tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mira Pharmaceuticals Inc

MIRA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.963USD
-0.012-1.24%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.47MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Mira Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Mira Pharmaceuticals Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q1
FY2021Q1
Tổng doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí hoạt động
-38.87%1.10M
138.94%5.82M
-36.73%1.32M
-10.67%1.55M
2.09%1.81M
-20.24%2.44M
-34.13%2.08M
78.38%1.73M
32.01%1.77M
--3.06M
--3.16M
--970.22K
-8.96%1.34M
2726.27%1.47M
--52.05K
Chi phí R&D
66.91%524.78K
-42.36%496.54K
-61.34%412.64K
-19.25%496.20K
-58.75%314.40K
122.52%861.44K
5.14%1.07M
708.26%614.46K
180.66%762.28K
--387.12K
--1.02M
---101.02K
-43.30%271.61K
1321.22%479.05K
--33.71K
Lợi nhuận hoạt động
38.87%-1.10M
-138.94%-5.82M
36.73%-1.32M
10.67%-1.55M
-2.09%-1.81M
20.24%-2.44M
34.13%-2.08M
-78.38%-1.73M
-32.01%-1.77M
---3.06M
---3.16M
---970.22K
8.96%-1.34M
-2726.27%-1.47M
---52.05K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
109.65%44.91K
--53.17K
--15.70K
--8.49K
--21.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.73M
--427.73K
--295.89K
-57.20%1.65K
-21.52%3.86K
--4.92K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---91.58K
---211.27K
--176.06K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
---396.00
---12.44K
---107.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
35.52%-1.15M
-149.34%-5.98M
44.34%-1.14M
9.08%-1.54M
-3.84%-1.78M
58.54%-2.40M
43.03%-2.04M
-33.58%-1.69M
-28.09%-1.72M
---5.79M
---3.59M
---1.27M
9.08%-1.34M
-2488.94%-1.48M
---56.98K
Thuế thu nhập
----
---9.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
35.52%-1.15M
-149.34%-5.98M
44.34%-1.14M
9.08%-1.54M
-3.84%-1.78M
58.54%-2.40M
43.03%-2.04M
-33.58%-1.69M
-28.09%-1.72M
---5.79M
---3.59M
---1.27M
9.08%-1.34M
-2488.94%-1.48M
---56.98K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
35.52%-1.15M
-149.34%-5.98M
44.34%-1.14M
9.08%-1.54M
-3.84%-1.78M
58.54%-2.40M
43.03%-2.04M
-33.58%-1.69M
-28.09%-1.72M
---5.79M
---3.59M
---1.27M
9.08%-1.34M
-2488.94%-1.48M
---56.98K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
35.52%-1.15M
-149.34%-5.98M
-1010.37%-22.69M
9.08%-1.54M
-3.84%-1.78M
58.54%-2.40M
43.03%-2.04M
-33.58%-1.69M
-28.09%-1.72M
---5.79M
---3.59M
---1.27M
9.08%-1.34M
-2488.94%-1.48M
---56.98K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
--0.00
--21.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
35.52%-1.15M
-149.34%-5.98M
-1010.37%-22.69M
9.08%-1.54M
-3.84%-1.78M
58.54%-2.40M
43.03%-2.04M
-33.58%-1.69M
-28.09%-1.72M
---5.79M
---3.59M
---1.27M
9.08%-1.34M
-2488.94%-1.48M
---56.98K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
74.41%-0.03
-1.15%-0.15
-768.23%-1.18
20.89%-0.09
-22.96%-0.11
62.99%-0.14
48.45%-0.14
-33.26%-0.11
4.17%-0.09
---0.39
---0.26
---0.09
9.09%-0.09
-2491.71%-0.10
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
74.41%-0.03
-1.15%-0.15
-768.23%-1.18
20.89%-0.09
-22.96%-0.11
62.99%-0.14
48.45%-0.14
-33.26%-0.11
4.17%-0.09
---0.39
---0.26
---0.09
9.09%-0.09
-2491.71%-0.10
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI