tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Maze Therapeutics Inc

MAZE
Thêm vào danh sách theo dõi
26.085USD
-0.875-3.25%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.29BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Maze Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.71%352.38M
73.73%341.92M
156.63%383.94M
51.11%264.54M
--294.37M
--196.81M
--149.61M
--175.06M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-32.48%198.77M
-3.84%189.25M
111.74%316.77M
51.11%264.54M
--294.37M
--196.81M
--149.61M
--175.06M
-Đầu tư ngắn hạn
--153.62M
--152.67M
--67.16M
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
38.70%7.40M
60.53%7.80M
69.40%7.37M
52.49%6.61M
--5.33M
--4.86M
--4.35M
--4.33M
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
26.72%379.78M
73.41%349.72M
154.16%391.30M
51.14%271.15M
--299.71M
--201.67M
--153.96M
--179.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.77%23.97M
-15.90%25.16M
-14.46%26.46M
-13.84%27.71M
--28.80M
--29.92M
--30.93M
--32.16M
Tài sản dài hạn khác
24.72%5.41M
-53.80%4.14M
-43.39%4.30M
10.07%4.66M
--4.34M
--8.95M
--7.59M
--4.23M
Tổng tài sản dài hạn
20.52%39.93M
21.97%47.41M
-20.16%30.76M
-11.06%32.37M
--33.13M
--38.87M
--38.52M
--36.40M
Tổng tài sản
26.10%419.71M
65.10%397.13M
119.27%422.06M
40.65%303.52M
--332.84M
--240.54M
--192.48M
--215.79M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
7.33%12.38M
13.23%15.97M
23.30%14.43M
8.41%11.52M
--11.54M
--14.10M
--11.70M
--10.62M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
--2.50M
Nợ ngắn hạn khác
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--2.50M
Tổng nợ ngắn hạn
14.07%21.24M
9.11%22.56M
25.96%22.11M
-7.89%19.90M
--18.62M
--20.67M
--17.55M
--21.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
166.61%56.38M
-15.84%18.51M
-73.95%19.42M
-72.07%20.29M
--21.15M
--22.00M
--74.54M
--72.66M
-Nợ dài hạn
--38.83M
----
----
----
----
--0.00
--51.75M
--49.10M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-17.01%17.55M
-15.84%18.51M
-14.81%19.42M
-13.88%20.29M
--21.15M
--22.00M
--22.80M
--23.56M
Nợ dài hạn khác
-61.43%388.00K
12.90%1.09M
7.81%1.09M
--1.09M
--1.01M
--969.00K
--1.01M
----
Tổng nợ dài hạn
156.25%56.77M
-14.63%19.61M
-72.85%20.51M
-70.57%21.38M
--22.16M
--22.96M
--75.56M
--72.66M
Tổng các khoản nợ
91.33%78.01M
-3.38%42.16M
-54.22%42.62M
-56.21%41.28M
--40.77M
--43.64M
--93.11M
--94.27M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
25.22%855.59M
1687.32%844.40M
2743.33%834.35M
2468.61%687.13M
--683.28M
--47.24M
--29.34M
--26.75M
Lợi nhuận giữ lại
-31.32%-513.75M
-36.58%-489.55M
-44.96%-454.98M
-46.96%-424.89M
---391.21M
---358.43M
---313.88M
---289.12M
Vốn dự trữ
25.22%855.54M
1687.30%844.35M
2743.36%834.30M
2470.66%687.09M
--683.24M
--47.24M
--29.34M
--26.73M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---135.00K
--110.00K
--69.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
16.99%341.70M
80.27%354.97M
281.84%379.44M
115.78%262.24M
--292.07M
--196.90M
--99.37M
--121.53M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI