tradingkey.logo
tradingkey.logo

Korro Bio Inc

KRRO
10.920USD
+0.340+3.21%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
87.37MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Korro Bio Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Korro Bio Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tổng doanh thu
-43.11%1.29M
--1.09M
--1.46M
--2.55M
--2.27M
----
----
----
Doanh thu
-43.11%1.29M
--1.09M
--1.46M
--2.55M
--2.27M
----
----
----
Chi phí hoạt động
-32.14%17.18M
-12.73%20.33M
18.81%28.66M
28.51%27.57M
--25.31M
--23.29M
--24.13M
--21.45M
Chi phí R&D
-35.24%10.98M
-13.43%13.82M
22.72%21.03M
45.44%19.74M
--16.96M
--15.96M
--17.14M
--13.57M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-46.15%700.00K
33.33%1.20M
70.18%1.23M
68.73%1.23M
--1.30M
--900.00K
--721.00K
--726.00K
Lợi nhuận hoạt động
31.06%-15.88M
17.41%-19.24M
-12.75%-27.20M
-16.63%-25.02M
---23.04M
---23.29M
---24.13M
---21.45M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---34.51M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-49.07%990.00K
-48.51%1.18M
-38.47%1.43M
-14.64%1.63M
--1.94M
--2.28M
--2.33M
--1.91M
Thu nhập trước thuế
-134.20%-49.41M
14.03%-18.06M
-18.23%-25.77M
-19.69%-23.39M
---21.10M
---21.01M
---21.80M
---19.54M
Thuế thu nhập
517.48%636.00K
100.00%0.00
-96.67%1.00K
-100.00%0.00
--103.00K
---9.00K
--30.00K
--17.00K
Doanh thu sau thuế
-136.06%-50.04M
13.99%-18.06M
-18.07%-25.77M
-19.58%-23.39M
---21.20M
---21.00M
---21.83M
---19.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-136.06%-50.04M
13.99%-18.06M
-18.07%-25.77M
-19.58%-23.39M
---21.20M
---21.00M
---21.83M
---19.56M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--636.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-136.06%-50.04M
13.99%-18.06M
-18.07%-25.77M
-19.58%-23.39M
---21.20M
---21.00M
---21.83M
---19.56M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-136.06%-50.04M
13.99%-18.06M
-18.07%-25.77M
-19.58%-23.39M
---21.20M
---21.00M
---21.83M
---19.56M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-134.85%-5.32
14.80%-1.92
-12.99%-2.74
-2.19%-2.49
---2.26
---2.26
---2.43
---2.44
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-134.85%-5.32
14.80%-1.92
-12.99%-2.74
-2.19%-2.49
---2.26
---2.26
---2.43
---2.44
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI