tradingkey.logo
tradingkey.logo

Intuitive Machines Inc

LUNR
19.230USD
-1.320-6.42%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
303.90MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Intuitive Machines Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
180.63%582.61M
594.13%621.98M
990.39%344.90M
575.67%373.25M
4515.54%207.61M
120.42%89.61M
-19.08%31.63M
18.04%55.24M
--4.50M
--40.65M
--39.09M
--46.80M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
180.63%582.61M
594.13%621.98M
990.39%344.90M
575.67%373.25M
4515.54%207.61M
120.42%89.61M
-19.08%31.63M
18.04%55.24M
--4.50M
--40.65M
--39.09M
--46.80M
Các khoản phải thu
-69.21%24.43M
-54.04%33.50M
-1.27%45.01M
-7.65%50.86M
239.54%79.35M
1534.90%72.88M
553.47%45.59M
292.96%55.07M
--23.37M
--4.46M
--6.98M
--14.01M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-72.76%12.19M
-54.54%23.33M
-4.42%36.57M
-16.70%29.34M
165.14%44.76M
1991.81%51.31M
1586.29%38.26M
1426.13%35.22M
--16.88M
--2.45M
--2.27M
--2.31M
-Các khoản phải thu khác
-64.63%12.24M
-52.83%10.18M
15.21%8.44M
8.41%21.52M
433.09%34.59M
975.91%21.57M
55.60%7.32M
69.54%19.85M
--6.49M
--2.00M
--4.71M
--11.71M
Chi phí trả trước
117.40%9.05M
126.61%8.47M
24.64%4.80M
52.89%5.16M
13.04%4.16M
0.54%3.74M
-12.43%3.85M
-28.59%3.38M
--3.68M
--3.72M
--4.40M
--4.73M
Tài sản ngắn hạn khác
33.84%2.73M
0.00%2.04M
0.00%2.04M
0.00%2.04M
3193.55%2.04M
3193.55%2.04M
3193.55%2.04M
3193.55%2.04M
--62.00K
--62.00K
--62.00K
--62.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
111.08%618.81M
295.79%665.98M
377.38%396.75M
272.69%431.31M
827.40%293.16M
244.19%168.27M
64.50%83.11M
76.41%115.73M
--31.61M
--48.89M
--50.52M
--65.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
69.33%105.40M
52.68%86.31M
37.48%78.38M
23.77%68.13M
14.63%62.24M
4.54%56.53M
26.04%57.01M
61.44%55.04M
--54.30M
--54.08M
--45.23M
--34.10M
-Tài sản cố định
69.21%112.95M
53.38%92.80M
38.93%84.05M
25.70%73.04M
16.75%66.75M
4.42%60.50M
24.06%60.50M
55.73%58.11M
--57.17M
--57.94M
--48.76M
--37.31M
-Khấu hao lũy kế
67.54%7.56M
63.35%6.49M
62.54%5.67M
60.40%4.92M
56.76%4.51M
2.82%3.97M
-1.22%3.49M
-4.75%3.07M
--2.88M
--3.86M
--3.53M
--3.22M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--31.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--1.28M
--1.23M
--507.00K
--576.00K
----
----
----
----
--0.00
--7.00K
--7.00K
--7.00K
Tổng tài sản dài hạn
122.26%138.34M
54.86%87.55M
38.37%78.89M
24.82%68.70M
14.63%62.24M
4.52%56.53M
26.02%57.01M
61.40%55.04M
--54.30M
--54.09M
--45.24M
--34.10M
Tổng tài sản
113.04%757.15M
235.20%753.53M
239.45%475.64M
192.80%500.01M
313.70%355.40M
118.31%224.80M
46.32%140.12M
71.27%170.77M
--85.91M
--102.97M
--95.76M
--99.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--8.54M
303.92%1.03M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.21%255.00K
-96.79%968.00K
-92.08%1.76M
--4.75M
--14.26M
--30.13M
--22.26M
Chi phí trích trước
112.70%24.35M
20.76%14.55M
32.50%10.26M
32.39%9.37M
--11.45M
--12.05M
--7.75M
--7.08M
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
29.73%48.00K
16.67%42.00K
-98.65%41.00K
-99.50%40.00K
-99.54%37.00K
-99.82%36.00K
-84.80%3.04M
-50.11%8.03M
--8.03M
--19.98M
--19.98M
--16.10M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
29.73%48.00K
16.67%42.00K
13.89%41.00K
25.00%40.00K
48.00%37.00K
--36.00K
--36.00K
--32.00K
--25.00K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-11.99%57.37M
20.72%66.16M
68.74%68.43M
101.65%57.93M
43.23%65.18M
10.32%54.80M
-0.26%40.55M
-42.62%28.73M
--45.51M
--49.68M
--40.65M
--50.07M
Nợ ngắn hạn khác
1.11%65.91M
22.03%67.19M
64.81%68.43M
89.99%57.93M
29.70%65.18M
-13.89%55.06M
-41.35%41.52M
-57.84%30.49M
--50.26M
--63.94M
--70.79M
--72.33M
Tổng nợ ngắn hạn
26.31%124.83M
11.23%106.02M
26.21%107.30M
-6.36%98.15M
18.53%98.83M
-5.54%95.31M
-21.71%85.01M
-3.00%104.81M
--83.38M
--100.91M
--108.58M
--108.06M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
925.62%361.63M
933.35%364.91M
12.28%35.14M
12.60%35.20M
15.41%35.26M
36.97%35.31M
559.91%31.29M
256.40%31.26M
--30.55M
--25.78M
--4.74M
--8.77M
-Nợ dài hạn
--335.33M
--334.83M
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--3.87M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-25.44%26.29M
-14.82%30.08M
12.28%35.14M
12.60%35.20M
15.41%35.26M
36.97%35.31M
559.91%31.29M
537.57%31.26M
--30.55M
--25.78M
--4.74M
--4.90M
Nợ phải trả hoãn lại
-55.76%6.34M
86.12%1.64M
-3.05%3.21M
259.00%12.96M
--14.33M
55.30%879.00K
--3.32M
468.50%3.61M
--0.00
--566.00K
--0.00
--635.00K
Nợ dài hạn khác
-69.18%66.97M
-60.73%38.73M
23.94%42.27M
-50.36%38.99M
757.99%217.33M
172.03%98.63M
-38.29%34.10M
-24.48%78.56M
--25.33M
--36.26M
--55.26M
--104.02M
Tổng nợ dài hạn
69.65%428.62M
201.21%403.68M
18.28%77.45M
-32.43%74.25M
351.59%252.65M
116.02%134.02M
9.13%65.48M
-2.57%109.89M
--55.95M
--62.04M
--60.00M
--112.80M
Tổng các khoản nợ
57.46%553.45M
122.25%509.70M
22.76%184.75M
-19.70%172.40M
152.27%351.48M
40.74%229.34M
-10.73%150.49M
-2.78%214.71M
--139.33M
--162.95M
--168.58M
--220.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.50%18.00K
28.57%18.00K
38.46%18.00K
50.00%18.00K
77.78%16.00K
55.56%14.00K
85.71%13.00K
50.00%12.00K
--9.00K
--9.00K
--7.00K
--8.00K
Lợi nhuận giữ lại
27.60%-721.46M
23.42%-370.67M
-56.47%-347.69M
78.49%-103.41M
-297.84%-996.45M
-45.17%-484.00M
66.61%-222.20M
44.76%-480.84M
---250.47M
---333.40M
---665.46M
---870.51M
Vốn dự trữ
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Trừ: Cổ phiếu quỹ
161.40%33.52M
161.40%33.52M
161.40%33.52M
161.40%33.52M
0.00%12.82M
0.00%12.82M
0.00%12.82M
0.00%12.82M
--12.82M
--12.82M
--12.82M
--12.82M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-5.47%952.05M
31.89%641.55M
204.09%665.80M
3.20%458.39M
454.43%1.01B
88.00%486.43M
-62.16%218.95M
-39.66%444.15M
--181.66M
--258.73M
--578.63M
--736.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
5095.15%203.70M
5474.23%243.83M
2905.41%290.89M
845.64%327.61M
107.34%3.92M
92.44%-4.54M
85.76%-10.37M
63.73%-43.94M
---53.42M
---59.98M
---72.82M
---121.14M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI