tradingkey.logo

NB Bancorp Inc

NBBK
22.370USD
+0.190+0.86%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.02BVốn hóa
17.24P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NB Bancorp Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-2.67%46.21M
-2.76%33.84M
-2.84%34.29M
-2.95%34.07M
3.04%47.48M
-3.23%34.80M
-1.92%35.29M
-2.27%35.11M
--46.08M
--35.96M
--35.98M
--35.92M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
6.35%78.28M
----
----
----
--73.60M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
11.90%30.80M
----
----
----
--27.52M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--36.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
35.84%7.01B
8.79%5.44B
8.76%5.23B
12.73%5.24B
13.77%5.16B
18.21%5.00B
19.28%4.81B
25.13%4.65B
--4.53B
--4.23B
--4.03B
--3.72B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
-64.60%100.00M
----
----
----
--282.50M
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền gửi của khách hàng
40.12%5.85B
12.93%4.57B
8.94%4.27B
14.70%4.33B
23.33%4.18B
17.64%4.04B
20.12%3.92B
20.10%3.77B
--3.39B
--3.44B
--3.26B
--3.14B
Tổng các khoản nợ
39.95%6.15B
10.58%4.71B
10.55%4.49B
14.97%4.50B
16.35%4.39B
10.06%4.26B
10.60%4.06B
16.41%3.92B
--3.78B
--3.87B
--3.67B
--3.36B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.97%459.32M
-17.85%342.92M
-13.92%359.20M
-9.60%377.18M
0.05%417.67M
--417.44M
--417.27M
--417.24M
--417.46M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
11.17%445.20M
15.09%440.28M
11.29%427.71M
10.20%413.13M
9.37%400.47M
0.73%382.56M
3.50%384.33M
2.68%374.87M
--366.17M
--379.79M
--371.32M
--365.10M
Vốn dự trữ
9.97%458.86M
-17.86%342.53M
-13.93%358.79M
-9.61%376.77M
0.05%417.25M
--417.01M
--416.85M
--416.81M
--417.03M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
61.60%-3.14M
56.30%-3.12M
44.84%-6.14M
44.67%-6.46M
31.35%-8.17M
49.30%-7.14M
22.41%-11.13M
12.23%-11.69M
---11.90M
---14.09M
---14.35M
---13.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.25%858.93M
-1.39%737.03M
-0.99%737.12M
0.79%739.61M
0.95%765.17M
104.39%747.45M
108.55%744.46M
108.60%733.84M
--757.96M
--365.70M
--356.97M
--351.79M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI