Ngày công bố lợi nhuận của Mercurity Fintech Holding Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
1.87M
277.93%
EPS(YoY)
-0.08
-3.58%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tổng doanh thu đạt 1.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 277.93.
Tài sản ngắn hạn của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tài sản ngắn hạn là 45.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.69.
Tổng tài sản của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tổng tài sản của Mercurity Fintech Holding Inc là 46.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.55.
Tổng nghĩa vụ của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tổng nghĩa vụ của Mercurity Fintech Holding Inc là 2.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.91.
Tổng vốn chủ sở hữu của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Mercurity Fintech Holding Inc là 44.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.79.
Giá trị đầu tư ròng của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, giá trị đầu tư ròng của Mercurity Fintech Holding Inc là -1.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.06.
Giá trị huy động vốn ròng của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, giá trị huy động vốn ròng của Mercurity Fintech Holding Inc là 13.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.67.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.58.
Biên lợi nhuận ròng của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, biên lợi nhuận ròng là -122.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.37.
Biên lợi nhuận gộp của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, biên lợi nhuận gộp là 64.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.52.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -6.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.44.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -5.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Mercurity Fintech Holding Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Mercurity Fintech Holding Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.08.