tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Massimo Group

MAMO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.990USD
0.0000.00%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.22MVốn hóa
15.88P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Massimo Group tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Massimo Group.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-14.67%12.71M
4.82%21.02M
-33.64%16.99M
-46.57%18.92M
-50.58%14.90M
-49.30%20.05M
-14.40%25.60M
32.42%35.40M
60.04%30.15M
58.50%39.55M
44.07%29.91M
--26.74M
--18.84M
--24.95M
--20.76M
Doanh thu
-14.67%12.71M
4.82%21.02M
-33.64%16.99M
-46.57%18.92M
-50.58%14.90M
-49.30%20.05M
-14.40%25.60M
32.42%35.40M
60.04%30.15M
58.50%39.55M
44.07%29.91M
--26.74M
--18.84M
--24.95M
--20.76M
Chi phí doanh thu
-28.45%7.64M
-15.85%12.30M
-47.15%9.86M
-49.59%12.05M
-45.80%10.68M
-46.71%14.61M
-6.05%18.65M
28.29%23.90M
48.98%19.70M
51.25%27.42M
24.75%19.85M
--18.63M
--13.22M
--18.13M
--15.91M
Chi phí hoạt động
-21.89%13.75M
-13.36%18.26M
-39.84%15.20M
-39.63%18.77M
-32.74%17.61M
-39.47%21.08M
2.42%25.27M
27.14%31.10M
44.18%26.18M
42.26%34.83M
22.22%24.67M
--24.46M
--18.16M
--24.48M
--20.19M
Chi phí R&D
-25.25%628.76K
266.10%316.58K
730.05%786.65K
--144.76K
418.46%841.20K
--86.47K
--94.77K
--0.00
--162.25K
----
----
----
--0.00
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
13.27%49.44K
18.48%49.88K
16.43%48.33K
7.42%43.88K
-6.91%43.65K
-42.35%42.10K
-16.74%41.51K
16.74%40.85K
5.04%46.89K
23.32%73.03K
12.23%49.85K
--34.99K
--44.64K
--59.22K
--44.42K
Lợi nhuận hoạt động
61.63%-1.04M
368.15%2.76M
436.51%1.79M
-96.70%142.08K
-168.13%-2.71M
-121.74%-1.03M
-93.63%333.40K
89.01%4.31M
481.99%3.97M
899.13%4.73M
814.08%5.24M
--2.28M
--682.45K
--472.96K
--572.84K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
-88.53%19.62K
--1.04K
----
----
--171.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
426.79%5.74K
-44.78%555.00
-98.96%670.00
-4.42%63.70K
-99.21%1.09K
-95.93%1.00K
-69.86%64.46K
-46.69%66.65K
-11.22%137.69K
-94.50%24.72K
31.69%213.90K
--125.01K
--155.10K
--449.78K
--162.43K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-29.25%-92.34K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
---71.44K
---3.60M
---742.90K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-268.17%-132.34K
-112.70%-66.09K
-29.78%147.95K
-79.89%26.60K
-68.21%78.70K
1767.21%520.30K
412.24%210.70K
390.37%132.27K
451.44%247.57K
-11.59%27.86K
-82.20%41.13K
--26.97K
--44.90K
--31.52K
--231.04K
Thu nhập trước thuế
55.24%-1.18M
740.32%2.62M
162.01%1.94M
-97.11%104.97K
-164.40%-2.63M
-108.64%-408.54K
-161.70%-3.12M
66.45%3.63M
613.27%4.08M
8544.68%4.73M
689.38%5.06M
--2.18M
--572.24K
--54.70K
--641.45K
Thuế thu nhập
68.72%-168.86K
1019.20%621.99K
166.05%410.62K
-96.65%27.30K
-159.95%-539.79K
-107.58%-67.67K
-152.93%-621.66K
2046.69%813.85K
3639.11%900.34K
--893.25K
--1.17M
--37.91K
--24.08K
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
51.76%-1.01M
684.96%1.99M
161.00%1.53M
-97.24%77.68K
-165.66%-2.09M
-108.89%-340.87K
-164.34%-2.50M
31.42%2.82M
480.35%3.18M
6911.68%3.84M
506.27%3.89M
--2.14M
--548.16K
--54.70K
--641.45K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
51.76%-1.01M
684.96%1.99M
161.00%1.53M
-97.24%77.68K
-165.66%-2.09M
-108.89%-340.87K
-164.34%-2.50M
31.42%2.82M
480.35%3.18M
6911.68%3.84M
506.27%3.89M
--2.14M
--548.16K
--54.70K
--641.45K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
51.76%-1.01M
684.96%1.99M
161.00%1.53M
-97.24%77.68K
-165.66%-2.09M
-108.89%-340.87K
-164.34%-2.50M
31.42%2.82M
480.35%3.18M
6911.68%3.84M
506.27%3.89M
--2.14M
--548.16K
--54.70K
--641.45K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
51.76%-1.01M
684.96%1.99M
161.00%1.53M
-97.24%77.68K
-165.66%-2.09M
-108.89%-340.87K
-164.34%-2.50M
31.42%2.82M
480.35%3.18M
6911.68%3.84M
506.27%3.89M
--2.14M
--548.16K
--54.70K
--641.45K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
51.83%-0.02
578.80%0.05
160.68%0.04
-97.26%0.00
-163.22%-0.05
-109.41%-0.01
-164.31%-0.06
35.69%0.07
480.51%0.08
7948.48%0.11
506.31%0.09
--0.05
--0.01
--0.00
--0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
51.83%-0.02
577.10%0.05
160.55%0.04
-97.25%0.00
-163.22%-0.05
-109.41%-0.01
-164.31%-0.06
35.27%0.07
480.51%0.08
7948.48%0.11
506.31%0.09
--0.05
--0.01
--0.00
--0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI