tradingkey.logo
tradingkey.logo

LandBridge Co LLC

LB
72.020USD
-0.360-0.50%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.55BVốn hóa
60.84P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LandBridge Co LLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-16.99%30.74M
96.41%28.32M
-17.45%20.34M
67.96%14.94M
-2.09%37.03M
-16.63%14.42M
--24.65M
--8.89M
--37.82M
--17.29M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-16.99%30.74M
96.41%28.32M
-17.45%20.34M
67.96%14.94M
-2.09%37.03M
-16.63%14.42M
--24.65M
--8.89M
--37.82M
--17.29M
Các khoản phải thu
65.87%24.31M
62.44%24.23M
26.25%20.58M
177.71%27.21M
9.20%14.65M
6.20%14.92M
--16.30M
--9.80M
--13.42M
--14.05M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
54.36%19.36M
54.18%19.67M
33.03%17.88M
135.73%19.92M
1.30%12.54M
-3.84%12.76M
--13.44M
--8.45M
--12.38M
--13.27M
-Các khoản phải thu khác
134.25%4.95M
111.20%4.56M
-5.59%2.70M
441.13%7.29M
103.57%2.11M
176.70%2.16M
--2.86M
--1.35M
--1.04M
--781.00K
Chi phí trả trước
192.75%4.77M
112.29%4.82M
440.74%3.21M
111.09%1.45M
57.29%1.63M
118.37%2.27M
--594.00K
--685.00K
--1.03M
--1.04M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
12.19%59.81M
81.52%57.37M
6.25%44.14M
124.99%43.59M
1.98%53.31M
-2.39%31.61M
--41.54M
--19.38M
--52.28M
--32.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
20.13%1.08B
46.15%917.98M
45.81%918.31M
257.98%918.61M
344.66%902.74M
207.19%628.09M
--629.81M
--256.61M
--203.02M
--204.46M
-Tài sản cố định
20.38%1.11B
45.92%939.99M
45.69%938.89M
247.70%937.82M
328.98%920.49M
200.68%644.17M
--644.44M
--269.72M
--214.57M
--214.24M
-Khấu hao lũy kế
33.30%23.66M
36.87%22.02M
40.67%20.58M
46.48%19.21M
53.57%17.75M
64.49%16.09M
--14.63M
--13.11M
--11.56M
--9.78M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
202.58%136.96M
52.25%41.84M
53.26%42.98M
54.22%44.13M
58.04%45.27M
-5.88%27.48M
--28.05M
--28.61M
--28.64M
--29.20M
Tài sản dài hạn khác
3841.87%84.83M
2140.13%60.73M
451.02%60.94M
-69.29%1.77M
-57.05%2.15M
-17.70%2.71M
--11.06M
--5.76M
--5.01M
--3.29M
Tổng tài sản dài hạn
37.48%1.31B
55.03%1.02B
52.82%1.02B
231.47%964.51M
301.47%950.16M
177.81%658.28M
--668.92M
--290.98M
--236.67M
--236.96M
Tổng tài sản
36.13%1.37B
56.25%1.08B
50.10%1.07B
224.82%1.01B
247.28%1.00B
156.14%689.89M
--710.46M
--310.36M
--288.95M
--269.34M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-34.21%4.34M
50.08%2.00M
-7.23%1.89M
31.13%2.17M
164.00%6.60M
-47.56%1.33M
--2.03M
--1.65M
--2.50M
--2.54M
Chi phí trích trước
24.69%4.23M
18.12%7.32M
-51.63%6.28M
34.40%5.84M
-0.24%3.39M
85.49%6.20M
--12.98M
--4.34M
--3.40M
--3.34M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
63.21%692.00K
-97.40%924.00K
-99.51%171.00K
-98.52%299.00K
-97.92%424.00K
74.68%35.55M
--35.15M
--20.25M
--20.34M
--20.35M
Nợ phải trả hoãn lại
3.44%1.26M
--2.24M
--1.06M
--832.00K
339.21%1.22M
----
----
----
--278.00K
--61.00K
Nợ ngắn hạn khác
-28.33%5.61M
218.35%4.23M
44.86%2.94M
81.53%3.00M
181.53%7.82M
-48.79%1.33M
--2.03M
--1.65M
--2.78M
--2.60M
Tổng nợ ngắn hạn
-14.74%12.29M
-68.05%13.82M
-79.43%10.36M
-55.97%11.79M
-46.83%14.41M
59.71%43.26M
--50.36M
--26.78M
--27.10M
--27.09M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
46.95%559.59M
51.00%366.08M
2.78%370.87M
216.98%375.47M
251.49%380.81M
147.23%242.43M
--360.85M
--118.45M
--108.34M
--98.06M
-Nợ dài hạn
46.95%559.59M
51.00%366.08M
2.78%370.87M
216.98%375.47M
251.49%380.81M
147.23%242.43M
--360.85M
--118.45M
--108.34M
--98.06M
Nợ dài hạn khác
4.92%192.00K
4.92%192.00K
-93.54%182.00K
-93.47%182.00K
-93.37%183.00K
-94.23%183.00K
--2.82M
--2.79M
--2.76M
--3.17M
Tổng nợ dài hạn
46.93%559.78M
50.97%366.27M
2.03%371.05M
209.84%375.65M
242.93%381.00M
139.67%242.61M
--363.66M
--121.24M
--111.10M
--101.23M
Tổng các khoản nợ
44.68%572.07M
32.96%380.09M
-7.88%381.42M
161.74%387.44M
186.11%395.41M
122.79%285.87M
--414.02M
--148.02M
--138.20M
--128.31M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-26.72%317.07M
168.64%254.01M
--254.02M
--432.88M
--432.66M
--94.55M
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
593.73%23.23M
577.00%17.98M
--12.43M
--7.46M
--3.35M
--2.66M
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
163.69%453.68M
38.80%425.84M
--418.52M
--180.31M
--172.05M
--306.81M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
30.58%793.99M
72.72%697.83M
131.06%684.97M
282.34%620.66M
303.37%608.07M
186.49%404.02M
--296.44M
--162.33M
--150.75M
--141.02M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI