tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Mira Pharmaceuticals Inc

MIRA
Thêm vào danh sách theo dõi
0.963USD
-0.012-1.24%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
40.47MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Mira Pharmaceuticals Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
679.79%9.41M
289.35%11.03M
81.83%7.54M
-74.13%730.48K
-65.81%1.21M
-38.45%2.83M
-29.37%4.14M
11275.66%2.82M
261478.58%3.53M
1211.35%4.60M
--5.87M
--24.82K
-99.94%1.35K
--350.98K
--2.12M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
299.16%4.82M
124.04%6.35M
-36.26%2.64M
-74.13%730.48K
-65.81%1.21M
-38.45%2.83M
-29.37%4.14M
11275.66%2.82M
261478.58%3.53M
1211.35%4.60M
--5.87M
--24.82K
-99.94%1.35K
--350.98K
--2.12M
-Đầu tư ngắn hạn
--4.59M
--4.68M
--4.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--11.86K
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--11.86K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-86.29%21.75K
-48.57%28.15K
-28.46%61.94K
-5.72%102.40K
-14.42%158.61K
-77.55%54.73K
-57.32%86.57K
155.44%108.62K
208.73%185.34K
--243.80K
--202.82K
--42.52K
--60.03K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--353.37K
89.69%189.69K
--143.43K
--100.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
590.77%9.43M
282.95%11.06M
79.57%7.60M
-71.60%832.88K
-63.25%1.36M
-40.56%2.89M
-30.31%4.23M
597.00%2.93M
1379.29%3.71M
882.64%4.86M
--6.07M
--420.72K
-88.70%251.07K
--494.40K
--2.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-99.13%1.27K
-98.61%5.06K
--114.36K
--132.33K
-24.55%146.51K
--363.67K
--194.19K
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.78M
--3.22M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
0.00%35.44K
0.00%35.44K
0.00%35.44K
-57.39%35.44K
-62.60%35.44K
-52.25%35.44K
-98.80%35.44K
-97.56%83.17K
-35.32%94.76K
-79.59%74.21K
--2.95M
--3.40M
-82.09%146.51K
--363.67K
--818.04K
Tổng tài sản
575.82%9.46M
279.52%11.09M
78.91%7.63M
-71.21%868.32K
-63.23%1.40M
-40.74%2.92M
-52.69%4.27M
-21.16%3.02M
857.99%3.81M
474.83%4.93M
--9.02M
--3.83M
-86.93%397.58K
--858.07K
--3.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--572.87K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-63.46%14.47K
-98.41%14.47K
-90.44%14.47K
--14.47K
--39.61K
869.97%907.88K
--151.34K
--93.60K
Chi phí trích trước
1368.24%80.75K
--572.87K
----
--0.00
--5.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.80M
-9.68%219.54K
--133.06K
--243.06K
-Nợ ngắn hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.80M
-9.68%219.54K
--133.06K
--243.06K
Nợ ngắn hạn khác
----
--572.87K
----
----
----
----
-100.00%0.00
-63.46%14.47K
-98.41%14.47K
-90.44%14.47K
--14.47K
--39.61K
869.97%907.88K
--151.34K
--93.60K
Tổng nợ ngắn hạn
8.09%114.76K
-2.94%702.07K
-87.89%83.93K
-62.53%298.46K
-83.72%106.17K
29.61%723.35K
-20.21%692.83K
-69.09%796.61K
-69.23%652.01K
-59.26%558.10K
--868.37K
--2.58M
296.59%2.12M
--1.37M
--534.26K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
--34.53K
--51.47K
-49.93%68.21K
--84.27K
--136.23K
Tổng các khoản nợ
8.09%114.76K
-2.94%702.07K
-87.89%83.93K
-62.53%298.46K
-83.72%106.17K
29.61%723.35K
-23.27%692.83K
-69.69%796.61K
-70.19%652.01K
-61.62%558.10K
--902.90K
--2.63M
226.19%2.19M
--1.45M
--670.49K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
55.45%50.08M
59.46%49.97M
35.74%41.15M
22.72%33.03M
23.15%32.22M
22.13%31.34M
28.37%30.31M
105.34%26.91M
195.45%26.16M
194.72%25.66M
--23.61M
--13.11M
42.24%8.85M
--8.71M
--6.22M
Lợi nhuận giữ lại
-31.72%-40.73M
-35.84%-39.58M
-25.65%-33.60M
-31.44%-32.46M
-34.42%-30.92M
-36.89%-29.14M
-72.53%-26.74M
-107.34%-24.69M
-116.12%-23.00M
-128.80%-21.29M
---15.50M
---11.91M
-186.16%-10.64M
---9.30M
---3.72M
Vốn dự trữ
55.45%50.08M
59.46%49.97M
35.74%41.14M
22.73%33.03M
23.15%32.21M
22.13%31.34M
28.37%30.31M
105.44%26.91M
195.65%26.16M
194.92%25.66M
--23.61M
--13.10M
42.28%8.85M
--8.70M
--6.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
622.39%9.35M
372.40%10.39M
111.25%7.55M
-74.32%569.86K
-59.00%1.29M
-49.71%2.20M
-55.96%3.57M
85.44%2.22M
276.41%3.16M
833.67%4.37M
--8.12M
--1.20M
-175.50%-1.79M
---596.23K
--2.37M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI