tradingkey.logo
tradingkey.logo

MSC Income Fund Inc

MSIF
12.220USD
-0.270-2.16%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
762.31MVốn hóa
6.40P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MSC Income Fund Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-27.28%20.64M
-63.04%18.08M
-3.89%28.34M
60.09%39.46M
-7.83%28.38M
111.73%48.93M
-1.92%29.48M
-9.74%24.65M
44.45%30.79M
27.26%23.11M
200.76%30.06M
-30.41%27.31M
-17.44%21.31M
-15.32%18.16M
21.67%9.99M
37.19%39.24M
200.64%25.81M
46.04%21.44M
-35.17%8.21M
76.00%28.60M
-60.70%8.59M
-30.32%14.68M
-38.68%12.67M
-11.25%16.25M
0.41%21.85M
-11.20%21.07M
-45.08%20.67M
-25.16%18.31M
--21.76M
--23.73M
--37.63M
--24.47M
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--40.48M
--16.61M
--15.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn
Tổng tài sản
12.77%1.38B
5.77%1.30B
6.78%1.29B
14.15%1.32B
7.44%1.22B
6.45%1.23B
6.89%1.21B
4.16%1.16B
2.96%1.14B
1.28%1.15B
0.14%1.13B
-2.15%1.11B
-3.20%1.11B
9.38%1.14B
12.66%1.13B
26.84%1.14B
28.80%1.14B
9.70%1.04B
8.23%1.00B
-3.35%896.28M
-16.70%888.02M
-13.15%948.77M
-16.08%927.89M
-19.11%927.34M
-7.09%1.07B
-8.16%1.09B
-5.88%1.11B
0.87%1.15B
--1.15B
--1.19B
--1.17B
--1.14B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
15.77%16.77M
17.53%17.02M
17.67%16.97M
13.80%16.87M
3.34%14.49M
3.40%14.48M
2.97%14.43M
5.67%14.82M
9.39%14.02M
9.31%14.00M
9.43%14.01M
6.43%14.03M
7.03%12.82M
7.06%12.81M
28.48%12.80M
65.53%13.18M
--11.97M
--11.96M
117.98%9.96M
70.51%7.96M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1.11%4.57M
-0.09%4.67M
-0.15%4.67M
-0.13%4.52M
-0.33%4.52M
-1.77%4.67M
--4.68M
--4.53M
--4.54M
--4.76M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
6.65%602.75M
-4.93%528.68M
-2.25%538.60M
13.16%570.22M
16.56%565.14M
9.95%556.07M
13.21%550.99M
6.62%503.92M
3.04%484.84M
0.86%505.77M
-2.74%486.69M
-4.59%472.62M
-6.43%470.54M
21.22%501.47M
36.46%500.39M
74.00%495.35M
66.62%502.87M
10.28%413.69M
-4.73%366.69M
-29.36%284.69M
-32.18%301.82M
-18.09%375.13M
-15.96%384.91M
-19.40%403.00M
-12.57%445.00M
-10.20%458.00M
-9.13%458.00M
9.17%500.00M
--509.00M
--510.00M
--504.00M
--458.00M
-Nợ dài hạn
6.65%602.75M
-4.93%528.68M
-2.25%538.60M
13.16%570.22M
16.56%565.14M
9.95%556.07M
13.21%550.99M
6.62%503.92M
3.04%484.84M
0.86%505.77M
-2.74%486.69M
-4.59%472.62M
-6.43%470.54M
21.22%501.47M
36.46%500.39M
74.00%495.35M
66.62%502.87M
10.28%413.69M
-4.73%366.69M
-29.36%284.69M
-32.18%301.82M
-18.09%375.13M
-15.96%384.91M
-19.40%403.00M
-12.57%445.00M
-10.20%458.00M
-9.13%458.00M
9.17%500.00M
--509.00M
--510.00M
--504.00M
--458.00M
Tổng các khoản nợ
7.10%642.37M
-7.40%563.75M
-2.99%570.28M
11.75%603.54M
15.88%599.77M
12.88%608.80M
13.22%587.84M
7.14%540.06M
4.04%517.59M
2.03%539.35M
-1.02%519.22M
-3.10%504.06M
-6.24%497.50M
20.84%528.62M
29.31%524.58M
66.75%520.20M
72.05%530.61M
14.03%437.45M
0.26%405.67M
-25.33%311.96M
-32.49%308.40M
-18.78%383.63M
-15.24%404.62M
-19.03%417.78M
-12.50%456.81M
-12.32%472.31M
-10.38%477.35M
5.42%515.96M
--522.06M
--538.68M
--532.61M
--489.42M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.40%782.05M
14.67%791.24M
14.77%789.18M
14.27%784.65M
0.50%689.62M
0.69%690.03M
0.39%687.61M
0.29%686.66M
0.29%686.22M
0.11%685.32M
0.11%684.91M
0.26%684.67M
0.25%684.25M
0.19%684.57M
0.18%684.14M
0.12%682.93M
0.06%682.51M
0.01%683.27M
0.23%682.91M
0.99%682.11M
0.96%682.11M
0.75%683.23M
0.45%681.31M
-0.42%675.44M
-0.45%675.63M
-0.08%678.12M
-0.25%678.25M
-0.72%678.30M
--678.71M
--678.66M
--679.93M
--683.20M
Lợi nhuận giữ lại
32.95%-43.40M
20.50%-56.88M
-3.04%-66.39M
3.57%-65.71M
-1.26%-64.72M
0.28%-71.54M
9.41%-64.44M
10.78%-68.14M
14.31%-63.91M
4.11%-71.75M
7.96%-71.13M
-15.19%-76.38M
-7.56%-74.58M
6.38%-74.83M
8.32%-77.28M
32.20%-66.30M
32.34%-69.34M
32.32%-79.92M
46.66%-84.30M
41.05%-97.79M
-54.51%-102.48M
-103.54%-118.09M
-216.83%-158.03M
-246.25%-165.87M
-24.35%-66.33M
-58.30%-58.02M
-57.66%-49.88M
-52.03%-47.91M
---53.34M
---36.65M
---31.64M
---31.51M
Vốn dự trữ
13.40%782.01M
14.67%791.19M
14.78%789.13M
14.28%784.60M
0.50%689.58M
0.69%689.95M
0.39%687.53M
0.29%686.58M
0.29%686.14M
0.11%685.24M
0.11%684.83M
0.26%684.59M
0.25%684.16M
0.19%684.49M
0.18%684.06M
0.12%682.85M
0.06%682.43M
0.01%683.19M
0.23%682.83M
0.99%682.03M
0.96%682.03M
0.75%683.15M
0.45%681.23M
-0.42%675.36M
-0.45%675.55M
-0.08%678.04M
-0.25%678.17M
-0.72%678.22M
--678.63M
--678.58M
--679.86M
--683.12M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.73M
---6.13M
---4.62M
Tổng vốn chủ sở hữu
18.20%738.66M
18.73%734.36M
15.98%722.79M
16.24%718.94M
0.42%624.90M
0.80%618.49M
1.53%623.17M
1.68%618.52M
2.07%622.31M
0.63%613.57M
1.14%613.78M
-1.35%608.30M
-0.57%609.66M
1.06%609.75M
1.38%606.86M
5.53%616.63M
5.79%613.17M
6.76%603.35M
14.40%598.61M
14.67%584.32M
-4.87%579.62M
-8.86%565.14M
-16.73%523.27M
-19.17%509.56M
-2.57%609.30M
-4.71%620.10M
-2.15%628.37M
-2.58%630.39M
--625.37M
--650.74M
--642.17M
--647.07M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI