Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-nbbk
/
NB Bancorp Inc
NBBK
Thêm vào danh sách theo dõi
21.140
USD
-0.480
-2.22%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
946.34M
Vốn hóa
15.28
P/E TTM
NB Bancorp Inc
21.140
-0.480
-2.22%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của NB Bancorp Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của NB Bancorp Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
46.00%
69.17M
35.48%
62.71M
21.44%
51.70M
22.36%
51.01M
14.14%
47.38M
20.19%
46.29M
16.33%
42.58M
19.72%
41.69M
11.97%
41.51M
14.56%
38.51M
19.86%
36.60M
31.15%
34.83M
63.95%
37.07M
--
33.62M
--
30.53M
--
26.55M
--
22.61M
Chi phí hoạt động
61.98%
48.28M
18.80%
32.09M
13.07%
30.75M
6.34%
31.76M
1.49%
29.81M
-53.96%
27.01M
8.65%
27.20M
13.27%
29.87M
17.05%
29.37M
172.16%
58.67M
20.37%
25.03M
48.15%
26.37M
49.59%
25.09M
--
21.56M
--
20.79M
--
17.80M
--
16.77M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
158.73%
1.79M
85.98%
1.31M
6.22%
751.00K
3.11%
729.00K
-0.29%
693.00K
5.06%
706.00K
4.90%
707.00K
10.30%
707.00K
0.58%
695.00K
13.13%
672.00K
8.36%
674.00K
4.74%
641.00K
29.16%
691.00K
--
594.00K
--
622.00K
--
612.00K
--
535.00K
Chi phí hoạt động khác
52.85%
7.87M
10.33%
5.40M
21.71%
5.38M
5.95%
4.67M
67.81%
5.15M
-5.12%
4.89M
-1.54%
4.42M
12.42%
4.41M
-18.66%
3.07M
59.80%
5.16M
51.43%
4.49M
110.75%
3.92M
36.46%
3.77M
--
3.23M
--
2.96M
--
1.86M
--
2.77M
Lợi nhuận hoạt động
18.88%
20.89M
58.86%
30.62M
36.25%
20.96M
62.82%
19.25M
44.72%
17.57M
195.61%
19.28M
32.94%
15.38M
39.82%
11.82M
1.33%
12.14M
-267.21%
-20.16M
18.79%
11.57M
-3.42%
8.46M
105.22%
11.98M
--
12.06M
--
9.74M
--
8.75M
--
5.84M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
-534.00K
--
-15.74M
--
-994.00K
--
-530.00K
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
15.84%
20.35M
-22.80%
14.88M
29.79%
19.96M
58.34%
18.72M
44.72%
17.57M
195.61%
19.28M
32.94%
15.38M
39.82%
11.82M
1.33%
12.14M
-267.21%
-20.16M
18.79%
11.57M
-3.42%
8.46M
105.22%
11.98M
--
12.06M
--
9.74M
--
8.75M
--
5.84M
Thuế thu nhập
9.24%
5.37M
95.82%
7.17M
-34.26%
4.60M
74.76%
4.14M
42.89%
4.91M
156.01%
3.66M
125.56%
7.00M
6.23%
2.37M
6.50%
3.44M
-22658.62%
-6.54M
17.28%
3.10M
6.90%
2.23M
106.59%
3.23M
--
29.00K
--
2.65M
--
2.09M
--
1.56M
Doanh thu sau thuế
18.40%
14.98M
-50.64%
7.71M
83.25%
15.36M
54.23%
14.58M
45.44%
12.65M
214.63%
15.61M
-0.99%
8.38M
51.86%
9.45M
-0.58%
8.70M
-213.23%
-13.62M
19.35%
8.47M
-6.64%
6.22M
104.73%
8.75M
--
12.03M
--
7.09M
--
6.67M
--
4.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.40%
14.98M
-50.64%
7.71M
83.25%
15.36M
54.23%
14.58M
45.44%
12.65M
214.63%
15.61M
-0.99%
8.38M
51.86%
9.45M
-0.58%
8.70M
-213.23%
-13.62M
19.35%
8.47M
-6.64%
6.22M
104.73%
8.75M
--
12.03M
--
7.09M
--
6.67M
--
4.28M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
18.40%
14.98M
-50.64%
7.71M
83.25%
15.36M
54.23%
14.58M
45.44%
12.65M
214.63%
15.61M
-0.99%
8.38M
51.86%
9.45M
-0.58%
8.70M
-213.23%
-13.62M
19.35%
8.47M
-6.64%
6.22M
104.73%
8.75M
--
12.03M
--
7.09M
--
6.67M
--
4.28M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
18.40%
14.98M
-50.64%
7.71M
83.25%
15.36M
54.23%
14.58M
45.44%
12.65M
214.63%
15.61M
-0.99%
8.38M
51.86%
9.45M
-0.58%
8.70M
-213.23%
-13.62M
19.35%
8.47M
-6.64%
6.22M
104.73%
8.75M
--
12.03M
--
7.09M
--
6.67M
--
4.28M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
12.01%
0.37
-49.41%
0.20
103.54%
0.43
62.93%
0.39
48.94%
0.33
231.53%
0.40
3.32%
0.21
58.46%
0.24
2.69%
0.22
-202.97%
-0.30
19.36%
0.21
-6.64%
0.15
104.74%
0.21
--
0.29
--
0.17
--
0.16
--
0.10
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
10.79%
0.36
-49.81%
0.20
102.36%
0.43
61.37%
0.39
48.94%
0.33
231.53%
0.40
3.32%
0.21
58.46%
0.24
2.69%
0.22
-202.97%
-0.30
19.36%
0.21
-6.64%
0.15
104.74%
0.21
--
0.29
--
0.17
--
0.16
--
0.10
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.07
--
0.07
--
0.07
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.