tradingkey.logo
tradingkey.logo

Lakeside Holdings Ltd

LSH
0.765USD
+0.002+0.22%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Lakeside Holdings Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Lakeside Holdings Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
95.03%7.01M
49.45%6.10M
31.74%6.31M
-14.74%3.80M
-26.86%3.60M
-1.61%4.08M
16.97%4.79M
35.13%4.46M
84.16%4.92M
47.76%4.15M
--4.09M
--3.30M
--2.67M
--2.81M
Doanh thu
95.03%7.01M
49.45%6.10M
31.74%6.31M
-14.74%3.80M
-26.86%3.60M
-1.61%4.08M
16.97%4.79M
35.13%4.46M
84.16%4.92M
47.76%4.15M
--4.09M
--3.30M
--2.67M
--2.81M
Chi phí doanh thu
39.79%5.13M
40.26%5.02M
22.99%4.65M
-10.86%3.12M
-5.14%3.67M
1.65%3.58M
14.87%3.78M
25.31%3.50M
80.35%3.87M
59.37%3.52M
--3.29M
--2.80M
--2.15M
--2.21M
Chi phí hoạt động
52.03%8.50M
36.28%7.37M
34.58%6.87M
10.34%4.88M
15.70%5.59M
22.69%5.41M
35.89%5.10M
23.15%4.42M
92.37%4.83M
59.33%4.41M
--3.76M
--3.59M
--2.51M
--2.77M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
39.96%82.38K
84.07%80.54K
79.69%79.64K
130.99%102.38K
36.21%58.86K
0.60%43.75K
-2.80%44.32K
4.64%44.32K
11.87%43.21K
20.98%43.49K
--45.60K
--42.36K
--38.63K
--35.95K
Chi phí hoạt động khác
280.46%132.17K
-84.66%10.54K
202.20%45.13K
163.20%47.64K
-9.98%34.74K
317.80%68.71K
-139.39%-44.16K
34.55%18.10K
34.25%38.59K
29.77%16.45K
---18.45K
--13.45K
--28.75K
--12.67K
Lợi nhuận hoạt động
25.38%-1.49M
4.21%-1.27M
-77.71%-559.79K
-2753.88%-1.07M
-2536.59%-2.00M
-409.88%-1.33M
-193.09%-315.00K
114.03%40.48K
-47.62%81.99K
-742.76%-260.36K
--338.37K
---288.49K
--156.51K
--40.51K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
348.73%183.45K
598.83%196.44K
756.46%245.02K
241.77%87.27K
31.54%40.88K
23.37%28.11K
-14.37%28.61K
-22.34%25.54K
-7.77%31.08K
-3.50%22.79K
--33.41K
--32.88K
--33.70K
--23.61K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---73.15K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
47.72%135.54K
33.75%146.84K
-28.57%105.40K
6.65%109.25K
121.09%91.75K
133.85%109.79K
-26.46%147.55K
-76.78%102.44K
-65.59%41.50K
-61.84%46.95K
--200.63K
--441.20K
--120.62K
--123.05K
Thu nhập trước thuế
20.97%-1.54M
-6.05%-1.32M
-256.74%-699.41K
-996.42%-1.05M
-2206.77%-1.95M
-302.73%-1.25M
-138.78%-196.06K
-2.05%117.38K
-62.04%92.41K
-321.05%-309.34K
--505.59K
--119.83K
--243.44K
--139.94K
Thuế thu nhập
--45.05K
-59.82%35.99K
197.79%193.70K
-82.23%18.59K
-100.00%0.00
4450.70%89.58K
-707.38%-198.07K
1253.47%104.61K
79.49%28.18K
-122.81%-2.06K
--32.61K
--7.73K
--15.70K
--9.03K
Doanh thu sau thuế
18.65%-1.58M
-1.63%-1.36M
-44401.24%-893.11K
-8486.56%-1.07M
-3131.30%-1.95M
-334.58%-1.34M
-99.57%2.02K
-88.61%12.77K
-71.80%64.22K
-334.72%-307.29K
--472.98K
--112.10K
--227.74K
--130.92K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
18.65%-1.58M
-1.63%-1.36M
-44401.24%-893.11K
-8486.56%-1.07M
-3131.30%-1.95M
-334.58%-1.34M
-99.57%2.02K
-88.61%12.77K
-71.80%64.22K
-334.72%-307.29K
--472.98K
--112.10K
--227.74K
--130.92K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
67.30%-3.02K
---14.34K
---6.92K
---9.36K
---9.25K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
18.65%-1.58M
-1.63%-1.36M
-44401.24%-893.11K
-8486.56%-1.07M
-3131.30%-1.95M
-338.90%-1.34M
-99.59%2.02K
-89.27%12.77K
-72.91%64.22K
-317.07%-304.26K
--487.32K
--119.02K
--237.09K
--140.17K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
18.65%-1.58M
-1.63%-1.36M
-44401.24%-893.11K
-8486.56%-1.07M
-3131.30%-1.95M
-338.90%-1.34M
-99.59%2.02K
-89.27%12.77K
-72.91%64.22K
-317.07%-304.26K
--487.32K
--119.02K
--237.09K
--140.17K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
68.83%-0.08
48.26%-0.09
-8722.39%-0.12
-8498.24%-0.14
-3132.48%-0.26
-338.87%-0.18
-97.94%0.00
-89.29%0.00
-72.92%0.01
-317.07%-0.04
--0.06
--0.02
--0.03
--0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
68.83%-0.08
48.26%-0.09
-8722.39%-0.12
-8498.24%-0.14
-3132.48%-0.26
-338.87%-0.18
-97.94%0.00
-89.29%0.00
-72.92%0.01
-317.07%-0.04
--0.06
--0.02
--0.03
--0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI