tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nano Nuclear Energy Inc

NNE
Thêm vào danh sách theo dõi
24.920USD
-2.620-9.51%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.30BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Nano Nuclear Energy Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Nano Nuclear Energy Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q1
FY2022Q4
Chi phí hoạt động
-36.42%14.25M
261.44%12.29M
219.76%10.21M
108.07%8.99M
1207.57%22.41M
152.02%3.40M
131.49%3.19M
--4.32M
--1.71M
97.17%1.35M
90.35%1.38M
--684.14K
--724.54K
Chi phí R&D
-15.69%5.66M
496.78%5.40M
364.98%4.16M
81.53%3.67M
2210.38%6.71M
74.02%904.92K
155.59%895.20K
--2.02M
--290.54K
307.20%520.02K
228.71%350.25K
--127.71K
--106.55K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
201.15%328.96K
356.80%291.87K
1894.70%207.31K
--285.48K
--109.24K
--63.89K
--10.39K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
36.42%-14.25M
-261.44%-12.29M
-219.76%-10.21M
-108.07%-8.99M
-1207.57%-22.41M
-152.02%-3.40M
-131.49%-3.19M
---4.32M
---1.71M
-97.17%-1.35M
-90.35%-1.38M
---684.14K
---724.54K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
294.63%4.65M
509.80%4.94M
771.19%2.11M
3933.38%1.55M
3155.80%1.18M
2217.56%810.38K
--242.44K
--38.37K
--36.22K
--34.97K
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
252.67%119.47K
244.43%757.18K
-145.07%-203.50K
-4.15%-401.50K
---78.25K
---524.25K
--451.50K
---385.50K
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
29541600.00%295.42K
242.14%71.85K
3471.43%250.00K
--250.00K
---1.00
--21.00K
-78.78%7.00K
----
----
----
17.84%32.99K
--0.00
--28.00K
Thu nhập trước thuế
56.92%-9.18M
-109.30%-6.52M
-223.08%-8.05M
-62.69%-7.59M
-1170.17%-21.31M
-136.95%-3.11M
-85.10%-2.49M
---4.67M
---1.68M
-92.06%-1.31M
-93.27%-1.35M
---684.14K
---696.54K
Doanh thu sau thuế
56.92%-9.18M
-109.30%-6.52M
-223.08%-8.05M
-62.69%-7.59M
-1170.17%-21.31M
-136.95%-3.11M
-85.10%-2.49M
---4.67M
---1.68M
-92.06%-1.31M
-93.27%-1.35M
---684.14K
---696.54K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
56.92%-9.18M
-109.30%-6.52M
-223.08%-8.05M
-62.69%-7.59M
-1170.17%-21.31M
-136.95%-3.11M
-85.10%-2.49M
---4.67M
---1.68M
-92.06%-1.31M
-93.27%-1.35M
---684.14K
---696.54K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
56.92%-9.18M
-109.30%-6.52M
-223.08%-8.05M
-62.69%-7.59M
-1170.17%-21.31M
-136.95%-3.11M
-85.10%-2.49M
---4.67M
---1.68M
-92.06%-1.31M
-93.27%-1.35M
---684.14K
---696.54K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
56.92%-9.18M
-109.30%-6.52M
-223.08%-8.05M
-62.69%-7.59M
-1170.17%-21.31M
-136.95%-3.11M
-85.10%-2.49M
---4.67M
---1.68M
-92.06%-1.31M
-93.27%-1.35M
---684.14K
---696.54K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
69.08%-0.18
-42.72%-0.13
-133.74%-0.19
-15.72%-0.19
-717.45%-0.57
-99.33%-0.09
-75.49%-0.08
---0.17
---0.07
-92.03%-0.05
-93.27%-0.05
---0.02
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
69.08%-0.18
-42.72%-0.13
-133.74%-0.19
-15.72%-0.19
-717.45%-0.57
-99.33%-0.09
-75.49%-0.08
---0.17
---0.07
-92.03%-0.05
-93.27%-0.05
---0.02
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI