tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Klaviyo Inc

KVYO
Thêm vào danh sách theo dõi
14.515USD
+0.175+1.22%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.39BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Klaviyo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.82%984.59M
20.81%1.06B
18.57%980.27M
17.89%935.52M
17.54%888.43M
19.35%881.47M
14.28%826.74M
80.87%793.55M
--755.83M
--738.56M
--723.41M
--438.74M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.82%984.59M
20.81%1.06B
18.57%980.27M
17.89%935.52M
17.54%888.43M
19.35%881.47M
14.28%826.74M
80.87%793.55M
--755.83M
--738.56M
--723.41M
--438.74M
Các khoản phải thu
34.12%72.30M
40.88%60.71M
77.70%61.24M
101.34%58.84M
131.96%53.91M
86.75%43.09M
98.30%34.46M
121.98%29.23M
--23.24M
--23.08M
--17.38M
--13.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
34.12%72.30M
40.88%60.71M
77.70%61.24M
101.34%58.84M
131.96%53.91M
86.75%43.09M
98.30%34.46M
121.98%29.23M
--23.24M
--23.08M
--17.38M
--13.17M
Chi phí trả trước
31.91%55.27M
46.27%50.12M
16.66%41.49M
33.69%41.64M
40.60%41.90M
30.55%34.26M
36.75%35.57M
20.22%31.15M
--29.80M
--26.24M
--26.01M
--25.91M
Tài sản ngắn hạn khác
49.28%34.33M
45.19%30.37M
38.89%27.00M
36.01%25.07M
30.88%23.00M
34.04%20.92M
33.66%19.44M
36.15%18.43M
--17.57M
--15.61M
--14.55M
--13.54M
Tổng tài sản ngắn hạn
13.83%1.15B
23.10%1.21B
21.15%1.11B
21.63%1.06B
21.88%1.01B
21.94%979.75M
17.26%916.22M
77.54%872.36M
--826.44M
--803.49M
--781.35M
--491.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
26.68%180.59M
99.16%181.47M
115.29%162.18M
87.43%143.27M
84.02%142.56M
13.28%91.12M
-8.40%75.33M
-8.73%76.44M
--77.47M
--80.44M
--82.24M
--83.75M
-Tài sản cố định
29.85%248.59M
78.43%243.31M
88.00%218.75M
73.34%195.74M
74.31%191.44M
25.14%136.36M
8.75%116.36M
7.32%112.92M
--109.83M
--108.97M
--107.00M
--105.22M
-Khấu hao lũy kế
39.11%68.00M
36.68%61.84M
37.89%56.58M
43.81%52.47M
51.05%48.88M
58.57%45.25M
65.68%41.03M
69.94%36.48M
--32.36M
--28.54M
--24.77M
--21.47M
Chi phí trả trước dài hạn
-13.83%127.72M
-13.37%132.85M
-12.93%137.97M
-12.53%143.10M
-12.15%148.22M
-11.79%153.35M
-11.45%158.47M
90.81%163.59M
--168.72M
--173.84M
--178.97M
--85.74M
Tài sản dài hạn khác
-0.49%196.53M
-4.63%193.06M
-4.35%192.88M
-3.73%193.54M
-3.41%197.51M
-1.31%202.44M
-2.98%201.65M
74.09%201.03M
--204.48M
--205.12M
--207.84M
--115.48M
Tổng tài sản dài hạn
10.90%377.13M
27.58%374.53M
28.19%355.05M
21.38%336.81M
20.61%340.07M
2.80%293.56M
-4.51%276.98M
39.27%277.48M
--281.95M
--285.56M
--290.07M
--199.23M
Tổng tài sản
13.09%1.52B
24.13%1.58B
22.78%1.47B
21.57%1.40B
21.56%1.35B
16.92%1.27B
11.37%1.19B
66.50%1.15B
--1.11B
--1.09B
--1.07B
--690.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
36.05%113.97M
25.37%125.16M
45.64%94.55M
43.52%89.56M
28.61%83.77M
58.87%99.83M
3.70%64.92M
20.77%62.40M
--65.13M
--62.84M
--62.60M
--51.67M
Nợ phải trả hoãn lại
46.34%111.49M
60.08%103.25M
66.11%87.93M
76.80%82.71M
79.18%76.19M
60.84%64.50M
61.05%52.93M
60.43%46.78M
--42.52M
--40.10M
--32.87M
--29.16M
Nợ ngắn hạn khác
46.34%111.49M
60.08%103.25M
66.11%87.93M
76.80%82.71M
79.18%76.19M
60.84%64.50M
61.05%52.93M
60.43%46.78M
--42.52M
--40.10M
--32.87M
--29.16M
Tổng nợ ngắn hạn
40.57%271.05M
41.19%282.23M
59.84%227.50M
62.78%214.24M
48.62%192.82M
53.04%199.89M
18.95%142.33M
26.92%131.61M
--129.74M
--130.62M
--119.66M
--103.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
10.85%93.24M
195.82%95.99M
203.05%88.89M
149.78%80.10M
141.99%84.11M
-13.46%32.45M
-26.70%29.33M
-24.81%32.07M
--34.76M
--37.50M
--40.02M
--42.65M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
10.85%93.24M
195.82%95.99M
203.05%88.89M
149.78%80.10M
141.99%84.11M
-13.46%32.45M
-26.70%29.33M
-24.81%32.07M
--34.76M
--37.50M
--40.02M
--42.65M
Nợ dài hạn khác
-8.79%5.87M
-16.61%5.82M
-3.02%6.59M
2.01%6.79M
-0.05%6.44M
13.31%6.98M
6.09%6.80M
652.09%6.66M
--6.44M
--6.16M
--6.41M
--885.00K
Tổng nợ dài hạn
9.45%99.11M
158.22%101.81M
164.28%95.49M
124.38%86.89M
119.78%90.56M
-9.69%39.43M
-22.17%36.13M
-11.04%38.73M
--41.20M
--43.66M
--46.42M
--43.53M
Tổng các khoản nợ
30.62%370.16M
60.47%384.04M
80.99%322.99M
76.78%301.13M
65.77%283.38M
37.33%239.32M
7.45%178.46M
15.69%170.34M
--170.94M
--174.27M
--166.08M
--147.23M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.11%2.02B
10.34%2.07B
10.54%2.03B
10.24%1.98B
9.93%1.92B
9.65%1.88B
9.23%1.83B
-36.15%1.80B
--1.75B
--1.71B
--1.68B
--2.81B
Lợi nhuận giữ lại
-1.01%-867.91M
-3.76%-876.95M
-8.04%-883.98M
-8.16%-883.55M
-5.83%-859.27M
-5.77%-845.18M
-5.88%-818.21M
64.02%-816.87M
---811.92M
---799.04M
---772.75M
---2.27B
Vốn dự trữ
5.10%2.02B
10.34%2.07B
10.53%2.03B
10.24%1.98B
9.94%1.92B
9.65%1.88B
9.23%1.83B
51.24%1.80B
--1.75B
--1.71B
--1.68B
--1.19B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
---4.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.41%1.15B
15.72%1.20B
12.55%1.14B
11.97%1.10B
13.49%1.06B
13.03%1.03B
12.08%1.01B
80.27%979.50M
--937.45M
--914.78M
--905.34M
--543.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI