tradingkey.logo
tradingkey.logo

Marathon Bancorp Ord Shs

MBBC
14.150USD
0.0000.00%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.55MVốn hóa
55.17P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Marathon Bancorp Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-6.07%3.71M
-5.45%3.79M
-4.71%3.92M
-0.69%3.95M
8.29%4.01M
91.96%4.09M
86.51%4.12M
73.89%3.97M
56.95%3.70M
--2.13M
--2.21M
--2.29M
--2.36M
Tổng tài sản
13.80%248.02M
13.65%245.99M
4.88%236.84M
-6.90%217.93M
-8.14%216.45M
-8.19%219.23M
-5.24%225.82M
-0.90%234.09M
-0.07%235.63M
--238.78M
--238.29M
--236.21M
--235.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền gửi của khách hàng
2.87%178.39M
5.55%181.72M
9.62%186.01M
-3.31%173.42M
-8.72%172.17M
-12.31%172.98M
-15.61%169.68M
-11.66%179.35M
0.46%188.61M
--197.25M
--201.07M
--203.02M
--187.75M
Tổng các khoản nợ
7.99%201.13M
8.03%199.71M
5.32%204.89M
-7.92%186.25M
-9.46%184.86M
-9.43%187.94M
-6.43%194.54M
-1.33%202.26M
-0.22%204.17M
--207.50M
--207.91M
--204.99M
--204.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
211.92%22.78M
212.54%22.73M
-0.44%7.36M
-0.61%7.30M
-0.58%7.27M
0.03%7.28M
1.62%7.39M
-13.55%7.35M
-14.39%7.32M
--7.27M
--7.27M
--8.50M
--8.55M
Lợi nhuận giữ lại
2.96%26.51M
1.21%26.01M
1.81%25.90M
-1.22%25.75M
-0.38%25.70M
-0.21%25.52M
3.40%25.44M
7.56%26.07M
7.78%25.80M
--25.58M
--24.60M
--24.24M
--23.93M
Vốn dự trữ
212.42%22.75M
213.04%22.70M
-0.43%7.34M
-0.61%7.28M
-0.58%7.25M
0.03%7.25M
1.62%7.37M
-13.57%7.33M
-14.42%7.29M
--7.25M
--7.25M
--8.48M
--8.52M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
36.38%-403.75K
32.45%-432.97K
27.00%-576.77K
22.28%-634.67K
26.89%-641.00K
4.09%-752.79K
-13.42%-790.11K
-14.62%-816.60K
-76.48%-876.80K
---784.86K
---696.60K
---712.42K
---496.84K
Tổng vốn chủ sở hữu
47.97%46.89M
46.52%46.28M
2.16%31.95M
-0.46%31.68M
0.41%31.59M
0.05%31.29M
2.95%31.28M
1.96%31.83M
0.92%31.46M
--31.28M
--30.38M
--31.22M
--31.17M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI