tradingkey.logo
tradingkey.logo

Net Lease Office Properties

NLOP
14.610USD
-0.140-0.95%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
213.61MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Net Lease Office Properties tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Net Lease Office Properties.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
10.87%30.74M
-5.39%29.78M
-25.25%29.17M
-33.62%29.21M
-40.23%27.73M
-26.97%31.48M
-8.82%39.03M
3.15%44.01M
8.91%46.39M
6.96%43.11M
--42.80M
--42.66M
--42.60M
--40.30M
Doanh thu
10.87%30.74M
-5.39%29.78M
-25.25%29.17M
-33.62%29.21M
-40.23%27.73M
-26.97%31.48M
-8.82%39.03M
3.15%44.01M
8.91%46.39M
6.96%43.11M
--42.80M
--42.66M
--42.60M
--40.30M
Chi phí doanh thu
-32.16%2.94M
-32.13%3.05M
-18.77%3.45M
-8.38%3.71M
27.29%4.34M
91.33%4.50M
106.76%4.25M
95.80%4.05M
61.44%3.41M
32.13%2.35M
--2.06M
--2.07M
--2.11M
--1.78M
Chi phí hoạt động
-29.80%16.97M
-25.85%18.62M
-23.28%21.82M
-29.05%21.39M
-41.66%24.18M
-21.54%25.11M
-7.47%28.44M
-1.68%30.14M
29.78%41.45M
3.96%32.01M
--30.74M
--30.66M
--31.94M
--30.79M
Chi phí hoạt động khác
-31.28%12.33M
-25.98%13.91M
-27.28%16.22M
-34.40%15.87M
-47.93%17.95M
-28.33%18.79M
-12.71%22.31M
-3.86%24.19M
29.13%34.46M
2.11%26.22M
--25.56M
--25.16M
--26.69M
--25.68M
Lợi nhuận hoạt động
288.00%13.77M
75.30%11.16M
-30.55%7.35M
-43.56%7.83M
-28.27%3.55M
-42.63%6.37M
-12.24%10.59M
15.46%13.87M
-53.60%4.95M
16.66%11.10M
--12.06M
--12.01M
--10.66M
--9.52M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-87.72%936.00K
-85.89%1.66M
-84.17%4.40M
-72.38%5.75M
-58.09%7.62M
45.83%11.74M
224.78%27.80M
165.92%20.80M
111.08%18.18M
5.43%8.05M
--8.56M
--7.82M
--8.61M
--7.64M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
77.40%-7.18M
-48.96%-50.89M
-895.10%-81.82M
77.37%-920.00K
74.69%-31.79M
---34.16M
---8.22M
---4.07M
---125.60M
----
----
--0.00
----
---800.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
3.04%-1.05M
-3579.04%-23.69M
-108.62%-3.25M
93.61%-1.01M
69.87%-1.09M
---644.00K
--37.72M
---15.78M
---3.61M
----
----
--0.00
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-126.50%-4.67M
145.32%969.00K
109.94%697.00K
153.96%443.00K
-579.07%-2.06M
1680.00%395.00K
2866.67%332.00K
-6941.67%-821.00K
3809.09%430.00K
-733.33%-25.00K
---12.00K
--12.00K
--11.00K
---3.00K
Thu nhập trước thuế
99.82%-71.00K
-61.12%-64.11M
-745.05%-81.42M
102.16%595.00K
72.53%-39.00M
-1416.64%-39.79M
261.35%12.62M
-757.38%-27.60M
-6990.30%-142.01M
181.38%3.02M
--3.49M
--4.20M
--2.06M
--1.07M
Thuế thu nhập
98.33%-54.00K
-93.81%30.00K
-32.89%100.00K
-63.39%82.00K
-2755.74%-3.24M
109.05%485.00K
140.82%149.00K
-48.74%224.00K
1933.33%122.00K
23100.00%232.00K
---365.00K
--437.00K
--6.00K
--1.00K
Doanh thu sau thuế
99.95%-17.00K
-59.26%-64.14M
-753.56%-81.52M
101.84%513.00K
74.84%-35.76M
-1543.51%-40.27M
223.30%12.47M
-839.72%-27.82M
-7016.35%-142.13M
160.02%2.79M
--3.86M
--3.76M
--2.06M
--1.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
99.95%-17.00K
-59.26%-64.14M
-753.56%-81.52M
101.84%513.00K
74.84%-35.76M
-1543.51%-40.27M
223.30%12.47M
-839.72%-27.82M
-7016.35%-142.13M
160.02%2.79M
--3.86M
--3.76M
--2.06M
--1.07M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--132.00K
--100.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
71.43%36.00K
0.00%21.00K
0.00%22.00K
0.00%21.00K
139.62%21.00K
-19.23%21.00K
-33.33%22.00K
16.67%21.00K
-1160.00%-53.00K
471.43%26.00K
--33.00K
--18.00K
--5.00K
---7.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
99.85%-53.00K
-59.23%-64.16M
-754.89%-81.54M
101.77%492.00K
74.81%-35.78M
-1557.85%-40.30M
225.52%12.45M
-843.84%-27.84M
-7030.63%-142.08M
155.93%2.76M
--3.83M
--3.74M
--2.05M
--1.08M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
99.85%-53.00K
-59.23%-64.16M
-754.89%-81.54M
101.77%492.00K
74.81%-35.78M
-1557.85%-40.30M
225.52%12.45M
-843.84%-27.84M
-7030.63%-142.08M
155.93%2.76M
--3.83M
--3.74M
--2.05M
--1.08M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
99.85%0.00
-58.92%-4.33
-753.61%-5.50
101.76%0.03
75.05%-2.42
-1541.70%-2.73
221.90%0.84
-835.59%-1.88
-7011.08%-9.69
155.91%0.19
--0.26
--0.26
--0.14
--0.07
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
99.85%0.00
-58.92%-4.33
-754.62%-5.50
101.76%0.03
75.05%-2.42
-1541.70%-2.73
221.41%0.84
-835.59%-1.88
-7011.08%-9.69
155.91%0.19
--0.26
--0.26
--0.14
--0.07
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI