tradingkey.logo

NET Power Inc

NPWR
2.140USD
+0.140+7.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
166.67MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của NET Power Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của NET Power Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.00K
90.40%238.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-39.90%125.00K
-77.68%50.00K
--6.00K
--141.00K
--208.00K
--224.00K
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.00K
90.40%238.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-39.90%125.00K
-77.68%50.00K
--6.00K
--141.00K
--208.00K
--224.00K
Chi phí doanh thu
-22.91%15.58M
7.93%21.67M
8.13%21.69M
6.40%21.33M
0.78%20.21M
170.94%20.08M
501.95%20.06M
486.26%20.05M
494.40%20.05M
112.93%7.41M
-1.65%3.33M
--3.42M
--3.37M
--3.48M
--3.39M
Chi phí hoạt động
28.36%60.66M
100.82%90.56M
51.24%58.66M
24.70%50.44M
22.21%47.26M
-65.74%45.09M
126.95%38.78M
186.24%40.45M
211.96%38.67M
844.04%131.63M
68.66%17.09M
--14.13M
--12.39M
--13.94M
--10.13M
Chi phí R&D
96.83%34.58M
229.11%53.82M
134.22%27.09M
102.19%20.28M
83.25%17.57M
19.62%16.35M
48.59%11.57M
63.35%10.03M
101.26%9.59M
184.97%13.67M
139.21%7.78M
--6.14M
--4.76M
--4.80M
--3.25M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-22.74%15.58M
7.98%21.60M
8.10%21.61M
6.00%21.26M
0.91%20.16M
172.27%20.00M
510.69%19.99M
487.55%20.05M
510.94%19.98M
124.61%7.35M
0.06%3.27M
--3.41M
--3.27M
--3.27M
--3.27M
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--78.96M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-28.39%-60.66M
-101.89%-90.56M
-51.24%-58.66M
-24.70%-50.44M
-22.18%-47.24M
65.89%-44.85M
-127.61%-38.78M
-186.36%-40.45M
-215.55%-38.67M
-857.42%-131.50M
-71.97%-17.04M
---14.13M
---12.25M
---13.73M
---9.91M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
--6.69M
--8.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
--11.00K
--4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-4091.20%-1.11B
-91.29%1.42M
-2244.32%-341.73M
-307.49%-55.02M
--27.69M
--16.25M
---14.58M
--26.52M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-33.33%2.00K
-16.67%5.00K
--21.32M
-99.42%354.00K
100.00%3.00K
-99.41%6.00K
-100.00%0.00
2032200.00%60.97M
-182402.94%-61.98M
--1.01M
--2.00K
--3.00K
--34.00K
----
--0.00
Thu nhập trước thuế
-9943.11%-1.16B
-327.54%-83.67M
-717.14%-373.19M
-276.68%-98.42M
87.43%-11.56M
84.75%-19.57M
-167.59%-45.67M
419.38%55.71M
-652.67%-91.98M
-832.42%-128.37M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Thuế thu nhập
75.20%-1.18M
31.07%-1.62M
109.83%397.00K
110.47%557.00K
-47360.00%-4.75M
-250.15%-2.35M
---4.04M
---5.32M
---10.00K
---672.00K
----
----
--0.00
----
----
Doanh thu sau thuế
-16920.93%-1.16B
-376.55%-82.05M
-797.35%-373.59M
-262.19%-98.98M
92.59%-6.81M
86.52%-17.22M
-143.93%-41.63M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16920.93%-1.16B
-376.55%-82.05M
-797.35%-373.59M
-262.19%-98.98M
92.59%-6.81M
86.52%-17.22M
-143.93%-41.63M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-9704.87%-748.31M
-316.29%-53.91M
-741.53%-254.24M
---64.66M
---7.63M
---12.95M
---30.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-50405.38%-411.50M
-559.37%-28.14M
-945.00%-119.35M
-156.24%-34.32M
100.89%818.00K
96.66%-4.27M
33.08%-11.42M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-50405.38%-411.50M
-559.37%-28.14M
-945.00%-119.35M
-156.24%-34.32M
100.89%818.00K
96.66%-4.27M
33.08%-11.42M
449.87%61.03M
-652.59%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-47613.85%-5.28
-512.53%-0.36
-875.74%-1.55
-154.11%-0.45
100.83%0.01
96.88%-0.06
37.31%-0.16
422.40%0.83
-634.98%-1.33
-826.82%-1.89
-50.41%-0.25
---0.26
---0.18
---0.20
---0.17
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-47613.85%-5.28
-512.53%-0.36
-875.74%-1.55
-154.11%-0.45
100.83%0.01
96.88%-0.06
37.31%-0.16
422.40%0.83
-634.98%-1.33
-826.82%-1.89
-50.41%-0.25
---0.26
---0.18
---0.20
---0.17
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI