tradingkey.logo
tradingkey.logo

Chicago Atlantic BDC Inc

LIEN
9.310USD
-0.190-2.00%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
56.53MVốn hóa
6.38P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Chicago Atlantic BDC Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Chicago Atlantic BDC Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
12.50%14.21M
385.41%14.54M
391.47%14.00M
253.85%11.89M
185.78%12.63M
16.42%3.00M
29.15%2.85M
-2.45%3.36M
149.27%4.42M
116.29%2.57M
--2.21M
--3.44M
--1.77M
--1.19M
Chi phí hoạt động
25.46%5.50M
634.49%5.37M
400.07%5.11M
462.56%4.13M
261.96%4.38M
-43.73%731.44K
2.86%1.02M
-32.48%734.01K
94.96%1.21M
106.31%1.30M
--994.29K
--1.09M
--621.36K
--630.10K
Chi phí hoạt động khác
438.44%154.85K
-1662.17%-72.52K
-47671.55%-438.13K
-1029.56%-178.39K
-298.37%-45.75K
-73.03%4.64K
100.78%921.00
-1.60%19.19K
-45.59%23.07K
-61.67%17.21K
---117.40K
--19.50K
--42.40K
--44.90K
Lợi nhuận hoạt động
5.62%8.71M
304.97%9.17M
386.64%8.89M
195.51%7.76M
157.01%8.25M
77.80%2.26M
50.72%1.83M
11.40%2.63M
178.56%3.21M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--464.50K
--338.51K
--301.26K
--145.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
61.66%-272.72K
---2.43M
---533.02K
---2.11M
---711.26K
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
3.41%8.25M
5453.59%8.83M
563.97%8.58M
1364.83%7.61M
219.28%7.97M
-112.95%-165.01K
6.72%1.29M
-77.95%519.81K
116.82%2.50M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Doanh thu sau thuế
3.41%8.25M
5453.59%8.83M
563.97%8.58M
1364.83%7.61M
219.28%7.97M
-112.95%-165.01K
6.72%1.29M
-77.95%519.81K
116.82%2.50M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
3.41%8.25M
5453.59%8.83M
563.97%8.58M
1364.83%7.61M
219.28%7.97M
-112.95%-165.01K
6.72%1.29M
-77.95%519.81K
116.82%2.50M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
3.41%8.25M
5453.59%8.83M
563.97%8.58M
1364.83%7.61M
219.28%7.97M
-112.95%-165.01K
6.72%1.29M
-77.95%519.81K
116.82%2.50M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
3.41%8.25M
5453.59%8.83M
563.97%8.58M
1364.83%7.61M
219.28%7.97M
-112.95%-165.01K
6.72%1.29M
-77.95%519.81K
116.82%2.50M
127.51%1.27M
--1.21M
--2.36M
--1.15M
--559.92K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
2.99%0.36
1558.04%0.39
80.83%0.38
298.92%0.33
-12.70%0.35
-112.95%-0.03
6.72%0.21
-77.95%0.08
116.83%0.40
127.50%0.20
--0.19
--0.38
--0.19
--0.09
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
2.99%0.36
1558.04%0.39
80.83%0.38
298.92%0.33
-12.70%0.35
-112.95%-0.03
6.72%0.21
-77.95%0.08
116.83%0.40
127.50%0.20
--0.19
--0.38
--0.19
--0.09
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.34
36.00%0.34
36.00%0.34
36.00%0.34
36.00%0.34
8.70%0.25
--0.25
--0.25
--0.25
--0.23
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI