tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Millrose Properties Inc

MRP
Thêm vào danh sách theo dõi
27.290USD
+0.360+1.34%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.53BVốn hóa
9.79P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Millrose Properties Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-44.96%49.28M
35045900.00%35.05M
--242.58M
--66.58M
--89.52M
--100.00
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.96%49.28M
35045900.00%35.05M
--242.58M
--66.58M
--89.52M
--100.00
----
----
Các khoản phải thu
----
--329.00M
--398.64M
--46.63M
--47.21M
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
--329.00M
--398.64M
--46.63M
--47.21M
----
----
----
Hàng tồn kho
----
-100.00%0.00
58.69%8.36B
33.79%7.85B
--7.00B
--5.47B
--5.27B
--5.86B
Tài sản ngắn hạn khác
----
--21.37M
--22.09M
-81.53%15.26M
--16.70M
----
----
--82.61M
Tổng tài sản ngắn hạn
-99.31%49.28M
-99.36%35.05M
71.28%9.02B
34.09%7.97B
--7.15B
--5.47B
--5.27B
--5.95B
Tài sản dài hạn
Nợ dài hạn
--323.23M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--9.20B
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
33.80%9.57B
69.40%9.26B
71.28%9.02B
34.09%7.97B
--7.15B
--5.47B
--5.27B
--5.95B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
100.00%126.16M
--124.50M
--121.18M
--114.54M
--63.08M
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
34.66%1.06B
--1.18B
--974.26M
--899.81M
--787.41M
--0.00
----
----
Chi phí trích trước
----
----
--18.98M
--2.57M
--1.81M
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-96.29%13.00M
-46.25%13.00M
4461.67%1.98B
3239.08%1.02B
--350.00M
--24.19M
--43.39M
--30.67M
-Nợ ngắn hạn
-96.29%13.00M
-46.25%13.00M
4461.67%1.98B
3239.08%1.02B
--350.00M
--24.19M
--43.39M
--30.67M
Nợ ngắn hạn khác
35.29%1.14B
--1.26B
--1.05B
--956.73M
--844.30M
--0.00
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
1.78%1.30B
320.24%1.29B
961.91%3.17B
646.24%2.10B
--1.28B
--306.92M
--298.09M
--281.33M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--2.42B
--2.11B
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--2.42B
--2.11B
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--156.99M
---2.11B
--0.00
----
--0.00
----
----
----
Tổng các khoản nợ
191.14%3.72B
1008.39%3.40B
961.91%3.17B
646.24%2.10B
--1.28B
--306.92M
--298.09M
--281.33M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.02%5.88B
--5.87B
--5.87B
--5.87B
--5.87B
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-1391.63%-21.76M
---18.48M
---16.22M
---98.00K
--1.69M
----
----
----
Vốn dự trữ
0.02%5.87B
--5.87B
--5.87B
--5.87B
--5.87B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.38%5.85B
13.53%5.86B
17.87%5.86B
3.69%5.87B
--5.88B
--5.16B
--4.97B
--5.66B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI