tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NewAmsterdam Pharma Company NV

NAMS
Thêm vào danh sách theo dõi
35.440USD
-1.440-3.90%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.14BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NewAmsterdam Pharma Company NV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2022Q4
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-21.32%636.11M
-23.73%636.24M
66.29%702.95M
71.62%739.16M
68.03%808.48M
145.03%834.19M
--422.73M
--430.71M
--481.15M
-27.21%340.45M
--467.73M
--93.79M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-38.86%457.61M
-36.51%490.00M
27.36%538.41M
30.92%563.86M
55.55%748.42M
126.68%771.74M
--422.73M
--430.71M
--481.15M
-27.21%340.45M
--467.73M
--93.79M
-Đầu tư ngắn hạn
197.21%178.50M
134.18%146.24M
--164.54M
--175.30M
--60.06M
--62.45M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
409.67%8.22M
8.67%23.15M
293.49%20.25M
265.33%19.75M
-60.97%1.61M
1032.64%21.30M
--5.15M
--5.41M
--4.13M
-9.13%1.88M
--2.07M
--121.18M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--120.54M
-Các khoản phải thu khác
455.83%8.02M
9.23%22.92M
1117.68%20.04M
809.28%19.40M
-63.81%1.44M
2298.17%20.98M
--1.65M
--2.13M
--3.98M
--875.00K
--0.00
----
Chi phí trả trước
71.64%12.38M
89.26%14.99M
-21.74%7.83M
18.40%10.94M
183.79%7.21M
77.53%7.92M
--10.00M
--9.24M
--2.54M
-45.48%4.46M
--8.18M
--12.44M
Tài sản ngắn hạn khác
881.29%1.34M
--1.32M
--1.31M
----
---171.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-19.49%658.04M
-21.74%675.70M
67.25%732.33M
72.86%769.85M
67.54%817.30M
148.97%863.41M
--437.87M
--445.35M
--487.82M
-27.45%346.79M
--477.98M
--227.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-34.10%400.00K
-15.60%568.00K
-21.41%569.00K
-21.32%620.00K
336.69%607.00K
566.34%673.00K
--724.00K
--788.00K
--139.00K
-34.42%101.00K
--154.00K
--183.43K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-25.30%375.00K
-23.78%407.00K
-25.97%439.00K
-13.28%470.00K
3.29%502.00K
214.12%534.00K
--593.00K
--542.00K
--486.00K
-18.27%170.00K
--208.00K
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--763.09K
Chi phí trả trước dài hạn
--2.58M
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--8.00K
--16.00K
-77.56%35.00K
--156.00K
----
Tài sản dài hạn khác
--2.58M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--8.00K
--16.00K
-77.56%35.00K
--156.00K
----
Tổng tài sản dài hạn
6626.69%74.60M
7653.44%93.58M
4007.74%54.10M
3282.81%45.26M
73.01%1.11M
294.44%1.21M
--1.32M
--1.34M
--641.00K
-40.93%306.00K
--518.00K
--946.52K
Tổng tài sản
-10.48%732.64M
-11.03%769.28M
79.06%786.43M
82.48%815.11M
67.55%818.41M
149.10%864.62M
--439.19M
--446.69M
--488.46M
-27.46%347.10M
--478.50M
--228.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-36.52%5.09M
13.33%15.42M
-4.56%10.10M
-7.20%9.46M
-19.55%8.02M
19.39%13.61M
--10.58M
--10.19M
--9.97M
86.33%11.40M
--6.12M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-9.09%60.00K
--66.00K
--63.94K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-9.09%60.00K
--66.00K
--63.94K
Nợ phải trả hoãn lại
31.58%3.99M
-33.64%3.99M
----
-100.00%0.00
-62.67%3.03M
-32.81%6.01M
--4.50M
--6.06M
--8.12M
-35.55%8.94M
--13.87M
--14.74M
Nợ ngắn hạn khác
31.58%3.99M
-33.64%3.99M
----
-100.00%0.00
-62.67%3.03M
-32.81%6.01M
--4.50M
--6.06M
--8.12M
-35.55%8.94M
--13.87M
--14.74M
Tổng nợ ngắn hạn
64.79%67.42M
-19.76%85.79M
41.25%58.27M
-19.41%36.51M
-31.50%40.91M
114.28%106.92M
--41.26M
--45.31M
--59.73M
38.38%49.90M
--36.06M
--27.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-67.33%66.00K
-68.05%85.00K
-68.60%103.00K
--137.00K
--202.00K
--266.00K
--328.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-67.33%66.00K
-68.05%85.00K
-68.60%103.00K
--137.00K
--202.00K
--266.00K
--328.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--222.00K
--444.00K
-78.74%1.02M
--4.79M
--7.80M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--18.81M
--13.39M
--16.49M
3.54%7.79M
--7.52M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--222.00K
--444.00K
-78.74%1.02M
--4.79M
--7.80M
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-67.33%66.00K
-99.55%85.00K
-99.26%103.00K
-99.19%137.00K
-97.71%202.00K
--19.07M
--13.94M
--16.93M
-28.83%8.81M
--12.37M
--7.89M
Tổng các khoản nợ
64.24%67.42M
-19.85%85.85M
-3.27%58.36M
-38.20%36.62M
-46.45%41.05M
82.47%107.12M
--60.33M
--59.25M
--76.66M
21.21%58.70M
--48.43M
--35.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7.35%1.47B
9.87%1.44B
67.80%1.41B
66.87%1.39B
67.58%1.37B
118.26%1.31B
--840.83M
--832.76M
--818.12M
6.23%600.94M
--565.68M
--171.44M
Lợi nhuận giữ lại
-35.57%-810.83M
-36.49%-762.39M
-47.40%-687.47M
-36.85%-615.46M
-45.61%-598.10M
-76.22%-558.57M
---466.39M
---449.75M
---410.74M
-126.35%-316.97M
---140.04M
--20.79M
Vốn dự trữ
7.38%1.46B
9.91%1.43B
68.41%1.40B
67.43%1.38B
68.16%1.36B
119.74%1.30B
--829.40M
--821.61M
--807.01M
6.33%590.77M
--555.63M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-4.80%4.22M
7.30%4.79M
4.93%4.64M
-2.15%4.33M
0.27%4.43M
1.02%4.47M
--4.42M
--4.42M
--4.42M
0.00%4.42M
--4.42M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.43%665.22M
-9.78%683.43M
92.17%728.07M
100.93%778.50M
88.77%777.36M
162.66%757.50M
--378.86M
--387.44M
--411.80M
-32.94%288.39M
--430.07M
--193.31M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI