tradingkey.logo

Kalaris Therapeutics Inc

KLRS
8.340USD
-0.010-0.12%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.98MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Kalaris Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-36.81%77.00M
-31.78%88.43M
-28.15%100.97M
-35.69%118.29M
-42.88%121.85M
-47.43%129.61M
-30.63%140.53M
-21.32%183.94M
-19.23%213.32M
42.78%246.54M
0.59%202.57M
-5.77%233.79M
-4.25%264.11M
-44.89%172.67M
-40.24%201.38M
-30.37%248.12M
-27.12%275.84M
199.98%313.34M
191.18%336.99M
--356.32M
--378.49M
--104.45M
--115.73M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-63.73%42.39M
-15.58%88.43M
17.35%100.97M
31.26%118.29M
22.20%116.86M
-46.82%104.74M
-25.63%86.04M
-15.05%90.12M
-22.78%95.63M
177.04%196.95M
15.46%115.70M
-47.39%106.09M
-49.08%123.83M
-68.47%71.09M
-40.58%100.21M
64.41%201.66M
70.96%243.19M
188.05%225.45M
161.95%168.65M
--122.66M
--142.25M
--78.27M
--64.38M
-Đầu tư ngắn hạn
592.93%34.61M
----
----
-100.00%0.00
-95.76%5.00M
-49.84%24.87M
-37.27%54.49M
-26.53%93.82M
-16.10%117.69M
-51.19%49.58M
-14.13%86.87M
174.87%127.70M
329.57%140.27M
15.58%101.58M
-39.90%101.17M
-80.12%46.46M
-86.18%32.65M
235.66%87.89M
227.82%168.35M
--233.66M
--236.24M
--26.18M
--51.35M
Các khoản phải thu
----
----
----
-100.00%0.00
-77.35%53.00K
-9.43%96.00K
-25.82%181.00K
31.21%206.00K
-10.34%234.00K
16.48%106.00K
41.86%244.00K
214.00%157.00K
72.85%261.00K
-77.75%91.00K
-63.33%172.00K
-88.89%50.00K
-74.49%151.00K
-0.73%409.00K
-28.61%469.00K
--450.00K
--592.00K
--412.00K
--657.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--169.00K
--354.00K
--346.00K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
-100.00%0.00
-77.35%53.00K
-9.43%96.00K
-25.82%181.00K
31.21%206.00K
-10.34%234.00K
16.48%106.00K
41.86%244.00K
214.00%157.00K
72.85%261.00K
-77.75%91.00K
-63.33%172.00K
-88.89%50.00K
-64.30%151.00K
605.17%409.00K
50.80%469.00K
--450.00K
--423.00K
--58.00K
--311.00K
Chi phí trả trước
89.14%1.18M
1302.17%3.23M
57.85%1.22M
-92.63%257.00K
-90.32%626.00K
-96.33%230.00K
-91.85%771.00K
-61.69%3.49M
-15.73%6.47M
67.07%6.27M
93.32%9.46M
75.74%9.10M
30.51%7.67M
63.24%3.75M
122.15%4.89M
13.98%5.18M
20.96%5.88M
-5.20%2.30M
129.48%2.20M
--4.54M
--4.86M
--2.42M
--960.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.18M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-36.19%78.18M
-29.47%91.65M
-27.78%102.18M
-36.82%118.55M
-44.31%122.53M
-48.62%129.94M
-33.35%141.48M
-22.80%187.63M
-19.12%220.02M
43.28%252.91M
2.83%212.28M
-4.06%243.05M
-3.49%272.04M
-44.15%176.52M
-39.22%206.44M
-29.88%253.35M
-26.58%281.87M
194.58%316.05M
189.44%339.66M
--361.32M
--383.94M
--107.29M
--117.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--1.52M
----
----
----
----
-98.25%495.00K
-93.08%2.11M
-93.28%2.19M
29.63%26.02M
29.74%28.24M
33.35%30.43M
4.06%32.56M
-38.44%20.07M
102.05%21.77M
96.42%22.82M
229.25%31.29M
233.71%32.60M
2.05%10.77M
2.45%11.62M
--9.50M
--9.77M
--10.56M
--11.34M
Tài sản dài hạn khác
--1.48M
114.98%1.19M
64.26%910.00K
----
----
-63.93%554.00K
-58.72%554.00K
-33.47%974.00K
43.57%2.28M
-10.12%1.54M
-26.71%1.34M
-25.08%1.46M
-22.93%1.59M
146.97%1.71M
--1.83M
--1.95M
--2.06M
--692.00K
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--2.99M
13.54%1.19M
-65.80%910.00K
----
----
-96.48%1.05M
-91.62%2.66M
-90.71%3.16M
30.65%28.29M
26.84%29.78M
28.89%31.77M
2.35%34.03M
-37.52%21.66M
104.76%23.48M
112.18%24.65M
249.81%33.25M
254.78%34.66M
8.60%11.47M
2.45%11.62M
--9.50M
--9.77M
--10.56M
--11.34M
Tổng tài sản
-33.75%81.17M
-29.12%92.84M
-28.48%103.09M
-37.87%118.55M
-50.65%122.53M
-53.66%130.99M
-40.94%144.14M
-31.14%190.80M
-15.45%248.31M
41.35%282.69M
5.61%244.04M
-3.32%277.08M
-7.21%293.70M
-38.93%200.00M
-34.22%231.09M
-22.71%286.59M
-19.60%316.53M
177.91%327.51M
172.97%351.28M
--370.82M
--393.71M
--117.85M
--128.69M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--158.00K
--142.00K
--230.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1219.64%739.00K
197.53%241.00K
-89.17%61.00K
-88.85%136.00K
-96.79%56.00K
-95.84%81.00K
-66.90%563.00K
56.61%1.22M
204.55%1.74M
203.43%1.94M
213.84%1.70M
59.63%779.00K
--572.00K
--641.00K
--542.00K
--488.00K
Chi phí trích trước
270.10%5.04M
142.04%3.83M
-1.26%4.54M
-50.51%4.99M
-91.45%1.36M
-90.54%1.58M
-62.60%4.60M
-27.88%10.09M
16.43%15.92M
27.55%16.73M
21.88%12.29M
-30.60%13.98M
-13.43%13.68M
31.48%13.12M
27.97%10.08M
167.62%20.15M
101.27%15.80M
119.42%9.97M
246.18%7.88M
--7.53M
--7.85M
--4.55M
--2.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--158.00K
--142.00K
--230.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1219.64%739.00K
197.53%241.00K
-89.17%61.00K
-88.85%136.00K
-96.79%56.00K
-95.84%81.00K
-66.90%563.00K
56.61%1.22M
204.55%1.74M
203.43%1.94M
213.84%1.70M
59.63%779.00K
--572.00K
--641.00K
--542.00K
--488.00K
Tổng nợ ngắn hạn
329.53%6.07M
224.33%7.65M
-6.71%7.14M
-81.53%5.24M
-95.73%1.41M
-92.28%2.36M
-69.33%7.66M
16.55%28.37M
59.59%33.07M
41.57%30.56M
33.91%24.96M
-35.70%24.34M
-14.29%20.72M
4.25%21.59M
20.25%18.64M
207.90%37.85M
78.78%24.17M
132.28%20.71M
101.74%15.50M
--12.29M
--13.52M
--8.91M
--7.68M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--33.24M
284.79%32.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.78%8.34M
--16.05M
-41.01%16.65M
--19.91M
13.55%23.02M
-100.00%0.00
20.22%28.22M
-100.00%0.00
367.70%20.27M
283.89%20.78M
329.71%23.48M
298.55%25.05M
-38.94%4.33M
-31.49%5.41M
--5.46M
--6.29M
--7.10M
--7.90M
-Nợ dài hạn
--32.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.17M
284.79%32.08M
----
----
----
-63.78%8.34M
--16.05M
-41.01%16.65M
--19.91M
13.55%23.02M
----
20.22%28.22M
----
367.70%20.27M
283.89%20.78M
329.71%23.48M
298.55%25.05M
-38.94%4.33M
-31.49%5.41M
--5.46M
--6.29M
--7.10M
--7.90M
Nợ dài hạn khác
--32.08M
--32.08M
--32.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--33.24M
284.79%32.08M
99.89%32.08M
----
----
-63.78%8.34M
-37.20%16.05M
-41.01%16.65M
0.80%19.91M
13.55%23.02M
22.99%25.55M
20.22%28.22M
-21.16%19.75M
367.70%20.27M
283.89%20.78M
329.71%23.48M
298.55%25.05M
-38.94%4.33M
-31.49%5.41M
--5.46M
--6.29M
--7.10M
--7.90M
Tổng các khoản nợ
2683.99%39.31M
271.45%39.73M
65.46%39.22M
-88.36%5.24M
-97.33%1.41M
-80.04%10.70M
-53.07%23.70M
-14.36%45.02M
30.90%52.98M
28.00%53.58M
28.15%50.51M
-14.30%52.56M
-17.78%40.47M
67.15%41.86M
88.48%39.41M
245.37%61.33M
148.53%49.23M
56.39%25.04M
34.20%20.91M
--17.76M
--19.81M
--16.01M
--15.58M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-76.54%191.86M
-76.48%191.22M
-76.38%190.63M
3.29%828.40M
3.27%817.95M
4.02%813.00M
15.17%807.07M
16.11%802.04M
16.23%792.03M
43.63%781.56M
31.49%700.79M
32.21%690.76M
34.52%681.43M
9.68%544.15M
9.57%532.95M
9.24%522.49M
6.90%506.56M
10053.66%496.11M
10969.23%486.38M
--478.28M
--473.85M
--4.89M
--4.39M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--173.13M
--173.13M
Lợi nhuận giữ lại
78.47%-150.00M
80.06%-138.11M
81.54%-126.76M
-8.96%-714.96M
-16.80%-696.69M
-25.41%-692.57M
-35.41%-686.49M
-40.88%-656.19M
-39.49%-596.50M
-43.22%-552.23M
-48.70%-506.96M
-56.79%-465.77M
-78.84%-427.64M
-99.14%-385.57M
-118.51%-340.93M
-137.46%-297.06M
-139.35%-239.12M
-153.79%-193.61M
-141.31%-156.03M
---125.10M
---99.90M
---76.29M
---64.66M
Vốn dự trữ
-76.54%191.86M
-76.48%191.22M
-76.38%190.63M
3.29%828.40M
3.27%817.93M
4.02%812.99M
15.17%807.06M
16.11%802.02M
16.23%792.02M
43.63%781.55M
31.49%700.78M
32.21%690.75M
34.52%681.42M
9.68%544.14M
9.58%532.95M
9.24%522.48M
6.90%506.55M
10053.52%496.10M
10969.07%486.38M
--478.27M
--473.84M
--4.89M
--4.39M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
104.48%6.00K
----
----
-117.74%-135.00K
33.00%-134.00K
38.22%-139.00K
54.15%-138.00K
86.75%-62.00K
64.48%-200.00K
49.32%-225.00K
14.00%-301.00K
-201.94%-468.00K
-323.31%-563.00K
-1676.00%-444.00K
-2792.31%-350.00K
-38.39%-155.00K
-224.39%-133.00K
-122.73%-25.00K
-94.67%13.00K
---112.00K
---41.00K
--110.00K
--244.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-65.43%41.87M
-55.84%53.12M
-46.97%63.87M
-22.28%113.31M
-37.99%121.12M
-47.50%120.29M
-37.77%120.44M
-35.07%145.78M
-22.86%195.33M
44.88%229.11M
0.97%193.53M
-0.33%224.52M
-5.27%253.23M
-47.72%158.14M
-41.98%191.68M
-36.20%225.27M
-28.51%267.30M
197.02%302.47M
192.09%330.37M
--353.06M
--373.90M
--101.83M
--113.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI