tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OmniAb Inc

OABI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.180USD
-0.010-0.46%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
316.04MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của OmniAb Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.04%-4.91M
-46.54%-5.67M
-48.42%-9.76M
57.76%-5.15M
6.81%-15.87M
57.55%-3.87M
-6.13%-6.58M
-21.55%-12.18M
-161.51%-17.03M
-27.69%-9.12M
-46.46%-6.20M
-160.18%-10.02M
137.87%27.69M
-60.88%-7.14M
10.77%-4.23M
-148.52%-3.85M
129.99%11.64M
---4.44M
---4.74M
---1.55M
--5.06M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
57.65%-7.71M
-8.50%-14.18M
-0.93%-16.52M
-16.46%-15.88M
4.01%-18.20M
7.01%-13.07M
-4.03%-16.37M
7.45%-13.63M
-210.84%-18.96M
-306.06%-14.05M
-24.94%-15.74M
-43.32%-14.73M
2.90%-6.10M
322.01%6.82M
-59.65%-12.60M
-19.14%-10.28M
15.73%-6.28M
---3.07M
---7.89M
---8.63M
---7.46M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
39.87%6.63M
1.33%7.71M
-5.52%4.66M
-23.80%4.65M
-4.16%4.74M
54.15%7.61M
1.71%4.93M
25.53%6.10M
1.85%4.95M
2.37%4.93M
7.60%4.84M
8.26%4.86M
9.49%4.86M
94.90%4.82M
-28.48%4.50M
18.82%4.49M
19.75%4.44M
--2.47M
--6.29M
--3.78M
--3.71M
Thuế hoãn lại
516.98%442.00K
79.03%-381.00K
57.13%-1.16M
106.27%119.00K
95.95%-106.00K
64.18%-1.82M
18.31%-2.71M
40.89%-1.90M
-178.11%-2.62M
-1304.99%-5.07M
-40.29%-3.31M
-30.63%-3.21M
53.39%-941.00K
142.10%421.00K
-23.39%-2.36M
-21.68%-2.46M
15.52%-2.02M
---1.00M
---1.92M
---2.02M
---2.39M
Các mục phi tiền mặt khác
111.23%118.00K
247.88%488.00K
15.10%-163.00K
140.02%954.00K
-76.64%-1.05M
60.99%-330.00K
77.22%-192.00K
-214.10%-2.38M
51.78%-595.00K
-1862.50%-846.00K
-121.84%-843.00K
-258.46%-759.00K
-71.63%-1.23M
-97.31%48.00K
53.94%-380.00K
166.44%479.00K
-169.47%-719.00K
--1.79M
---825.00K
---721.00K
--1.03M
Thay đổi trong vốn lưu động
-43.30%-7.74M
-111.39%-2.92M
-121.60%-532.00K
167.72%3.90M
1.84%-5.40M
-15222.22%-1.38M
-3.18%2.46M
-112.05%-5.75M
-121.97%-5.50M
99.96%-9.00K
91.86%2.54M
-4210.61%-2.71M
91.56%25.05M
-270.93%-25.30M
131.44%1.33M
-95.93%66.00K
92.69%13.08M
---6.82M
---4.22M
--1.62M
--6.79M
-Thay đổi các khoản phải thu
-947.23%-4.92M
-15.47%-2.18M
-105.96%-230.00K
212.58%3.07M
-456.06%-470.00K
-195.02%-1.89M
102.57%3.86M
53.12%-2.73M
-99.54%132.00K
106.55%1.99M
437.85%1.90M
-1533.43%-5.81M
63.65%28.82M
-352.81%-30.35M
217.61%354.00K
-112.81%-356.00K
71.94%17.61M
---6.70M
---301.00K
--2.78M
--10.24M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
15.03%-2.52M
62.37%1.26M
-30.35%280.00K
829.88%1.20M
13.32%-2.97M
252.16%776.00K
-75.00%402.00K
-110.37%-164.00K
-96.44%-3.42M
-103.48%-510.00K
4.96%1.61M
92.10%1.58M
9.36%-1.74M
982.54%14.64M
213.29%1.53M
1275.71%823.00K
-645.35%-1.92M
--1.35M
--489.00K
---70.00K
---258.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
240.00%629.00K
-275.65%-671.00K
28.79%-319.00K
-52.70%324.00K
-72.31%185.00K
-51.34%382.00K
-271.65%-448.00K
-32.97%685.00K
-25.36%668.00K
112.19%785.00K
157.74%261.00K
-43.44%1.02M
314.63%895.00K
-230.43%-6.44M
-1176.19%-452.00K
372.55%1.81M
-141.70%-417.00K
---1.95M
--42.00K
---663.00K
--1.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
87.84%-178.00K
-1006.15%-589.00K
152.75%451.00K
100.07%2.00K
34.99%-1.46M
104.89%65.00K
3.72%-855.00K
-1741.25%-2.95M
24.61%-2.25M
73.23%-1.33M
-722.22%-888.00K
92.75%-160.00K
-36.02%-2.99M
-1137.66%-4.96M
97.57%-108.00K
-419.53%-2.21M
47.70%-2.20M
--478.00K
---4.45M
---425.00K
---4.20M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
69.04%-4.91M
-46.54%-5.67M
-48.42%-9.76M
57.76%-5.15M
6.81%-15.87M
57.55%-3.87M
-6.13%-6.58M
-21.55%-12.18M
-161.51%-17.03M
-27.69%-9.12M
-46.46%-6.20M
-160.18%-10.02M
137.87%27.69M
-60.88%-7.14M
10.77%-4.23M
-148.52%-3.85M
129.99%11.64M
---4.44M
---4.74M
---1.55M
--5.06M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-477.50%-2.83M
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Chi phí vốn
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-78.03%165.00K
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-20.10%167.00K
-80.43%9.00K
19.74%182.00K
-78.03%165.00K
-77.43%209.00K
-57.01%46.00K
-68.98%152.00K
-7.63%751.00K
295.73%926.00K
-97.87%107.00K
-87.48%490.00K
-81.05%813.00K
-94.07%234.00K
229.57%5.02M
317.82%3.92M
943.80%4.29M
228.92%3.95M
--1.52M
--937.00K
--411.00K
--1.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
---3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
1385.95%8.60M
531.09%2.72M
-262.64%-7.48M
-31.74%9.46M
-103.15%-669.00K
-92.35%431.00K
-39.59%4.60M
48.87%13.86M
161.00%21.26M
110.30%5.64M
--7.62M
--9.31M
---34.86M
-4424.51%-54.70M
----
----
----
--1.27M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
80.77%-400.00K
-66.67%-800.00K
12.50%-840.00K
---720.00K
---2.08M
60.66%-480.00K
---960.00K
----
----
---1.22M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
1060.82%8.44M
604.16%2.71M
-272.29%-7.67M
-6.21%12.30M
-104.40%-878.00K
-91.86%385.00K
-29.22%4.45M
68.55%13.11M
153.63%19.94M
107.86%4.73M
228.94%6.29M
281.35%7.78M
-841.78%-37.17M
-3975.90%-60.20M
-420.28%-4.88M
-943.80%-4.29M
-228.92%-3.95M
---1.48M
---937.00K
---411.00K
---1.20M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
-101.30%-50.00K
223.00%27.68M
-70.61%236.00K
121.67%44.00K
876.01%3.85M
4912.28%8.57M
67.99%803.00K
80.57%-203.00K
-100.49%-496.00K
-98.12%171.00K
-94.13%478.00K
86.42%-1.04M
1610.04%101.18M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
-96.20%148.00K
-100.00%0.00
-73.99%297.00K
-95.61%44.00K
1711.63%3.90M
4442.86%8.59M
85.69%1.14M
439.25%1.00M
-99.78%215.00K
--189.00K
--615.00K
--186.00K
--96.68M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-330.43%-198.00K
184660.00%27.68M
82.01%-61.00K
100.00%0.00
93.53%-46.00K
16.67%-15.00K
-147.45%-339.00K
2.03%-1.21M
-115.78%-711.00K
-100.20%-18.00K
-101.68%-137.00K
84.00%-1.23M
-23.85%4.51M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
-101.30%-50.00K
223.00%27.68M
-70.61%236.00K
121.67%44.00K
876.01%3.85M
4912.28%8.57M
67.99%803.00K
80.57%-203.00K
-100.49%-496.00K
-98.12%171.00K
-94.13%478.00K
86.42%-1.04M
1610.04%101.18M
60.33%9.11M
315.20%8.14M
-99.25%-7.69M
--5.92M
--5.68M
--1.96M
---3.86M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.37%26.08M
4.68%29.10M
-11.77%18.84M
-41.63%11.45M
66.44%28.16M
27.48%27.80M
-0.89%21.35M
-15.83%19.62M
-50.00%16.92M
--21.80M
--21.55M
--23.31M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
121.08%3.52M
-932.32%-3.01M
59.21%10.26M
326.12%7.39M
-718.28%-16.71M
107.41%362.00K
2387.26%6.44M
198.30%1.73M
125.66%2.70M
-114.44%-4.89M
--259.00K
---1.76M
---10.53M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
158.52%29.61M
-7.37%26.08M
4.68%29.10M
-11.77%18.84M
-41.63%11.45M
66.44%28.16M
27.48%27.80M
-0.89%21.35M
-15.83%19.62M
-50.00%16.92M
--21.80M
--21.55M
--23.31M
--33.84M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
68.40%-5.08M
-45.05%-5.68M
-47.77%-9.95M
58.93%-5.31M
10.45%-16.08M
57.54%-3.92M
-0.63%-6.73M
-19.36%-12.93M
-165.41%-17.96M
24.11%-9.23M
17.91%-6.69M
-33.08%-10.84M
256.87%27.45M
-103.94%-12.16M
-43.43%-8.15M
-315.20%-8.14M
99.25%7.69M
---5.96M
---5.68M
---1.96M
--3.86M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI