tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewAmsterdam Pharma Company NV

NAMS
Thêm vào danh sách theo dõi
35.440USD
-1.440-3.90%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.14BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của NewAmsterdam Pharma Company NV tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của NewAmsterdam Pharma Company NV.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
2.08%3.04M
-99.75%32.00K
-98.80%348.00K
740.06%19.14M
112.56%2.98M
--12.77M
889.83%29.11M
32.73%2.28M
-83.76%1.40M
--2.94M
--1.72M
--8.63M
Doanh thu
2.08%3.04M
-99.75%32.00K
-98.80%348.00K
740.06%19.14M
112.56%2.98M
--12.77M
889.83%29.11M
32.73%2.28M
-83.76%1.40M
--2.94M
--1.72M
--8.63M
Chi phí hoạt động
-14.52%61.46M
17.88%66.01M
4.74%55.49M
2.05%54.78M
28.42%71.90M
--56.00M
3.43%52.98M
31.83%53.68M
18.48%55.99M
--51.22M
--40.72M
--47.26M
Chi phí R&D
-15.07%38.01M
10.60%38.59M
-13.25%30.97M
-28.30%27.52M
5.47%44.75M
--34.90M
-17.68%35.70M
11.76%38.38M
4.97%42.43M
--43.37M
--34.34M
--40.42M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
163.46%137.00K
160.78%133.00K
128.57%64.00K
136.84%45.00K
246.67%52.00K
--51.00K
--28.00K
46.15%19.00K
66.67%15.00K
----
--13.00K
--9.00K
Lợi nhuận hoạt động
15.24%-58.42M
-52.63%-65.98M
-131.03%-55.14M
30.67%-35.63M
-26.26%-68.92M
---43.23M
50.57%-23.87M
-31.79%-51.40M
-41.32%-54.59M
---48.28M
---39.00M
---38.63M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-23.14%5.65M
44.33%6.47M
51.09%6.71M
44.87%7.05M
138.44%7.35M
--4.49M
45.24%4.44M
5.57%4.87M
226.94%3.08M
--3.06M
--4.61M
--943.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-137.57%-1.61M
98.96%-82.00K
-93.85%218.00K
497.33%8.63M
229.66%4.29M
---7.87M
180.07%3.55M
38.93%-2.17M
-279.75%-3.31M
---4.43M
---3.56M
--1.84M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-66.53%5.94M
66.34%-15.34M
-2989.87%-23.79M
-73.28%2.59M
145.58%17.75M
---45.56M
-130.54%-770.00K
2869.14%9.69M
-530.77%-38.95M
--2.52M
---350.00K
---6.17M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--1.00K
---1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.51%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Thuế thu nhập
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---1.00K
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.54%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.54%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.54%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.54%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-16.92%-0.40
32.64%-0.62
-244.40%-0.61
64.44%-0.15
67.92%-0.34
---0.93
69.26%-0.18
11.73%-0.41
-106.13%-1.06
---0.57
---0.47
---0.51
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-16.92%-0.40
32.64%-0.62
-244.40%-0.61
64.44%-0.15
67.92%-0.34
---0.93
69.26%-0.18
11.73%-0.41
-106.13%-1.06
---0.57
---0.47
---0.51
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI