tradingkey.logo

Lineage Inc

LINE
35.000USD
-0.520-1.46%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.98BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Lineage Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Lineage Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
3.15%1.38B
0.90%1.35B
-2.71%1.29B
--1.34B
--1.33B
-0.59%1.34B
-0.40%1.33B
--1.35B
--1.33B
Doanh thu
3.15%1.38B
0.90%1.35B
-2.71%1.29B
--1.34B
--1.33B
-0.59%1.34B
-0.40%1.33B
--1.35B
--1.33B
Chi phí doanh thu
4.97%1.16B
3.06%1.14B
-0.63%1.09B
--1.14B
--1.11B
1.56%1.11B
2.19%1.09B
--1.09B
--1.07B
Chi phí hoạt động
4.90%1.30B
4.31%1.28B
1.72%1.24B
--1.29B
--1.24B
1.15%1.23B
2.76%1.22B
--1.22B
--1.19B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
9.52%230.00M
2.28%224.00M
0.43%212.00M
--236.00M
--210.00M
16.49%219.00M
16.50%211.10M
--188.00M
--181.20M
Chi phí hoạt động khác
66.67%-2.00M
37.50%-5.00M
---2.00M
----
---6.00M
-300.00%-8.00M
----
---2.00M
----
Lợi nhuận hoạt động
-20.88%72.00M
-37.61%68.00M
-52.29%52.00M
--52.00M
--91.00M
-16.79%109.00M
-25.85%109.00M
--131.00M
--147.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-71.43%2.00M
100.00%2.00M
185.71%2.00M
--3.00M
--7.00M
-50.00%1.00M
-58.82%700.00K
--2.00M
--1.70M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-20.37%86.00M
-47.85%85.00M
-51.40%78.00M
--81.00M
--108.00M
13.19%163.00M
15.63%160.50M
--144.00M
--138.80M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-228.57%-9.00M
355.56%23.00M
182.80%13.00M
---34.00M
--7.00M
10.00%-9.00M
-313.16%-15.70M
---10.00M
---3.80M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
---2.00M
400.00%3.00M
-122.22%-4.00M
---3.00M
--0.00
---1.00M
-1000.00%-1.80M
--0.00
--200.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
91.57%-51.00M
-96.43%-55.00M
-49.66%-22.00M
---30.00M
---605.00M
-40.00%-28.00M
2.00%-14.70M
---20.00M
---15.00M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
257.14%11.00M
242.86%10.00M
--26.00M
---47.00M
---7.00M
---7.00M
----
--0.00
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-240.74%-38.00M
-20.00%20.00M
-24.90%19.00M
--19.00M
--27.00M
-24.24%25.00M
2.43%25.30M
--33.00M
--24.70M
Thu nhập trước thuế
82.82%-101.00M
80.82%-14.00M
113.86%8.00M
---121.00M
---588.00M
-812.50%-73.00M
-460.63%-57.70M
---8.00M
--16.00M
Thuế thu nhập
124.44%11.00M
-200.00%-7.00M
182.47%8.00M
---41.00M
---45.00M
--7.00M
-273.08%-9.70M
--0.00
---2.60M
Doanh thu sau thuế
79.37%-112.00M
91.25%-7.00M
100.00%0.00
---80.00M
---543.00M
-900.00%-80.00M
-358.06%-48.00M
---8.00M
--18.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
79.37%-112.00M
91.25%-7.00M
100.00%0.00
---80.00M
---543.00M
-900.00%-80.00M
-358.06%-48.00M
---8.00M
--18.60M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
79.31%-12.00M
91.67%-1.00M
100.00%0.00
---9.00M
---58.00M
-300.00%-12.00M
-1022.22%-8.30M
---3.00M
--900.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
80.47%-100.00M
91.89%-6.00M
104.45%2.00M
---33.00M
---512.00M
-469.23%-74.00M
-836.07%-44.90M
---13.00M
--6.10M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
80.47%-100.00M
91.89%-6.00M
104.45%2.00M
---33.00M
---512.00M
-469.23%-74.00M
-836.07%-44.90M
---13.00M
--6.10M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
82.01%-0.44
92.21%-0.03
104.30%0.01
---0.14
---2.44
-469.23%-0.34
-836.09%-0.20
---0.06
--0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
82.01%-0.44
92.21%-0.03
104.30%0.01
---0.14
---2.44
-469.23%-0.34
-836.09%-0.20
---0.06
--0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
38.82%0.53
--0.53
--0.53
--0.53
--0.38
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI