tradingkey.logo
tradingkey.logo

Legacy Education Inc

LGCY
12.950USD
-0.290-2.19%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
147.20MVốn hóa
19.49P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Legacy Education Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Legacy Education Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tổng doanh thu
40.70%19.18M
38.53%19.40M
40.76%17.95M
50.67%18.58M
29.23%13.64M
35.09%14.01M
34.10%12.75M
32.47%12.33M
--10.55M
--10.37M
--9.51M
--9.31M
Doanh thu
40.70%19.18M
38.53%19.40M
40.76%17.95M
50.67%18.58M
29.23%13.64M
35.09%14.01M
34.10%12.75M
32.47%12.33M
--10.55M
--10.37M
--9.51M
--9.31M
Chi phí doanh thu
37.98%10.47M
43.37%10.45M
10.97%9.57M
54.97%10.25M
35.70%7.59M
25.83%7.29M
52.49%8.62M
18.73%6.61M
--5.59M
--5.79M
--5.66M
--5.57M
Chi phí hoạt động
38.83%16.63M
47.38%16.70M
33.89%15.96M
49.65%14.91M
34.38%11.98M
26.11%11.33M
41.47%11.92M
19.29%9.96M
--8.91M
--8.99M
--8.43M
--8.35M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
63.94%173.51K
52.61%123.83K
-12.28%124.67K
91.25%130.07K
65.89%105.84K
40.24%81.14K
156.97%142.12K
17.13%68.01K
--63.80K
--57.86K
--55.31K
--58.07K
Chi phí hoạt động khác
--3.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
54.19%2.56M
0.99%2.70M
139.07%1.99M
54.99%3.67M
1.18%1.66M
93.57%2.67M
-23.23%832.49K
147.84%2.37M
--1.64M
--1.38M
--1.08M
--954.36K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
11.80%330.39K
22.21%318.84K
-20.12%287.43K
48.74%305.38K
65.49%295.52K
82.27%260.90K
88.94%359.81K
356.41%205.31K
--178.57K
--143.13K
--190.44K
--44.98K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-71.10%8.18K
49.78%43.96K
93.23%28.72K
-33.75%26.34K
-19.71%28.32K
3.83%29.35K
-12.27%14.86K
48.14%39.76K
--35.27K
--28.27K
--16.94K
--26.84K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
---3.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---3.89K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
49.32%2.87M
2.40%2.97M
91.00%2.25M
55.88%3.95M
8.04%1.92M
94.18%2.90M
-6.39%1.18M
160.24%2.53M
--1.78M
--1.50M
--1.26M
--972.50K
Thuế thu nhập
58.14%831.75K
-3.26%786.57K
372.94%1.02M
53.01%1.13M
6.95%525.95K
90.94%813.07K
-53.34%216.10K
134.68%736.90K
--491.79K
--425.82K
--463.12K
--314.00K
Doanh thu sau thuế
46.01%2.04M
4.60%2.19M
27.63%1.23M
57.05%2.82M
8.46%1.40M
95.47%2.09M
20.96%961.34K
172.43%1.79M
--1.29M
--1.07M
--794.76K
--658.50K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
46.01%2.04M
4.60%2.19M
27.63%1.23M
57.05%2.82M
8.46%1.40M
95.47%2.09M
20.96%961.34K
172.43%1.79M
--1.29M
--1.07M
--794.76K
--658.50K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
46.01%2.04M
4.60%2.19M
27.63%1.23M
57.05%2.82M
8.46%1.40M
95.47%2.09M
20.96%961.34K
172.43%1.79M
--1.29M
--1.07M
--794.76K
--658.50K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
46.01%2.04M
4.60%2.19M
27.63%1.23M
57.05%2.82M
8.46%1.40M
95.47%2.09M
20.96%961.34K
172.43%1.79M
--1.29M
--1.07M
--794.76K
--658.50K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
42.29%0.16
-4.56%0.18
17.04%0.10
44.23%0.23
0.61%0.11
95.46%0.18
20.95%0.08
172.43%0.16
--0.11
--0.09
--0.07
--0.06
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
41.36%0.15
-14.38%0.16
8.61%0.09
31.97%0.21
-8.12%0.10
95.46%0.18
20.95%0.08
172.43%0.16
--0.11
--0.09
--0.07
--0.06
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI