K
142.71%1.08M
-1483.33%-747.00K
-192.86%-41.00K
812.50%146.00K
-1902.86%-2.52M
10.20%54.00K
86.79%-14.00K
107.69%16.00K
-15.15%140.00K
111.06%49.00K
-106.04%-106.00K
74.54%-208.00K
121.60%165.00K
-142.80%-443.00K
--1.76M
---817.00K
---764.00K
--1.03M
Lợi nhuận hoạt động
58.45%-7.83M
0.72%-15.77M
8.22%-18.14M
-17.87%-19.22M
16.45%-18.84M
25.12%-15.88M
2.71%-19.76M
16.15%-16.30M
-166.80%-22.55M
-334.32%-21.21M
-36.26%-20.32M
-54.74%-19.45M
-2.80%-8.45M
278.40%9.05M
-52.04%-14.91M
-18.06%-12.57M
18.47%-8.22M
---5.07M
---9.81M
---10.64M
---10.09M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-9.31%487.00K
87.02%1.23M
-33.14%462.00K
-44.46%436.00K
-44.92%537.00K
-44.54%655.00K
-45.38%691.00K
-38.91%785.00K
-26.36%975.00K
101.19%1.18M
--1.27M
--1.28M
--1.32M
--587.00K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
--6.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--0.00
--0.00
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
7600.00%77.00K
-350.00%-5.00K
0.00%-8.00K
400.00%27.00K
--1.00K
166.67%2.00K
-200.00%-8.00K
-125.00%-9.00K
----
---3.00K
--8.00K
---4.00K
----
----
----
----
----
--1.27M
----
----
----
Thu nhập trước thuế
60.31%-7.26M
4.45%-14.55M
7.31%-17.69M
-1.46%-15.76M
15.16%-18.31M
23.99%-15.22M
-0.20%-19.08M
14.51%-15.53M
-202.68%-21.58M
-307.82%-20.03M
-27.72%-19.04M
-44.55%-18.16M
13.30%-7.13M
353.07%9.64M
-52.04%-14.91M
-18.06%-12.57M
18.52%-8.22M
---3.81M
---9.81M
---10.64M
---10.09M
Thuế thu nhập
516.98%442.00K
82.97%-367.00K
57.13%-1.16M
106.27%119.00K
95.95%-106.00K
63.93%-2.15M
18.04%-2.71M
44.76%-1.90M
-154.32%-2.62M
-312.11%-5.97M
-42.84%-3.30M
-50.04%-3.44M
46.99%-1.03M
482.74%2.82M
-20.72%-2.31M
-13.42%-2.29M
26.39%-1.94M
---736.00K
---1.92M
---2.02M
---2.64M
Doanh thu sau thuế
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
65.12%-0.06
11.09%-0.11
9.92%-0.14
-11.32%-0.15
8.44%-0.17
11.16%-0.12
-1.50%-0.16
9.24%-0.13
-256.56%-0.19
-337.54%-0.14
-43.98%-0.16
-65.84%-0.15
3.26%-0.05
321.36%0.06
-59.65%-0.11
-19.14%-0.09
15.74%-0.05
---0.03
---0.07
---0.07
---0.06
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
65.12%-0.06
11.09%-0.11
9.92%-0.14
-11.32%-0.15
8.44%-0.17
11.16%-0.12
-1.50%-0.16
9.24%-0.13
-256.56%-0.19
-337.54%-0.14
-43.98%-0.16
-65.84%-0.15
3.26%-0.05
321.36%0.06
-59.65%-0.11
-19.14%-0.09
15.74%-0.05
---0.03
---0.07
---0.07
---0.06
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI