tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Karman Holdings Ord Shs

KRMN
Thêm vào danh sách theo dõi
67.300USD
+4.820+7.71%
Đóng cửa 05/13, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.91BVốn hóa
297.33P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Karman Holdings Ord Shs tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Karman Holdings Ord Shs.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q1
FY2023Q4
Tổng doanh thu
51.02%151.21M
47.41%134.49M
--121.79M
--115.10M
20.62%100.12M
18.50%91.24M
--83.01M
--76.99M
Doanh thu
51.02%151.21M
47.41%134.49M
--121.79M
--115.10M
20.62%100.12M
18.50%91.24M
--83.01M
--76.99M
Chi phí doanh thu
51.21%101.12M
42.02%90.49M
--79.98M
--75.56M
12.55%66.87M
19.63%63.71M
--59.42M
--53.26M
Chi phí hoạt động
43.92%129.76M
47.57%113.43M
--99.97M
--94.99M
29.71%90.16M
22.00%76.87M
--69.51M
--63.01M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
76.00%16.68M
37.34%12.59M
--10.97M
--10.31M
25.00%9.47M
24.65%9.17M
--7.58M
--7.36M
Lợi nhuận hoạt động
115.32%21.45M
46.56%21.06M
--21.81M
--20.10M
-26.19%9.96M
2.75%14.37M
--13.50M
--13.99M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-97.42%-6.88M
-103.39%-4.53M
---4.89M
---4.49M
-43.51%-3.48M
-258.22%-2.23M
---2.43M
---621.34K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
96.94%6.70M
47.68%3.80M
--4.94M
--4.87M
6.44%3.40M
232.52%2.57M
--3.20M
--773.03K
Thu nhập trước thuế
679.33%8.63M
585.46%13.56M
--11.86M
--8.59M
-167.45%-1.49M
45.80%1.98M
--2.21M
--1.36M
Thuế thu nhập
-74.67%838.00K
1880.19%5.85M
--4.22M
--1.78M
3702.30%3.31M
108.83%295.27K
--87.00K
---3.34M
Doanh thu sau thuế
262.44%7.79M
358.30%7.71M
--7.64M
--6.81M
-326.11%-4.80M
-64.20%1.68M
--2.12M
--4.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
262.44%7.79M
358.30%7.71M
--7.64M
--6.81M
-326.11%-4.80M
-64.20%1.68M
--2.12M
--4.70M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
262.44%7.79M
358.30%7.71M
--7.64M
--6.81M
-326.11%-4.80M
-64.20%1.68M
--2.12M
--4.70M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
262.44%7.79M
358.30%7.71M
--7.64M
--6.81M
-326.11%-4.80M
-64.20%1.68M
--2.12M
--4.70M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
262.01%0.06
357.89%0.06
--0.06
--0.05
-326.17%-0.04
-64.21%0.01
--0.02
--0.04
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
262.01%0.06
357.89%0.06
--0.06
--0.05
-326.17%-0.04
-64.21%0.01
--0.02
--0.04
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI