Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NET Power Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-512.09%-48.01M
-200.95%-24.60M
-665.08%-20.37M
-331.44%-12.97M
-6861.21%-7.84M
80.05%-8.17M
48.23%-2.66M
24.83%-3.01M
103.81%116.00K
-620.38%-40.97M
-31.90%-5.14M
---4.00M
---3.04M
---5.69M
---3.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16923.43%-1.16B
-376.55%-82.05M
-797.35%-373.59M
-262.97%-98.98M
92.59%-6.81M
86.52%-17.22M
-143.93%-41.63M
448.19%60.73M
-652.52%-91.97M
-827.54%-127.69M
-50.41%-17.07M
---17.44M
---12.22M
---13.77M
---11.35M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5399.35%1.11B
8.08%21.67M
2089.24%437.58M
6.74%21.33M
1.13%20.21M
172.91%20.05M
510.69%19.99M
495.21%19.99M
510.94%19.98M
124.58%7.35M
0.06%3.27M
--3.36M
--3.27M
--3.27M
--3.27M
Thuế hoãn lại
75.20%-1.18M
30.95%-1.62M
109.83%397.00K
111.08%557.00K
-52633.33%-4.75M
-250.00%-2.35M
---4.04M
---5.03M
---9.00K
---672.00K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1.79%-658.00K
74.55%-379.00K
-14178.85%-21.96M
95.60%-497.00K
-109.50%-670.00K
-101.60%-1.49M
-97.59%156.00K
-222.69%-11.29M
27.11%7.05M
1340.42%92.89M
8.92%6.47M
--9.20M
--5.55M
--6.45M
--5.94M
Thay đổi trong vốn lưu động
-753.50%-18.76M
4473.24%25.29M
-42.42%1.16M
89.85%-269.00K
-31.74%2.87M
104.67%553.00K
-7.47%2.02M
-398.42%-2.65M
1071.59%4.21M
-621.46%-11.83M
223.71%2.18M
--888.00K
--359.00K
---1.64M
---1.76M
-Thay đổi các khoản phải thu
135.06%440.00K
15500.00%4.31M
-197.39%-1.42M
-254.34%-1.10M
-61.31%-1.25M
98.84%-28.00K
403.11%1.45M
1560.47%714.00K
-1154.84%-778.00K
-1060.58%-2.41M
490.54%289.00K
--43.00K
---62.00K
---208.00K
---74.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
1245.61%653.00K
-53.12%-1.30M
-210.87%-306.00K
-23.59%677.00K
-106.36%-57.00K
72.81%-849.00K
209.52%276.00K
2068.89%886.00K
386.96%896.00K
-2051.88%-3.12M
-247.37%-252.00K
---45.00K
--184.00K
--160.00K
--171.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1250.00%-27.00K
139.62%248.00K
-471.74%-263.00K
192.45%49.00K
88.24%-2.00K
-125.02%-626.00K
92.69%-46.00K
95.33%-53.00K
97.36%-17.00K
15737.50%2.50M
-63000.00%-629.00K
---1.14M
---645.00K
---16.00K
--1.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-512.09%-48.01M
-200.95%-24.60M
-665.08%-20.37M
-331.44%-12.97M
-6861.21%-7.84M
80.05%-8.17M
48.23%-2.66M
24.83%-3.01M
103.81%116.00K
-620.38%-40.97M
-31.90%-5.14M
---4.00M
---3.04M
---5.69M
---3.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-85.28%3.31M
-58.19%3.41M
-0.81%9.44M
455.99%29.70M
564.14%22.47M
253.73%8.16M
1448.13%9.52M
4545.22%5.34M
--3.38M
--2.31M
--615.00K
--115.00K
----
--0.00
--0.00
Chi phí vốn
-85.28%3.31M
-58.19%3.41M
-0.81%9.44M
455.99%29.70M
564.14%22.47M
253.73%8.16M
1448.13%9.52M
4545.22%5.34M
--3.38M
--2.31M
--615.00K
--115.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-86.06%3.11M
-60.11%3.09M
-6.20%8.93M
444.55%29.09M
558.82%22.29M
235.88%7.75M
1448.13%9.52M
4545.22%5.34M
--3.38M
--2.31M
--615.00K
--115.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
11.67%201.00K
-22.09%321.00K
--513.00K
--611.00K
--180.00K
--412.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--1.00K
--1.00K
--7.95M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-128.63%-3.32M
353.64%12.07M
100.71%680.00K
---9.51M
111.59%11.59M
---4.76M
---96.15M
--0.00
---100.00M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
39.08%-6.63M
166.98%8.65M
91.71%-8.76M
-634.06%-39.21M
89.48%-10.88M
-329.19%-12.92M
-17081.95%-105.67M
-4544.35%-5.34M
---103.38M
--5.64M
---615.00K
---115.00K
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
57.24%-65.00K
-180.33%-49.00K
---50.00K
-18018.52%-4.84M
-14.29%-152.00K
-99.98%61.00K
-100.00%0.00
2600.00%27.00K
---133.00K
--329.66M
-72.81%5.84M
--1.00K
--0.00
--0.00
--21.47M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---50.00K
---49.00K
---50.00K
---67.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---8.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--48.00K
---199.07M
-80.55%5.84M
----
--0.00
--0.00
--30.00M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
396.23%157.00K
----
----
-85.14%11.00K
---53.00K
--61.00K
----
--74.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-73.74%-172.00K
----
----
-10074.47%-4.78M
45.30%-99.00K
----
----
-4800.00%-47.00K
---181.00K
--528.73M
----
--1.00K
--0.00
--0.00
---534.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
57.24%-65.00K
-180.33%-49.00K
---50.00K
-18018.52%-4.84M
-14.29%-152.00K
-99.98%61.00K
-100.00%0.00
2600.00%27.00K
---133.00K
--329.66M
-72.81%5.84M
--1.00K
--0.00
--0.00
--21.47M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-29.71%286.49M
-29.42%302.49M
-38.23%331.68M
-29.74%388.69M
-37.93%407.56M
18.31%428.60M
10297.50%536.93M
5864.36%553.19M
5227.74%656.59M
1911.33%362.26M
1060.45%5.16M
--9.28M
--12.32M
--18.01M
--445.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-189.85%-54.70M
23.96%-15.99M
73.06%-29.19M
-585.17%-57.01M
81.75%-18.87M
-107.15%-21.04M
-140790.91%-108.33M
-102.41%-8.32M
-3291.18%-103.40M
5275.51%294.33M
-99.56%77.00K
---4.11M
---3.05M
---5.69M
--17.57M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-150.00%-1.00K
140.00%2.00K
---1.00K
----
--2.00K
---5.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-40.36%231.80M
-29.71%286.49M
-29.42%302.49M
-39.13%331.68M
-29.74%388.69M
-37.93%407.56M
8077.73%428.60M
10451.37%544.87M
5864.36%553.19M
5227.74%656.59M
-70.90%5.24M
--5.16M
--9.28M
--12.32M
--18.01M
Dòng tiền tự do
-69.29%-51.31M
-71.46%-28.01M
-144.73%-29.82M
-411.14%-42.67M
-827.79%-30.31M
62.25%-16.34M
-111.56%-12.18M
-102.92%-8.35M
---3.27M
-660.96%-43.28M
-47.67%-5.76M
---4.11M
----
---5.69M
---3.90M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.