tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Loar Holdings Inc

LOAR
Thêm vào danh sách theo dõi
59.800USD
-0.300-0.50%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.60BVốn hóa
82.35P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Loar Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17.87%94.88M
56.90%84.83M
79.33%98.95M
41.17%103.34M
185.94%80.50M
--54.07M
--55.18M
--73.20M
--28.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17.87%94.88M
56.90%84.83M
79.33%98.95M
41.17%103.34M
185.94%80.50M
--54.07M
--55.18M
--73.20M
--28.15M
Các khoản phải thu
48.55%106.09M
45.06%93.51M
20.11%80.16M
18.69%72.34M
26.95%71.42M
--64.47M
--66.74M
--60.95M
--56.26M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
41.58%100.69M
37.90%88.03M
18.46%78.57M
18.70%71.94M
27.35%71.11M
--63.83M
--66.33M
--60.61M
--55.84M
Hàng tồn kho
26.98%122.56M
17.70%109.04M
7.75%105.47M
17.59%99.88M
16.89%96.51M
--92.64M
--97.89M
--84.94M
--82.57M
Tài sản ngắn hạn khác
19.34%11.56M
17.10%11.12M
-10.38%10.89M
-27.83%10.46M
-33.92%9.68M
--9.50M
--12.15M
--14.49M
--14.65M
Tổng tài sản ngắn hạn
29.82%335.09M
35.27%298.50M
27.39%295.48M
22.45%286.02M
42.11%258.11M
--220.67M
--231.96M
--233.59M
--181.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.39%97.17M
7.47%90.66M
0.96%85.93M
5.86%83.66M
4.28%83.49M
--84.36M
--85.11M
--79.02M
--80.07M
-Tài sản cố định
25.20%183.97M
14.90%166.56M
8.61%155.19M
11.86%150.11M
10.81%146.94M
--144.97M
--142.89M
--134.20M
--132.60M
-Khấu hao lũy kế
36.81%86.80M
25.23%75.90M
19.88%69.27M
20.45%66.46M
20.77%63.44M
--60.61M
--57.78M
--55.17M
--52.53M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
64.37%1.84B
43.13%1.61B
-0.77%1.13B
43.28%1.11B
43.38%1.12B
--1.13B
--1.14B
--773.65M
--780.19M
Tài sản dài hạn khác
47.45%27.35M
49.15%25.93M
39.53%22.60M
42.37%20.02M
53.61%18.55M
--17.39M
--16.20M
--14.06M
--12.07M
Tổng tài sản dài hạn
60.83%1.96B
40.77%1.73B
-0.12%1.24B
39.86%1.21B
39.94%1.22B
--1.23B
--1.24B
--866.74M
--872.33M
Tổng tài sản
55.42%2.30B
39.93%2.03B
4.21%1.53B
36.16%1.50B
40.31%1.48B
--1.45B
--1.47B
--1.10B
--1.05B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
26.44%33.08M
41.55%32.19M
-14.93%24.95M
2.79%22.71M
-8.85%26.16M
--22.74M
--29.33M
--22.09M
--28.70M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2783.95%7.01M
1900.43%4.64M
-95.82%261.00K
-90.58%255.00K
-96.58%243.00K
--232.00K
--6.25M
--2.71M
--7.10M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
18.52%288.00K
20.26%279.00K
18.10%261.00K
21.43%255.00K
21.50%243.00K
--232.00K
--221.00K
--210.00K
--200.00K
Nợ phải trả hoãn lại
45.61%5.61M
--4.23M
--3.69M
--3.88M
--3.85M
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
45.61%5.61M
1.64%4.23M
--3.69M
--3.88M
--3.85M
--4.16M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
46.15%73.48M
51.91%63.51M
-15.00%49.88M
-3.26%46.47M
-14.53%50.28M
--41.81M
--58.68M
--48.04M
--58.82M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
235.55%949.09M
153.85%716.94M
-52.67%284.70M
11.63%283.14M
-46.93%282.84M
--282.43M
--601.54M
--253.65M
--532.93M
-Nợ dài hạn
239.96%943.35M
156.53%711.34M
-53.13%279.36M
11.89%277.67M
-47.38%277.49M
--277.29M
--596.07M
--248.16M
--527.30M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
7.26%5.75M
9.13%5.61M
-2.14%5.35M
-0.33%5.47M
-4.97%5.36M
--5.14M
--5.46M
--5.49M
--5.64M
Nợ dài hạn khác
902.86%18.59M
87.50%3.40M
-1.12%1.94M
-34.77%1.95M
-39.15%1.85M
--1.82M
--1.96M
--2.99M
--3.05M
Tổng nợ dài hạn
224.65%1.04B
147.14%791.62M
-49.66%323.97M
9.93%323.02M
-43.97%321.88M
--320.31M
--643.55M
--293.85M
--574.49M
Tổng các khoản nợ
200.54%1.12B
136.15%855.12M
-46.76%373.85M
8.07%369.49M
-41.24%372.15M
--362.11M
--702.23M
--341.88M
--633.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.63%1.13B
1.51%1.13B
41.25%1.12B
41.26%1.12B
164.42%1.11B
--1.11B
--794.06M
--791.29M
--420.64M
Lợi nhuận giữ lại
1296.21%62.73M
350.90%51.59M
261.17%39.08M
134.86%11.47M
---5.24M
---20.56M
---24.25M
---32.90M
----
Vốn dự trữ
1.63%1.13B
1.52%1.13B
41.29%1.12B
41.30%1.12B
--1.11B
--1.11B
--793.17M
--790.40M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-3655.68%-13.22M
-2800.00%-2.78M
-10220.00%-516.00K
-1153.19%-495.00K
---352.00K
---96.00K
---5.00K
--47.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
6.62%1.18B
7.92%1.17B
50.71%1.16B
48.82%1.13B
163.09%1.11B
--1.09B
--769.81M
--758.44M
--420.64M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI