tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Northann Corp

NCL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.144USD
+0.006+4.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Northann Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Northann Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
14.03%4.91M
38.62%3.55M
-56.13%1.71M
-25.19%3.44M
-5.01%4.31M
18.39%2.56M
-14.37%3.89M
68.03%4.60M
294.19%4.53M
-50.80%2.16M
-31.88%4.54M
-64.29%2.73M
--1.15M
--4.39M
--6.67M
--7.66M
Doanh thu
14.03%4.91M
38.62%3.55M
-56.13%1.71M
-25.19%3.44M
-5.01%4.31M
18.39%2.56M
-14.37%3.89M
68.03%4.60M
294.19%4.53M
-50.80%2.16M
-31.88%4.54M
-64.29%2.73M
--1.15M
--4.39M
--6.67M
--7.66M
Chi phí doanh thu
-120.55%-904.35K
409.65%4.73M
-12.32%2.62M
-0.15%3.05M
4.54%4.40M
-72.86%929.00K
-17.88%2.99M
105.49%3.05M
1098.56%4.21M
46.80%3.42M
-44.99%3.64M
-73.58%1.48M
--351.27K
--2.33M
--6.61M
--5.62M
Chi phí hoạt động
-54.91%2.57M
501.20%12.05M
-22.86%3.90M
40.89%6.01M
-28.31%5.70M
-50.77%2.00M
15.43%5.06M
82.47%4.27M
961.71%7.95M
3.78%4.07M
-42.74%4.38M
-64.68%2.34M
--748.40K
--3.92M
--7.65M
--6.62M
Chi phí R&D
321.53%1.08M
-14.86%289.55K
-38.95%256.18K
-9.86%462.06K
-137.90%-488.90K
242.95%340.07K
99.71%419.59K
70.75%512.60K
660.11%1.29M
-74.13%99.16K
-51.94%210.10K
-37.31%300.21K
--169.69K
--383.29K
--437.14K
--478.87K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
16.64%163.94K
-53.81%165.20K
267.60%84.88K
-62.33%247.69K
1785.82%140.55K
--357.63K
-94.48%23.09K
183.93%657.56K
-98.43%7.45K
--0.00
--418.51K
--231.59K
--474.17K
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
--1.00
----
Lợi nhuận hoạt động
268.84%2.34M
-1636.40%-8.50M
-87.95%-2.19M
-885.00%-2.57M
59.30%-1.39M
128.97%553.47K
-822.68%-1.17M
-17.20%327.98K
-948.47%-3.41M
-508.29%-1.91M
116.45%161.52K
-61.78%396.11K
--402.02K
--467.88K
---981.83K
--1.04M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
577.50%573.00
--4.00
--11.00
----
---120.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-40.43%42.76K
-14.00%45.99K
-12.89%67.68K
-79.08%56.06K
-94.35%71.78K
158.53%53.48K
-76.51%77.70K
205.40%267.95K
1137.86%1.27M
-78.48%20.68K
536.17%330.72K
0.64%87.74K
--102.66K
--96.10K
--51.99K
--87.17K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-687.68%-527.89K
-2289.95%-117.69K
---293.43K
---238.79K
---67.02K
--5.37K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-110.98%-275.30K
---251.73K
----
----
--2.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%-2.00
153.97%1.85K
-100.00%0.00
---15.00
-603.23%-4.99M
99.65%-3.43K
63576.34%250.25K
-100.00%0.00
31.43%991.10K
-27601.17%-990.59K
204.65%393.00
-98.14%159.00
--754.11K
--3.60K
--129.00
--8.56K
Thu nhập trước thuế
151.43%2.03M
-1872.04%-8.80M
-127.36%-2.26M
-4481.99%-2.63M
-6.75%-3.94M
117.00%496.56K
-42.77%-994.70K
-68.54%60.03K
-585.60%-3.69M
-2238.92%-2.92M
36.70%-696.70K
-80.19%190.85K
--760.03K
--136.59K
---1.10M
--963.28K
Thuế thu nhập
906.48%8.58K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-112.38%-1.06K
---2.00
619.54%2.80K
-100.00%0.00
-86.78%8.60K
-100.00%0.00
-99.66%389.00
-61.13%5.38K
--65.05K
--13.23K
--113.96K
--13.84K
Doanh thu sau thuế
151.22%2.02M
-1872.04%-8.80M
-126.72%-2.26M
-4481.99%-2.63M
-6.48%-3.94M
117.00%496.56K
-43.09%-997.50K
-67.63%60.03K
-632.29%-3.70M
-2468.31%-2.92M
42.61%-697.09K
-80.47%185.47K
--694.98K
--123.36K
---1.21M
--949.44K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
151.22%2.02M
-1872.04%-8.80M
-126.72%-2.26M
-4481.99%-2.63M
-6.48%-3.94M
117.00%496.56K
-43.09%-997.50K
-67.63%60.03K
-632.29%-3.70M
-2468.31%-2.92M
42.61%-697.09K
-80.47%185.47K
--694.98K
--123.36K
---1.21M
--949.44K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
----
---1.00
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
176.61%3.02M
-1872.04%-8.80M
-126.72%-2.26M
-4481.99%-2.63M
-6.48%-3.94M
117.00%496.56K
-43.09%-997.50K
-67.63%60.03K
-632.29%-3.70M
-2468.31%-2.92M
42.61%-697.09K
-80.47%185.47K
--694.98K
--123.36K
---1.21M
--949.44K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
176.61%3.02M
-1872.04%-8.80M
-126.72%-2.26M
-4481.99%-2.63M
-6.48%-3.94M
117.00%496.56K
-43.09%-997.50K
-67.63%60.03K
-632.29%-3.70M
-2468.31%-2.92M
42.61%-697.09K
-80.47%185.47K
--694.98K
--123.36K
---1.21M
--949.44K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
222.33%0.13
-2902.54%-0.57
45.58%-0.02
-1084.29%-0.03
38.39%-0.11
114.00%0.02
-43.62%-0.04
-65.26%0.00
-679.81%-0.18
-2825.37%-0.15
42.61%-0.03
-80.47%0.01
--0.03
--0.01
---0.05
--0.04
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
222.33%0.13
-2902.54%-0.57
45.58%-0.02
-1080.78%-0.03
38.39%-0.11
114.00%0.02
-43.62%-0.04
-65.14%0.00
-679.81%-0.18
-2825.37%-0.15
42.61%-0.03
-80.47%0.01
--0.03
--0.01
---0.05
--0.04
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI