tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MKDWELL Tech Inc

MKDW
Thêm vào danh sách theo dõi
7.300USD
+0.020+0.28%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.65MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MKDWELL Tech Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1838.45%10.52M
3684.58%10.28M
-41.31%542.59K
-45.69%271.61K
--19.55K
--924.43K
--500.12K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-95.56%24.08K
-67.29%88.84K
-41.31%542.59K
-45.69%271.61K
--19.55K
--924.43K
--500.12K
-Đầu tư ngắn hạn
--10.49M
--10.19M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-16.77%1.84M
22.15%1.82M
175.66%2.21M
73.82%1.49M
----
--802.47K
--858.23K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
27.88%819.46K
112.65%830.64K
14.01%640.78K
-47.72%390.62K
----
--562.06K
--747.18K
-Khoản vay phải thu
-99.71%1.44K
-97.50%22.63K
--500.99K
--906.36K
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
1.59%947.49K
6401.13%968.99K
6255.73%932.64K
--14.90K
----
--14.67K
----
Hàng tồn kho
-13.79%250.89K
-15.85%275.06K
-19.82%291.03K
-63.72%326.86K
----
--362.96K
--900.85K
Chi phí trả trước
-40.03%14.41K
1387.75%328.17K
-29.02%24.04K
-55.61%22.06K
--834.00
--33.86K
--49.69K
Tài sản ngắn hạn khác
-51.29%25.01K
--0.00
-91.66%51.35K
----
----
--615.52K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
305.29%12.65M
501.47%12.70M
13.94%3.12M
-8.51%2.11M
--20.38K
--2.74M
--2.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-7.13%4.79M
10.99%5.01M
33.36%5.15M
49.44%4.52M
----
--3.86M
--3.02M
-Tài sản cố định
1.93%7.63M
----
48.45%7.49M
61.38%6.45M
----
--5.04M
--4.00M
-Khấu hao lũy kế
21.92%2.85M
----
97.89%2.33M
98.36%1.94M
----
--1.18M
--976.24K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-6.90%487.69K
28.79%527.62K
74.73%523.85K
61.00%409.69K
----
--299.80K
--254.47K
Tài sản dài hạn khác
11.47%38.59K
-6.98%25.33K
21.69%34.62K
-41.82%27.23K
----
--28.45K
--46.81K
Tổng tài sản dài hạn
-0.43%5.75M
-7.05%5.63M
-10.23%5.77M
2.18%6.05M
--21.87M
--6.43M
--5.93M
Tổng tài sản
106.85%18.40M
124.48%18.33M
-3.01%8.89M
-0.82%8.17M
--21.89M
--9.17M
--8.23M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
10.15%3.56M
-38.64%1.22M
107.30%3.23M
46.53%1.99M
--1.32M
--1.56M
--1.36M
Chi phí trích trước
-33.25%2.41M
235.40%3.76M
338.96%3.60M
59.50%1.12M
--473.94K
--821.10K
--702.64K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-5.52%3.44M
13.67%4.08M
9.57%3.64M
65.34%3.59M
----
--3.32M
--2.17M
-Nợ ngắn hạn
-3.81%3.38M
36.44%3.63M
29.01%3.52M
43.02%2.66M
----
--2.73M
--1.86M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--32.36K
Nợ phải trả hoãn lại
--7.60K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
10.38%3.57M
-38.64%1.22M
107.30%3.23M
46.53%1.99M
--1.32M
--1.56M
--1.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-6.12%10.28M
40.07%9.74M
80.37%10.95M
28.60%6.96M
--1.86M
--6.07M
--5.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.54%3.17M
23.08%2.53M
12.89%2.81M
-6.87%2.06M
--0.00
--2.49M
--2.21M
-Nợ dài hạn
4.39%2.94M
24.93%2.53M
15.86%2.81M
-4.21%2.03M
----
--2.43M
--2.12M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--229.54K
----
-100.00%0.00
-67.29%30.49K
----
--63.91K
--93.22K
Nợ phải trả hoãn lại
--53.23K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-78.85%64.88K
-33.64%317.51K
12.02%306.77K
438.03%478.47K
--1.73M
--273.85K
--88.93K
Tổng nợ dài hạn
3.56%3.23M
12.38%2.85M
12.81%3.12M
10.33%2.54M
--1.73M
--2.77M
--2.30M
Tổng các khoản nợ
-3.97%13.51M
32.67%12.59M
59.21%14.07M
23.15%9.49M
--3.58M
--8.84M
--7.71M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
144.63%21.93M
87.04%21.44M
-21.80%8.96M
17.40%11.46M
--21.77M
--11.46M
--9.76M
Cổ phiếu ưu đãi
----
--823.00
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-18.74%-16.30M
-19.98%-15.14M
-22.46%-13.73M
-21.20%-12.62M
---3.46M
---11.21M
---10.41M
Vốn dự trữ
144.52%21.92M
86.92%21.43M
-21.81%8.96M
1138.96%11.46M
----
--11.46M
--925.30K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-72.38%153.89K
-92.51%38.35K
61.54%557.09K
-14.83%511.95K
----
--344.87K
--601.11K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
7.46%-892.66K
11.90%-599.79K
-269.23%-964.63K
-218.81%-680.83K
----
---261.25K
--573.03K
Tổng vốn chủ sở hữu
194.48%4.89M
532.65%5.74M
-1646.36%-5.17M
-352.31%-1.33M
--18.31M
--334.59K
--525.66K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI