Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NewAmsterdam Pharma Company NV nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.08%-30.60M
-9.06%-40.88M
-162.11%-32.77M
30.21%-37.67M
33.21%-36.47M
---37.48M
73.39%-12.50M
-84.20%-53.98M
-71.36%-54.60M
---46.98M
---29.30M
---31.86M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.55%-48.44M
18.72%-74.92M
-332.54%-72.00M
55.48%-17.36M
57.85%-39.53M
---92.18M
64.68%-16.65M
-1.87%-39.01M
-123.16%-93.77M
---47.13M
---38.29M
---42.02M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
19.23%62.00K
15.69%59.00K
128.57%64.00K
136.84%45.00K
246.67%52.00K
--51.00K
100.00%28.00K
46.15%19.00K
66.67%15.00K
--14.00K
--13.00K
--9.00K
Các mục phi tiền mặt khác
133.46%1.61M
-99.28%55.00K
86.87%-614.00K
-1013.45%-9.10M
-298.55%-4.80M
--7.64M
-248.15%-4.68M
1264.38%996.00K
178.92%2.42M
--3.16M
--73.00K
---3.06M
Thay đổi trong vốn lưu động
-60.43%4.10M
157.21%4.57M
3410.71%983.00K
-63.48%-23.84M
202.11%10.35M
---7.98M
100.48%28.00K
-587.47%-14.59M
-1647.76%-10.14M
---5.88M
--2.99M
---580.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-5.07%15.22M
-15.81%-10.06M
630.22%2.61M
-136.80%-21.86M
1576.88%16.03M
---8.69M
83.84%-493.00K
-269.36%-9.23M
167.66%956.00K
---3.05M
--5.45M
---1.41M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
100.00%0.00
163.52%3.99M
100.00%0.00
-32.95%-3.03M
-112.56%-2.98M
--1.51M
39.29%-1.79M
-32.73%-2.28M
56.81%-1.40M
---2.94M
---1.72M
---3.24M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
16.08%-30.60M
-9.06%-40.88M
-162.11%-32.77M
30.21%-37.67M
33.21%-36.47M
---37.48M
73.39%-12.50M
-84.20%-53.98M
-71.36%-54.60M
---46.98M
---29.30M
---31.86M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
137.50%38.00K
3233.33%100.00K
-44.00%42.00K
-57.89%88.00K
-95.84%16.00K
--3.00K
733.33%75.00K
4080.00%209.00K
5400.00%385.00K
--9.00K
--5.00K
--7.00K
Chi phí vốn
137.50%38.00K
3233.33%100.00K
-44.00%42.00K
-57.89%88.00K
-95.84%16.00K
--3.00K
733.33%75.00K
4080.00%209.00K
5400.00%385.00K
--9.00K
--5.00K
--7.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
137.50%38.00K
3233.33%100.00K
-44.00%42.00K
-57.89%88.00K
-95.84%16.00K
--3.00K
733.33%75.00K
4080.00%209.00K
5400.00%385.00K
--9.00K
--5.00K
--7.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-499.55%-11.47M
66.16%-21.04M
--2.55M
---159.05M
--2.87M
---62.18M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-503.12%-11.51M
66.00%-21.14M
3441.33%2.51M
-76041.63%-159.14M
841.56%2.85M
---62.18M
-733.33%-75.00K
-4080.00%-209.00K
-5400.00%-385.00K
---9.00K
---5.00K
---7.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
69.73%11.06M
-97.00%13.68M
10058.62%5.89M
-26.47%3.42M
-96.71%6.52M
--456.61M
-68.82%58.00K
-26.46%4.66M
8185.12%198.18M
--186.00K
--6.33M
--2.39M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
--0.00
----
--455.03M
--0.00
--0.00
--190.48M
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
31.46%10.41M
884.57%12.50M
9586.21%5.62M
--3.42M
1700.45%7.92M
--1.27M
-68.65%58.00K
-100.00%0.00
--440.00K
--185.00K
--105.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
255.74%651.00K
247.06%1.18M
--274.00K
-99.98%1.00K
-97.91%183.00K
--340.00K
-100.00%0.00
-25.22%4.66M
266.35%8.76M
--1.00K
--6.23M
--2.39M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-5.45%-1.59M
---25.00K
--0.00
--0.00
---1.50M
----
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
69.73%11.06M
-97.00%13.68M
10058.62%5.89M
-26.47%3.42M
-96.71%6.52M
--456.61M
-68.82%58.00K
-26.46%4.66M
8185.12%198.18M
--186.00K
--6.33M
--2.39M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-36.34%491.32M
27.67%539.72M
30.92%563.86M
55.55%748.42M
126.68%771.74M
--422.73M
3.36%430.71M
9.03%481.15M
-27.21%340.45M
--416.71M
--441.31M
--467.73M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-38.83%-32.38M
-113.87%-48.39M
-202.66%-24.15M
-265.90%-184.56M
-116.58%-23.32M
--349.01M
83.51%-7.98M
-104.99%-50.44M
632.62%140.70M
---48.40M
---24.61M
---26.42M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-135.32%-1.33M
99.24%-60.00K
-95.11%222.00K
1070.96%8.83M
251.08%3.77M
---7.94M
383.75%4.54M
44.23%-909.00K
-181.52%-2.50M
---1.60M
---1.63M
--3.06M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-38.68%458.94M
-36.34%491.32M
27.67%539.72M
30.92%563.86M
55.55%748.42M
--771.74M
14.78%422.73M
3.36%430.71M
9.03%481.15M
--368.31M
--416.71M
--441.31M
Dòng tiền tự do
16.01%-30.64M
-9.31%-40.98M
-160.88%-32.81M
30.32%-37.76M
33.65%-36.48M
---37.48M
73.23%-12.58M
-84.88%-54.19M
-72.54%-54.99M
---46.98M
---29.31M
---31.87M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.