tradingkey.logo

MDB Capital Holdings LLC

MDBH
3.360USD
+0.020+0.60%
Đóng cửa 12/19, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.07MVốn hóa
2.48P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của MDB Capital Holdings LLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-12.77%15.93M
-12.81%17.88M
136.89%20.02M
189.24%21.28M
-25.29%18.26M
757.40%20.50M
143.54%8.45M
48.56%7.36M
110.90%24.45M
-91.57%2.39M
--3.47M
--4.95M
--11.59M
--28.35M
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.00M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-76.87%670.19K
-77.97%674.12K
-77.90%703.22K
-77.03%731.85K
-2.38%2.90M
46.60%3.06M
64.03%3.18M
56.64%3.19M
133.39%2.97M
58.88%2.09M
--1.94M
--2.03M
--1.27M
--1.31M
-Tài sản cố định
-80.06%709.78K
-80.61%708.05K
-80.26%731.50K
-79.94%731.85K
5.58%3.56M
49.69%3.65M
64.83%3.71M
58.69%3.65M
125.76%3.37M
63.34%2.44M
--2.25M
--2.30M
--1.49M
--1.49M
-Khấu hao lũy kế
-94.01%39.59K
-94.27%33.93K
-94.60%28.28K
-100.00%0.00
64.32%661.13K
67.95%592.26K
69.89%524.11K
74.49%461.32K
81.86%402.35K
95.86%352.63K
--308.50K
--264.38K
--221.25K
--180.04K
Tổng tài sản
79.80%61.51M
68.46%63.52M
67.63%68.63M
67.44%71.98M
-21.29%34.21M
37.53%37.71M
70.28%40.94M
67.25%42.99M
69.14%43.46M
-10.55%27.42M
--24.04M
--25.70M
--25.70M
--30.65M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
-68.81%1.88M
-66.32%1.73M
-77.89%1.64M
-66.41%1.90M
45.55%6.03M
86.05%5.15M
160.44%7.42M
118.56%5.67M
110.42%4.14M
-41.71%2.77M
--2.85M
--2.59M
--1.97M
--4.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.97%77.79M
33.09%75.28M
36.10%72.24M
39.09%68.72M
33.22%60.31M
103.73%56.57M
91.16%53.08M
77.95%49.41M
63.94%45.27M
0.64%27.76M
--27.76M
--27.76M
--27.62M
--27.59M
Lợi nhuận giữ lại
42.37%-18.05M
43.21%-13.39M
73.35%-5.15M
111.92%1.44M
-400.66%-31.32M
-567.12%-23.58M
-175.92%-19.31M
-136.00%-12.09M
-36.17%-6.26M
-40.82%-3.53M
---7.00M
---5.12M
---4.59M
---2.51M
Vốn dự trữ
28.97%77.79M
33.09%75.28M
36.10%72.24M
39.09%68.72M
33.22%60.31M
103.73%56.57M
91.16%53.08M
77.95%49.41M
63.94%45.27M
0.64%27.76M
--27.76M
--27.76M
--27.62M
--27.59M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
86.98%-106.07K
75.16%-106.07K
57.31%-104.10K
-1336.84%-89.67K
-370.22%-814.57K
-202.16%-426.99K
-156.89%-243.84K
-98.45%7.25K
-57.22%301.45K
-49.22%417.96K
--428.60K
--468.67K
--704.61K
--823.05K
Tổng vốn chủ sở hữu
111.59%59.63M
89.78%61.78M
99.82%66.99M
87.76%70.07M
-28.33%28.18M
32.09%32.56M
58.17%33.52M
61.50%37.32M
65.72%39.32M
-4.84%24.65M
--21.20M
--23.11M
--23.73M
--25.90M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI