tradingkey.logo
tradingkey.logo

Logistic Properties of The Americas

LPA
3.280USD
-0.180-5.20%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
104.01MVốn hóa
9.87P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Logistic Properties of The Americas tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.71%27.32M
-50.27%17.99M
-52.58%25.57M
-43.71%26.96M
-17.55%32.42M
210.31%36.18M
--53.93M
--47.89M
--39.31M
--11.66M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-5.22%27.32M
-42.69%17.99M
-46.92%25.57M
-33.74%26.96M
-18.20%28.83M
169.29%31.39M
--48.17M
--40.68M
--35.24M
--11.66M
-Đầu tư ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-11.87%3.59M
--4.78M
--5.75M
--7.21M
--4.07M
----
Các khoản phải thu
262.91%9.59M
253.68%9.28M
118.30%7.39M
37.99%5.42M
-79.71%2.64M
-78.61%2.62M
--3.38M
--3.93M
--13.02M
--12.26M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
56.80%4.14M
42.63%3.74M
-8.94%3.08M
-23.57%3.00M
-25.75%2.64M
-12.22%2.62M
--3.38M
--3.93M
--3.56M
--2.99M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--9.46M
--9.27M
Chi phí trả trước
-16.81%1.81M
68.95%2.70M
213.87%4.11M
470.74%3.44M
93.52%2.17M
-8.75%1.60M
--1.31M
--602.92K
--1.12M
--1.75M
Tài sản ngắn hạn khác
-68.14%882.11K
-72.92%804.21K
-82.24%937.43K
-79.43%1.01M
-49.13%2.77M
-1.11%2.97M
--5.28M
--4.91M
--5.44M
--3.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.00%39.60M
-29.04%30.77M
-40.52%38.00M
-35.76%36.83M
-32.09%40.00M
-6.69%43.37M
--63.90M
--57.33M
--58.90M
--46.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
98.42%621.45K
33.82%433.05K
14.27%376.95K
12.33%390.70K
-11.63%313.20K
-11.96%323.61K
--329.87K
--347.82K
--354.44K
--367.56K
Nợ dài hạn
-21.61%1.37M
-72.80%1.46M
-72.09%1.55M
-71.43%1.65M
-70.87%1.75M
-13.73%5.35M
--5.57M
--5.79M
--6.00M
--6.20M
Tài sản dài hạn khác
-8.24%9.58M
-17.20%9.75M
12.83%9.63M
40.80%10.16M
44.04%10.44M
84.05%11.77M
--8.54M
--7.22M
--7.25M
--6.40M
Tổng tài sản dài hạn
16.64%661.39M
15.05%636.23M
9.31%590.61M
6.88%579.22M
6.60%567.02M
8.89%553.02M
--540.29M
--541.93M
--531.92M
--507.88M
Tổng tài sản
15.44%700.77M
11.84%667.01M
4.04%628.61M
2.80%616.05M
2.74%607.02M
7.58%596.38M
--604.19M
--599.26M
--590.83M
--554.36M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
25.55%2.69M
-29.87%2.39M
-12.43%1.70M
-91.26%1.47M
-15.16%2.14M
60.30%3.40M
--1.94M
--16.81M
--2.52M
--2.12M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-20.57%10.40M
-7.40%10.13M
-20.65%10.08M
-43.17%10.10M
-22.41%13.09M
1.80%10.94M
--12.70M
--17.77M
--16.88M
--10.74M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-71.26%131.64K
-78.95%88.80K
45.25%594.50K
56.31%540.70K
164.84%458.08K
111.17%421.81K
--409.31K
--345.92K
--172.96K
--199.75K
Nợ phải trả hoãn lại
--0.00
----
--122.72K
--189.26K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
21.35%2.80M
-38.28%2.43M
3.72%2.01M
-88.95%1.86M
-8.55%2.31M
85.64%3.94M
--1.94M
--16.81M
--2.52M
--2.12M
Tổng nợ ngắn hạn
20.64%32.00M
18.63%29.22M
-3.01%26.13M
-51.79%24.84M
-23.23%26.52M
-22.30%24.63M
--26.94M
--51.53M
--34.55M
--31.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.56%285.06M
3.86%270.58M
1.16%266.65M
2.24%256.17M
0.04%253.25M
16.23%260.52M
--263.59M
--250.57M
--253.15M
--224.15M
-Nợ dài hạn
12.56%285.06M
3.86%270.58M
1.16%266.65M
2.24%256.17M
0.04%253.25M
16.23%260.52M
--263.59M
--250.57M
--253.15M
--224.15M
Nợ dài hạn khác
-4.45%3.18M
297.43%3.42M
390.98%3.16M
422.56%3.30M
72.92%3.33M
42.57%-1.73M
---1.09M
---1.02M
--1.93M
---3.02M
Tổng nợ dài hạn
11.14%344.21M
7.99%329.77M
5.32%324.42M
5.92%313.43M
4.86%309.69M
13.45%305.38M
--308.03M
--295.91M
--295.33M
--269.17M
Tổng các khoản nợ
11.89%376.20M
8.78%359.00M
4.65%350.55M
-2.64%338.28M
1.92%336.22M
9.69%330.02M
--334.98M
--347.44M
--329.88M
--300.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.41%219.19M
0.96%220.01M
1.46%219.40M
19.57%218.65M
29.83%218.29M
29.61%217.93M
--216.23M
--182.86M
--168.14M
--168.14M
Lợi nhuận giữ lại
27.20%49.09M
19.28%41.39M
23.18%36.65M
-9.50%37.86M
-43.14%38.59M
-50.22%34.70M
--29.75M
--41.84M
--67.88M
--69.70M
Vốn dự trữ
0.41%219.19M
0.96%220.01M
1.46%219.39M
1385.83%218.65M
--218.29M
--217.93M
--216.23M
--14.72M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
63.38%2.03M
--3.27M
--3.27M
--2.08M
--1.24M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
64.05%-9.59M
34.94%-14.07M
12.83%-18.65M
-52.38%-21.74M
-94.82%-26.68M
-9.25%-21.62M
---21.39M
---14.26M
---13.69M
---19.79M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
62.31%67.90M
80.83%63.95M
-1.54%43.93M
8.89%45.07M
8.34%41.84M
-0.19%35.36M
--44.62M
--41.39M
--38.62M
--35.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
19.85%324.57M
15.63%308.01M
3.29%278.06M
10.30%277.77M
3.78%270.80M
5.08%266.37M
--269.21M
--251.82M
--260.94M
--253.48M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI