tradingkey.logo
tradingkey.logo

Karman Holdings Ord Shs

KRMN
86.010USD
-13.590-13.64%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.37BVốn hóa
655.36P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Karman Holdings Ord Shs tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
194.53%33.96M
143.31%18.66M
--27.44M
--113.68M
--11.53M
--7.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
194.53%33.96M
143.31%18.66M
--27.44M
--113.68M
--11.53M
--7.67M
Các khoản phải thu
44.68%235.01M
37.59%217.16M
--191.49M
--169.92M
--162.44M
--157.83M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
42.55%78.72M
24.20%70.18M
--57.90M
--47.77M
--55.22M
--56.51M
-Các khoản phải thu khác
45.77%156.30M
45.06%146.98M
--133.59M
--122.15M
--107.22M
--101.32M
Hàng tồn kho
7.88%10.66M
--15.38M
--14.74M
--10.42M
--9.88M
----
Chi phí trả trước
-34.09%11.77M
12.60%9.36M
--8.38M
--7.52M
--17.86M
--8.31M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
44.47%291.40M
49.91%260.57M
--242.05M
--301.54M
--201.71M
--173.81M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
22.38%167.62M
13.83%153.78M
--152.11M
--136.94M
--136.96M
--135.10M
-Tài sản cố định
26.29%207.01M
19.05%189.77M
--184.87M
--166.67M
--163.92M
--159.39M
-Khấu hao lũy kế
46.13%39.38M
48.09%35.98M
--32.75M
--29.73M
--26.95M
--24.30M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
47.06%638.40M
24.76%546.97M
--552.98M
--429.72M
--434.10M
--438.40M
Tài sản dài hạn khác
461.68%6.67M
480.88%6.76M
--6.78M
--7.20M
--1.19M
--1.16M
Tổng tài sản dài hạn
42.02%812.69M
23.12%707.51M
--711.88M
--573.85M
--572.25M
--574.66M
Tổng tài sản
42.66%1.10B
29.34%968.08M
--953.93M
--875.39M
--773.96M
--748.47M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-59.21%5.09M
10.24%3.90M
--4.78M
--34.00K
--12.49M
--3.54M
Chi phí trích trước
22.47%13.78M
138.53%15.56M
--11.71M
--9.32M
--11.25M
--6.52M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-25.92%8.24M
-28.14%7.11M
--6.98M
--11.18M
--11.12M
--9.90M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
10.59%4.40M
18.24%4.30M
--4.17M
--4.04M
--3.98M
--3.63M
Nợ phải trả hoãn lại
-23.62%22.81M
-30.90%18.79M
--19.90M
--26.00M
--29.87M
--27.19M
Nợ ngắn hạn khác
-34.11%27.91M
-26.17%22.69M
--24.67M
--26.04M
--42.35M
--30.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-22.63%88.67M
-1.99%91.14M
--88.16M
--90.27M
--114.61M
--92.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
40.03%500.26M
13.07%400.55M
--401.69M
--330.46M
--357.26M
--354.25M
-Nợ dài hạn
40.75%495.31M
13.30%395.14M
--395.85M
--325.42M
--351.92M
--348.77M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.28%4.95M
-1.36%5.40M
--5.84M
--5.04M
--5.34M
--5.48M
Nợ dài hạn khác
175.87%7.65M
43.81%2.42M
--2.48M
--2.75M
--2.77M
--1.69M
Tổng nợ dài hạn
36.55%632.74M
10.07%507.82M
--504.29M
--436.21M
--463.36M
--461.38M
Tổng các khoản nợ
24.82%721.40M
8.04%598.96M
--592.45M
--526.48M
--577.96M
--554.37M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--373.59M
--367.73M
--367.73M
--361.98M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
208.30%9.03M
113.13%1.32M
---6.33M
---13.13M
---8.34M
---10.02M
Vốn dự trữ
--373.45M
--367.60M
--367.60M
--361.85M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-0.11%75.00K
-0.11%75.00K
--75.00K
--75.00K
--75.08K
--75.08K
Tổng vốn chủ sở hữu
95.25%382.69M
90.16%369.12M
--361.48M
--348.92M
--196.00M
--194.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI