tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nukkleus Inc

NUKK
Thêm vào danh sách theo dõi
2.060USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.07MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Nukkleus Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
67.65%7.48M
123905.62%7.61M
397.28%1.52M
2086.12%4.46M
-53.14%3.68K
-95.69%6.14K
--305.59K
--204.15K
--7.85K
--142.34K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
64.96%7.36M
123905.62%7.61M
397.28%1.52M
2086.12%4.46M
-53.14%3.68K
-95.69%6.14K
--305.59K
--204.15K
--7.85K
--142.34K
-Đầu tư ngắn hạn
--120.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--6.09M
25538.63%4.74M
55.23%132.09K
----
--35.05K
-96.28%18.50K
--85.09K
--64.49K
----
--497.61K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--3.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
--2.46M
--4.50M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--35.00K
--35.00K
----
--189.15K
-Các khoản phải thu khác
--0.00
1218.25%243.91K
163.68%132.09K
----
--35.05K
-94.00%18.50K
--50.09K
--29.49K
----
--308.46K
Hàng tồn kho
--3.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
----
--2.50M
--1.80M
----
----
----
----
--0.00
----
Tài sản ngắn hạn khác
3154.73%2.37M
11.92%763.08K
31.99%551.15K
-95.69%72.82K
11707.23%926.99K
-61.39%681.81K
--417.57K
--1.69M
--7.85K
--1.77M
Tổng tài sản ngắn hạn
169.54%22.81M
1756.96%13.12M
761.10%6.96M
331.76%8.46M
-67.02%965.71K
-70.64%706.45K
--808.25K
--1.96M
--2.93M
--2.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3783.67%4.95M
--169.45K
--178.61K
--127.33K
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--112.70M
----
----
----
-41.55%19.29K
-99.65%22.46K
--26.18K
--30.27K
--33.00K
--6.34M
Tài sản dài hạn khác
--459.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
210496.95%292.68M
-59.04%169.45K
-55.11%187.36K
-67.03%138.97K
-95.45%19.29K
-96.80%413.68K
--417.40K
--421.49K
--424.22K
--12.94M
Tổng tài sản
3567.66%315.49M
1086.29%13.29M
483.14%7.15M
261.18%8.60M
-70.62%985.00K
-92.70%1.12M
--1.23M
--2.38M
--3.35M
--15.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
13.31%65.13M
362.92%41.08M
491.13%52.53M
446.53%57.48M
29.58%1.63M
30.06%8.87M
--8.89M
--10.52M
--1.26M
--6.82M
Chi phí trích trước
----
-59.13%816.22K
-56.99%733.48K
52.62%916.95K
241.48%1.79M
363.43%2.00M
--1.71M
--600.80K
--524.81K
--430.98K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
627.95%11.11M
107.67%1.57M
184.30%2.08M
2951.33%1.53M
--3.04M
--754.57K
--732.32K
--50.00K
----
----
-Nợ ngắn hạn
359.60%4.17M
-100.00%0.00
----
--906.22K
--688.21K
--44.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--9.03M
----
----
----
--166.37K
--157.28K
--156.96K
--158.38K
----
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
29.01%74.16M
354.86%41.08M
480.87%52.53M
438.42%57.48M
42.83%1.79M
32.37%9.03M
--9.04M
--10.68M
--1.26M
--6.82M
Tổng nợ ngắn hạn
41.59%91.63M
259.78%43.63M
412.42%60.42M
456.74%64.71M
-22.51%7.07M
64.75%12.13M
--11.79M
--11.62M
--9.12M
--7.36M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
488.61%5.97M
-93.71%74.99K
-90.60%88.42K
45.23%1.01M
257.80%966.06K
--1.19M
--941.00K
--698.00K
--270.00K
--0.00
-Nợ dài hạn
225.47%3.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
35.75%947.55K
257.80%966.06K
--1.19M
--941.00K
--698.00K
--270.00K
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
4255.51%2.88M
--74.99K
--88.42K
--66.19K
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
970.77%77.95K
8174.42%46.59K
--30.63K
--17.60K
--7.28K
--563.00
----
Nợ dài hạn khác
--120.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
510.13%6.77M
-93.87%74.99K
-88.80%107.40K
57.33%1.11M
139.74%1.01M
--1.22M
--958.60K
--705.28K
--422.39K
----
Tổng các khoản nợ
49.49%98.39M
227.38%43.71M
374.74%60.53M
433.89%65.82M
-15.33%8.08M
81.37%13.35M
--12.75M
--12.33M
--9.55M
--7.36M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
353.39%185.86M
120.44%81.05M
16.97%41.93M
17.04%40.99M
30.50%33.33M
44.36%36.77M
--35.85M
--35.03M
--25.54M
--25.47M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
-52.55%-149.67M
-127.54%-111.46M
-100.76%-95.10M
-118.33%-98.12M
-26.81%-40.29M
-180.08%-48.99M
---47.37M
---44.94M
---31.77M
---17.49M
Vốn dự trữ
353.39%185.86M
120.45%81.05M
16.97%41.93M
17.04%40.99M
30.50%33.33M
44.56%36.76M
--35.85M
--35.02M
--25.54M
--25.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
74.25%-24.00K
78.06%-2.28K
-4435.33%-216.43K
-197.29%-93.21K
-553.34%-144.88K
-255.95%-10.38K
---4.77K
---31.35K
--31.96K
--6.66K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--180.93M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
479.42%217.09M
-148.71%-30.42M
-363.21%-53.38M
-475.24%-57.22M
-14.60%-7.10M
-253.15%-12.23M
---11.52M
---9.95M
---6.19M
--7.99M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.